ĐĐọc Truyện
Cô Nương Độc Y

Chương 24: Kho Thuốc Nhà Họ Trần

Phủ họ Trần nằm cuối con phố rộng nhất thị trấn, tường cao quá đầu người, cổng gỗ lim bọc đinh đồng. Cô đã đi ngang qua đây hàng trăm lần mà chưa bao giờ bước vào. Đêm nay mưa đã nhỏ lại, đèn lồng treo dọc hành lang nhỏ giọt, và mùi dược liệu nồng đặc phả ra từ mọi cánh cửa, mùi của một nhà buôn thuốc làm ăn đã hai đời. Hàn Tuấn đi theo chiếc cáng đến tận cổng và dừng lại ở đó, đúng ranh giới người ngoài được phép bước qua. “Ta ở ngoài phố,” hắn nói khẽ. “Đủ gần.” Cô chỉ gật đầu một cái.

Trần lão gia nằm trong buồng sâu nhất, thân người to nặng lún xuống đệm. Môi tím xám, mồ hôi lạnh đầm đìa, tay co rút từng đợt. Lê Nhi nắm cổ tay ông, đếm mạch, lật mí mắt, xem móng tay, ghé mũi gần hơi thở. Mùi ngọt nhàn nhạt, quen thuộc, mà cô đã ngửi một lần trong cặn mũi tên.

“Trà đâu?”

Khải đưa một hộp thiếc nhỏ, nắp còn dán sáp, tem giấy đỏ ghi hai chữ lễ biếu. Cô mở ra, ngửi, rồi dùng thìa bạc múc một ít lá trà khô cho vào chén nước, nhỏ thuốc thử. Chén nước đổi màu từ từ, không phải màu tím thẫm trơn mà một màu tím có thêm vân xám, thứ màu của hỗn hợp hai ba loại độc quyện nhau.

“Trà này pha thêm thứ mà nhà anh bán,” cô nói, và tiếng nói của cô không cao, nhưng cả căn buồng im đi. “Nền của nó là lá tím trồng sát hoa vàng. Nhà họ Trần có người nào biết loại đó không?”

Khải đứng đờ ở chân giường. Gương mặt anh ta thay đổi từng chút, từ lo lắng sang ngơ ngác, rồi tái đi. “Tôi… tôi chỉ nghĩ đó là một loại thuốc đặc biệt cho người luyện võ. Cha bảo đó là mối làm ăn cẩn trọng, đừng hỏi nhiều. Tôi chỉ coi sổ tiền.”

“Không ai gói mười hai ống mỗi tháng thuốc cho người luyện võ.” Cô quay lại bệnh nhân. “Giờ không phải lúc nói chuyện đó.”

Cô chia phác đồ thành ba giai đoạn như từng làm với vị tướng quân năm ngoái. Giai đoạn một cần trung hòa độc nền, và thật trớ trêu, thuốc giải tốt nhất lại làm từ chính rễ cây hoa vàng nhỏ mà người ta trồng sát bụi lá tím. Rễ ấy sắc đúng cách, liều đúng cách, sẽ gỡ độc ra khỏi máu. Cô cần rễ tươi và đủ nhiều, cùng kim ngân, cam thảo, và hai vị thuốc hiếm mà tiệm nhỏ của cô không dự trữ nổi.

“Kho thuốc của nhà anh có không?”

“Có.” Khải đáp, gần như phản xạ. “Kho nhà tôi đủ nhất vùng.”

“Để tôi tự vào lấy. Tôi cần biết từng vị nằm ở đâu, vì tôi sẽ cần chúng gấp trong giai đoạn hai.”

Ở khung cửa phòng bệnh, một người đàn ông trung niên gầy cao, mặc áo vải đen sẫm, đứng lặng nhìn cô từ lâu. Ông ta có đôi tay dài sạch sẽ, móng cắt tròn, kiểu bàn tay của người làm công việc chính xác. Khải liếc ông ta. “Quách tiên sinh, ông dẫn cô nương xuống kho.”

Người đàn ông họ Quách không nhúc nhích. “Kho thuốc nhà ta có quy củ riêng. Người ngoài không vào.”

“Cha tôi sắp chết.” Giọng Khải run, rồi bật lên cao hơn mức cần. “Tôi bảo ông dẫn cô ấy đi.”

Họ Quách im vài hơi thở. Rồi ông ta nghiêng đầu, một động tác lịch sự chẳng chứa nửa phần nhún nhường, và quay đi dẫn đường.

Kho thuốc nằm dưới tầng hầm, xuống bằng mười bậc đá ẩm. Cô nghe tiếng bước chân Hoa Hoa và hai gia nhân theo sau, tiếng giày Quách đều như người bước trong nhà mình. Mùi thuốc ở đây ngột ngạt hơn bên trên, trộn lẫn mùi rượu thuốc, mùi mốc, và một mùi xanh gắt cô nhận ra: lá tím đang phơi.

Căn hầm ngăn làm ba gian. Gian ngoài xếp hộc thuốc từ sàn đến trần, nhãn dán chữ nhỏ, rất ngăn nắp. Gian thứ hai là những giá tre phơi lá tím từng lớp mỏng, mỗi giá chừng một người ôm, hàng chục giá nối nhau. Gian trong cùng cửa sắt khóa, qua kẽ hở cô thấy mờ mờ một chiếc rương sắt và một cái hộp rơm.

Cô lấy thuốc theo từng hộc, ghi tên vào cuốn sổ xanh mang theo, đưa cho Hoa Hoa cầm. Khi đi ngang giá phơi, cô cố tình dừng lại, nâng một lá lên soi dưới đèn, hỏi như người tò mò chuyên môn: “Lá này phơi để dùng cho loại thuốc nào?”

“Thuốc ngủ,” Quách đáp ngay. “Bán cho các nhà quyền quý khó ngủ.”

“Thuốc ngủ từ lá tím trồng sát hoa vàng?” Cô nhướng mày. “Ông có biết liều bình thường của nó gấp mấy lần liều cấp cứu không?”

Ông ta nhìn cô không chớp. “Cô nương hiểu biết hơn ta tưởng.”

“Tôi là thầy thuốc. Phải hiểu chứ.”

Họ nhìn nhau trong ánh đèn hầm lập lòe, như hai người chơi cờ biết đối phương đã thấy nước cờ của mình. Cô tiếp tục đi, không vội, không chậm. Gần cánh cửa sắt cô dừng đúng một nhịp để lắng nghe, rồi cúi xuống cầm một bó rễ hoa vàng ở hộc thấp. Trong nửa khoảnh khắc ngoái lại, cô thấy qua kẽ cửa chiếc hộp rơm mở nắp, xếp ngay ngắn mười hai ống đất nung bịt sáp đỏ, trên thành hộp dán một mảnh giấy ghi chữ nghiêng nghiêng: kỳ trăng tròn.

Mười hai.

Cô không để lộ mặt. Cô cầm bó rễ, nhờ gia nhân bê thêm thuốc, quay lại thang đá. Sau lưng, tiếng giày Quách dừng hẳn lại một lúc, không theo kịp.

Lên đến buồng bệnh, cô bắt đầu giai đoạn một. Rễ hoa vàng sắc đậm trong nồi đất, hơi nước đặc quánh bốc lên. Khải đứng ở góc phòng, hai tay đan trước ngực như người đứng cầu. Mãi đến khi bệnh nhân ngừng co giật và màu môi chuyển từ tím sang hồng nhạt, anh ta mới thở ra thành tiếng.

Gần nửa đêm, cô ngồi bên nồi thuốc giai đoạn hai, tính từng giọt, đếm từng nhịp. Cửa sổ khép hờ, mưa đã tạnh. Hoa Hoa kéo tay áo cô, kề môi sát tai.

“Cô nương,” cô bé thì thào, mắt mở to. “Ông Quách vừa bê cái rương sắt ra sân sau. Em nghe tiếng đá lửa.”