Chương 16: Cái Vali Nhỏ
Tối đó, Moran lôi chiếc vali nhỏ từ gầm giường ra.
Nó vẫn là chiếc vali cô mang theo hôm đến Thiên Hà: da nâu, một cái khóa hỏng, mép góc đã sờn. Cô đặt nó lên giường, mở nắp, và bắt đầu xếp đồ vào mà không cần nghĩ. Hai bộ áo. Cuốn sổ nhỏ mang theo từ nhà. Cái kéo cắt cành. Túi hạt giống, tẩm sáp, cô đã gói cẩn thận từ lần đầu đến đây. Túi oải hương cháy xém một góc, cô để lên trên cùng.
Gần hết đồ, cô ngồi xuống mép giường và nhìn chiếc vali. Nó chưa đầy một nửa. Hóa ra những thứ cô thật sự cần mang theo chẳng nhiều.
Từ khi bước ra khỏi cổng Ma Giới sáng nay, cô cố giữ cho đầu óc thật trống. Nhưng căn phòng trọ quá yên, và hình ảnh cứ quay lại: hai người khách khựng ở bậc thềm, nhìn lên đầu cô để tìm sừng. Cuộn giấy niêm phong. Cô bán bánh quay mặt đi. Cô đã nghĩ, suốt hơn hai tháng, rằng sống như người thường nghĩa là không ai biết mình là ai. Và hôm nay, điều đó đã chấm dứt.
Có tiếng gõ cửa sổ.
Cô giật mình. Ngoài cửa sổ, giữa vườn sau, trong ánh trăng và đống hoa đã héo cánh quá nửa, có một bóng người cao lớn đứng khom lưng. Chiếc áo choàng nâu mới còn nguyên nếp gấp, mũ trùm kéo thấp. Dưới nách ông kẹp một chậu đất nhỏ.
Moran mở cửa sổ. “Cha.”
“Suỵt.” Ông hạ giọng xuống tới mức chiếc lá gần nhất cũng không rung. “Cha không muốn đánh thức bà chủ nhà trọ. Cha chỉ… cha đi ngang qua.”
“Cha đi ngang qua một nơi cách Ma Giới nửa ngày đường?”
“Lính của cha báo là con khóa cửa sớm.” Ông liếc vào trong và nhìn thấy chiếc vali mở nắp trên giường. Cả người ông cứng lại như bị đóng băng.
Cô trèo ra ngoài, ngồi xuống bậc thềm sau, kéo cha ngồi xuống cạnh. Ông ngồi xuống, hai đầu gối chạm gần tới cằm.
“Cha mang cho con cái này.” Ông đưa chậu hồng non ra. Cây đã có sáu lá, xanh biếc, trên thân chớm một nụ nhỏ xíu. “Cha không dám để nó ở nhà một mình. Nhỡ nó héo trong lúc cha đi vắng.”
Moran cầm lấy chậu hồng, ngón tay chạm vào nụ non. Cô nhìn cha. Ông tránh ánh mắt cô.
“Cha giỏi hơn con tưởng,” cô nói khẽ.
“Cha chưa chạm nó ngày nào.” Ông chống tay lên đầu gối. “Cha chỉ tưới. Con gái, về nhà đi. Cha đã viết thư cho Liên Minh phản đối Điều Bảy ba lần rồi. Họ bảo sáu tuần. Sáu tuần là… lâu quá. Nếu con về Ma Giới thì không ai dám đụng đến con. Cha sẽ…” ông ngừng lại, nuốt khan, “cha sẽ không nghiền ai cả.”
“Cha vừa nói câu đó với vẻ mặt không chắc lắm.”
“Cha đang cố.”
Moran cười, và nụ cười ấy tan đi khi cô nhìn xuống chiếc chậu trong lòng. “Con đã xếp đồ rồi,” cô nói. “Con cũng đã nghĩ hết cả buổi chiều. Con nghĩ về nhà là cách an toàn nhất.”
“Vậy thì…”
“Nhưng hôm nay bà Liên đến trễ hai tiếng.” Cô nhìn lên bầu trời. “Bà đứng ở đầu phố hơn một tiếng, nghĩ xem có nên mua hoa của con không. Cuối cùng bà vẫn bước vào, và bảo con mai nhớ để sẵn đúng giờ.”
Mo Tianlong im lặng.
“Hồi ở nhà, con tưởng người thường là người không ai biết mình là ai,” cô nói. “Con tưởng nếu ai đó biết con là con gái của cha thì tiệm hoa này kết thúc. Nhưng bà Liên biết rồi. Ông Lưu biết rồi. Cô bán bánh thì quay mặt đi, nhưng sáng nay cô ấy vẫn để lại một cái bánh nóng trước cửa, con thấy lúc cuối giờ.” Cô lắc đầu. “Người thường không phải người không bị nhận ra. Là người ở lại giữa những người khác, kể cả khi họ biết hết. Nếu con đi ngay bây giờ, con sẽ trốn thêm một lần nữa, và lần này không phải trốn vì phải trốn.”
“Con muốn ở lại?”
“Con muốn ngày mai đến Hội Quán và nói với họ rằng con bán hoa.”
Ông nhìn cô rất lâu. Cô thấy hai bàn tay ông, đặt trên đầu gối, nắm chặt rồi buông ra, nắm chặt rồi buông ra, như đang tập một động tác mới.
“Cha có thể đến không?”
“Không. Cha mà vào Hội Quán thì mọi chuyện thành cuộc chiến mất.”
“Cha ngồi dãy cuối. Cha mặc áo nâu. Cha không nói gì.” Ông đưa tay chỉ vào mũ trùm. “Cha hứa. Cha không nghiền ai.”
Moran nhìn bóng ông dưới trăng. Ông đã khoác chiếc áo mới, mũ mới, và vẫn không biết đặt hai bàn tay vào đâu. Cô ngã đầu dựa vào vai ông, vai ông cứng như khúc gỗ, rồi từ từ mềm đi.
“Được,” cô nói. “Nhưng nếu cha đứng dậy giữa chừng, lần sau mua hồng con sẽ lấy giá gấp đôi.”
“Cha chấp nhận,” ông đáp, nghiêm trang như vừa ký một hiệp ước.
Sau khi ông đi, cô ngồi lại ở bậc thềm với chậu hồng trên đầu gối. Mười phút sau, có tiếng chân khác ở cổng sau. Lần này cô không cần ngẩng lên.
“Anh đứng ngoài đó từ bao giờ?” cô hỏi.
“Từ lúc ông áo nâu đi vào.” Shen Yue bước ra khỏi bóng cổng, trong tay là một chiếc chậu sành nhỏ với một cây non chưa cao quá gang tay. “Tôi định gõ, nhưng thấy hai người đang nói chuyện. Tôi không muốn chen vào chuyện cha con.”
“Anh cầm cái gì vậy?”
“Cây mẫu đơn con. Tôi mua ở chợ thuốc chiều nay.” Anh hơi ngượng. “Tôi muốn trồng ở khoảnh vườn sau, nếu cô cho phép.”
“Mẫu đơn phải ba năm mới nở.”
“Mẹ tôi trồng mười năm, chưa thấy cây nào nở.”
“Ở vườn của tôi thì ba ngày.” Cô đứng dậy, dẫn anh tới góc vườn còn trống. Họ cùng đào một cái hố nhỏ, anh đặt cây xuống, cô lấp đất và ấn hai bàn tay lên. Rễ cây khẽ động, rồi lặng.
Họ ngồi xuống bậc thềm cạnh nhau. Một lúc lâu không ai nói gì. Gió thổi qua vườn hoa tàn, mang theo mùi oải hương và mùi đất mới.
“Ngày mai tôi sẽ đến Hội Quán,” Shen Yue nói. “Tôi sẽ nói rằng tôi biết cô là ai từ ngày đầu và không báo ai. Tôi biết Liên Minh sẽ phạt tôi.”
“Anh không cần…”
“Tôi cần.” Anh nhìn thẳng vào cô. “Cô ổn không?”
Cô mở miệng định nói “ổn”, rồi dừng lại. Giọng anh nhẹ, rõ ràng không ép. Anh đợi.
“Không ổn lắm,” Moran nói. “Nhưng có anh ngồi đây thì đỡ hơn.”
“Vậy tôi ngồi.”
Họ ngồi như thế đến khi trăng nghiêng sang phía tiệm sách cũ. Rồi cô đứng dậy, vào phòng, lấy túi oải hương ra khỏi chiếc vali và đẩy chiếc vali trở lại gầm giường, không khóa nắp. Khi cô trở ra, cô đặt túi vải vào tay anh.
“Giữ lấy,” cô nói. “Mai nó không giúp được gì đâu, nhưng thơm.”