Chương 26: Luống Thuốc Sau Sân
Hai tháng sau, hoa mận nở trắng trên cành cây mọc sát tường sau Độc Y Đường, và mảnh sân nhỏ vốn chỉ để phơi thuốc đã thành một khu vườn có luống, có rãnh, có bảng gỗ cắm đầu mỗi hàng.
Lão quản gia Chu là người làm việc đó. Ông xin Vũ Đại Nhân cho theo tiểu thư, và Vũ Đại Nhân, người từ sau đêm ở phủ họ Trần ít khi từ chối con gái điều gì, chỉ gật đầu rồi gửi theo hai xe giống cây, sách vở và một lá thư dài mà Lê Nhi đọc ba lần. Lão Chu sắp xếp từng luống rất cẩn thận, tay khum quanh gốc cây như bế trẻ nhỏ. Bụi lá tím mọc ở góc đông, hoa vàng nhỏ ở góc tây, cách nhau đủ ba sải tay. Ông tự tay sơn bảng cắm giữa hai khu, nét chữ run run: Hai loại này không được trồng gần nhau.
Chuyện bên ngoài đến tai cô theo từng đợt, như sóng ngoài bến. Phủ họ Trần bị niêm phong, kho thuốc bị chuyển đi từng xe. Trần lão gia được giữ lại ở huyện để làm chứng, giam trong căn buồng sạch, có người bắt mạch mỗi ngày. Quách tiên sinh theo Hàn Tuấn về kinh thành, và không ai trong thị trấn nghe tin gì thêm về ông ta. Khải bị phạt ba năm lao dịch ở bến sông, nhẹ hơn nhiều so với tội nhà anh ta, vì anh ta chủ động trình ra hết sổ tiền. Có người thấy anh ta vác bao hàng trên vai, gầy đen, im lặng, không còn mặc gấm.
Lê Nhi nghe tất cả mà không thấy hả hê như những người kể mong đợi. Cô thấy một cái gì đó vừa khép lại, nhẹ và đủ.
Cô ghi vụ việc vào cuốn sổ bìa vải, trang cuối cùng của chương hồ sơ ấy. Dưới những dòng về nền độc, cách nhận biết và cách giải, cô viết thêm một câu cho bất cứ ai đọc sau này: Không cây nào sinh ra để làm độc. Người ta làm nó thành độc. Rồi cô bắt tay viết thành sách, từng chương, từng cách phát hiện, để không ai còn dùng được thứ kiến thức này trong bóng tối.
Buổi chiều đầu tiên trời ấm, Hàn Tuấn quay về.
Hắn đến một mình, không người hầu, không ngựa lạ. Áo vải sẫm, tóc buộc gọn, trên tay xách một bó rễ cây còn dính bùn mà hắn bảo mua dọc đường vì nghĩ cô cần. Lê Nhi đang quỳ giữa luống, tay đầy đất. Cô ngẩng lên, nhìn hắn một lúc lâu rồi mới nói.
“Anh gầy đi.”
“Chú ta không dễ đối phó.” Hắn ngồi xuống bờ luống bên cạnh, không vội vã. “Hội đồng trong tộc họp ba lần. Ông ta bị tước quyền, giam ở từ đường. Phần của cha ta đã trả lại. Ta giao việc nhà cho người em họ biết điều hơn ta, và nói rõ rằng ta không về kinh thành ở nữa.”
“Vậy anh ở đâu?”
“Cách đây một ngày đường.” Hắn nhìn đám cây. “Ta mua một căn nhà sát vách cổng Độc Y Đường. Chủ cũ đòi giá hơi cao.”
Lê Nhi dừng tay. Cô nhìn hắn, rồi bật cười, một tiếng cười thật, mà cô đã lâu không nghe thấy chính mình phát ra. Hắn nhìn cô cười, và đôi mắt hắn cũng dịu xuống.
“Ta hỏi một lần,” hắn nói, khi tiếng cười đã tắt. “Cô muốn ta tới đây mỗi ngày, hay muốn ta đến cổng nhà họ Vũ, theo đúng lễ?”
“Nếu anh đến cổng nhà họ Vũ, cha tôi sẽ khóc.”
“Ta có khăn.”
“Và tôi vẫn mở y quán. Tôi không dọn đến kinh thành.”
“Ta đã bảo rồi, mua nhà sát vách.” Khóe miệng hắn cong lên. “Ta không định mang cô đi đâu cả.”
Cô cúi xuống nhìn bàn tay lấm đất của mình. Lâu lắm cô mới nghĩ đến người đã hại cô ở nơi khác, ở một đời khác, một cái tên mà giờ nhớ lại, cô không còn thấy đau. Người đó có lẽ vẫn đang sống thong thả trong thế giới ấy. Nghĩ đến, cô thấy chẳng còn gì nặng. Chỉ còn lại một khoảng trống đủ rộng để đặt vào đó cái gì khác.
“Có chuyện tôi chưa kể với anh,” cô nói. “Nghe sẽ rất lạ.”
Hắn ngồi im. “Kể đi.”
Cô kể. Ngắn gọn, không tô vẽ, bằng cái giọng cô vẫn dùng để ghi một ca bệnh: một người từng làm nghề này ở một nơi rất xa, chết vì bị chính người mình tin nhất hại, rồi mở mắt trong thân xác một cô gái mười bảy tuổi bên bờ ao. Hắn nghe đến hết, không ngắt lời. Có lúc mắt hắn thoáng sáng lên, như một mảnh ghép cũ cuối cùng cũng khớp vào chỗ: bảy ngày điều trị năm xưa, câu hỏi về người cha mà cô lặng im không đáp, những lần cô khựng lại khi nghe nhắc một cái tên cũ.
“Nơi đó còn ai chờ cô không?” hắn hỏi, khi cô dứt lời.
“Không còn ai.”
“Vậy ở lại đây.” Hắn nói nhẹ, như người kéo sẵn cho cô một chiếc ghế.
Cô gật đầu. Cô bẻ một nhánh rễ trong bó hắn mang đến, ngửi mùi đất, lật xem lớp vỏ. “Rễ bạch chỉ, tươi, mới đào.” Cô nhìn lên. “Giờ này anh mua được loại này ở đâu?”
“Ta hỏi người biết thuốc.”
“Hàn Tuấn.”
“Ừ?”
“Cảm ơn.”
Hoa Hoa đứng ở cửa sau, một tay cầm cái bát sứ, một tay che miệng, mắt sáng như đèn, rồi rụt vào ngay khi thấy cô liếc sang. Tiếng bước chân nhỏ chạy vội về phía phòng bào chế, theo sau là một tiếng reo bị nén lại.
Chiều xuống, hoa mận rụng từng cánh trắng lên hàng rào, lên luống thuốc, lên tấm bảng gỗ lão Chu sơn. Hàn Tuấn đọc dòng chữ trên bảng, hỏi: “Hai loại này không được trồng gần nhau. Còn ta với cô?”
“Anh đứng cách tôi một bước,” Lê Nhi nói, không ngẩng lên khỏi gốc cây đang vun. “Một bước thì tôi chưa thấy hại gì.”
Hắn không đáp. Hắn chỉ ngồi lại bên bờ luống, mãi đến khi trời tối, đưa cho cô từng nắm đất mỗi khi cô cần.