Chương 9: Đứa Trẻ Tên Wren
Đến ngày thứ tư, kho thuyền bớt dần tiếng rên. Con kênh đã được chặn bằng một bức tường đất do đàn ông Dunmoor và Reedmoor cùng đắp, nước chảy vào xóm giờ đi vòng qua hai nồi đồng lớn rồi mới đến tay người uống. Bà Edda cho đào vội một hố cách xa bờ nước để chôn người chết. Số người ngã bệnh mới giảm từ mười xuống ba, rồi xuống một.
[Tiến độ nhiệm vụ: Tử vong 11/36 ca. Ngưỡng thất bại: 40%. Hiện tại: 31%] Thanh Bình nhìn con số đó và thấy lòng nặng trĩu, vì sau mỗi con số là một gương mặt anh đã nhớ. Mười một người. Anh đã làm đúng mọi thứ, vậy mà vẫn thua mười một lần.
Bà Brenna ngủ gục ngồi, đầu tựa vào cột. Anh đắp tấm áo choàng lên vai bà, và đúng lúc ấy một chiếc xuồng nhỏ cập bến. Người ngư dân chèo xuồng bế trên tay một đứa trẻ khoảng sáu tuổi, mềm nhũn như chiếc áo ướt.
“Thằng Wren,” ông nói, mắt đỏ rực. “Nó ở với bà ngoại trên thượng nguồn. Hai ngày nay nó nôn, chúng tôi đâu biết… Chúng tôi đã tưởng đó chỉ là cảm lạnh.”
Anh đỡ lấy cậu bé. Mạch yếu, nhanh đến mức khó đếm. Da lạnh, mắt trũng sâu, đôi môi nứt như đất hạn. Hệ thống hiện lên một dòng chữ đỏ, và anh gạt nó đi, không muốn đọc.
Anh bắt đầu ngay. Một thìa. Một thìa nữa. Cậu bé nuốt được hai lần rồi đẩy ra. Anh dựng cậu dậy, lau mặt, cho thêm. Brenna đã tỉnh, quỳ bên cạnh, tay bà giữ chân thằng bé, miệng lẩm bẩm một bài hát ru nào đó của vùng núi. Suốt đêm, hai người thay phiên nhau, mỗi lần chỉ một thìa nhỏ, như thể lòng kiên nhẫn có thể thay cho những lít nước mà cơ thể nhỏ bé ấy đã mất.
Trời hừng sáng, hơi thở Wren dài ra, rồi rất chậm, rồi ngưng.
Thanh Bình ép lồng ngực nhỏ bằng hai ngón tay, đếm đến hai trăm. Anh biết ngay từ lần ép đầu tiên rằng cơ thể ấy sẽ không trả lời. Anh vẫn tiếp tục, vì anh không thể buông. Bàn tay bà Brenna đặt lên vai anh, rất nhẹ.
“Thôi,” bà nói. “Ngươi đã làm hết sức rồi.”
[Bệnh nhân Wren: tử vong] Anh đứng dậy, bước ra bờ kênh và nhìn mặt nước đục. Không ai đi theo. Người ngư dân ngồi trong kho thuyền ôm đứa bé, tiếng khóc nghẹn lại trong ngực. Anh nghĩ đến tất cả những lần anh từng ra khỏi phòng mổ, cởi găng, đi thẳng vào hành lang báo tin với người nhà, và luôn luôn là câu nói đó: chúng tôi đã làm hết sức. Hôm nay không có hành lang nào, không có người nhà nào để nói câu đó, và anh nhận ra nó chưa bao giờ làm người nói nhẹ đi chút nào.
Gần trưa, tiếng vó lừa lộp cộp vọng trên đê. Hai người cưỡi lừa chầm chậm đi xuống: một người áo choàng trắng, và theo sau là tu sĩ trẻ Benet cầm trong tay chiếc kính phóng đại bọc trong khăn.
Cha Osric là một người đàn ông cao gầy, râu bạc, bước đi nhẹ như người sống nhiều năm trong im lặng. Ông không nhìn Thanh Bình. Ông nhìn kho thuyền, nơi có sáu người bệnh đã ngồi dậy và một người đàn ông đang ôm thi thể một đứa bé. Ông nhìn mặt kênh. Rồi ông quay sang Benet, giơ tay.
Benet đưa kính cho ông. Cha Osric lấy một giọt nước từ chiếc bình sành, đặt lên kim, cúi xuống. Ông ở yên như thế rất lâu. Khi đứng lên, gương mặt già nua của ông không còn nét nào biểu cảm.
“Ta không nói ngươi đúng,” ông nói với Thanh Bình, giọng khàn. “Ta nói ta đã nhìn.” Ông quay lại phía bờ kênh, giơ cây gậy. “Đóng cổng bể tắm của đền. Không khách hành hương nào được xuống nước cho đến khi ta cho phép.”
Benet cúi đầu chạy đi. Thanh Bình muốn nói gì đó, nhưng cổ họng khô. Cha Osric bước vào kho thuyền, quỳ xuống cạnh người ngư dân, đặt bàn tay lên đầu đứa trẻ đã chết. Ông thì thầm điều gì đó, và lần đầu tiên anh nghe thấy một lời cầu nguyện không khiến anh khó chịu.
Chiều hôm ấy, trời đổ bóng dài trên đê thì một đoàn kỵ sĩ xuất hiện: tám người, cờ xanh có hình cây gậy quấn rắn. Người đi đầu cưỡi ngựa trắng, áo dài xám bạc, mái tóc bạc chải ngược, hai bàn tay đeo găng da mỏng. Ông xuống ngựa, tháo một chiếc găng, và Thanh Bình thấy lòng bàn tay ông đỏ hồng, mòn bóng vì rửa nhiều lần.
“Corvin Hale,” ông nói, không cần giới thiệu thêm. “Ta nghe nói ở Reedmoor có một kẻ dùng muối và mật ong thay cho lời cầu nguyện, và một đứa trẻ vừa chết trong tay hắn.”
Thanh Bình cảm thấy mặt mình nóng lên, nhưng giọng anh giữ đều: “Đứa trẻ đến muộn hai ngày. Tôi đã cố cứu, và nó vẫn chết. Điều đó là thật. Nhưng ông cũng nên đếm xem có bao nhiêu người đang ngồi trong kia.”
Corvin bước vào kho thuyền, đảo mắt một vòng. Ông nhìn những chiếc bình đồng, những thìa gỗ nấu sôi, hàng người bệnh được kê rơm sạch. Ông cúi xuống nếm giọt nước muối mật còn thừa trên đầu thìa, mặt không đổi sắc.
“Hai ngày,” ông nói cuối cùng, và Thanh Bình không biết đó là sự nhân nhượng hay một cái bẫy. “Ta cho ngươi hai ngày để làm xong việc ngươi đang làm. Rồi ngươi theo ta về Valdren, ngay cả khi ta phải trói ngươi lên lưng ngựa. Và trong hai ngày ấy, ta ở đây.”