Chương 8: Giọt Nước Trong Đền
Reedmoor hiện ra lúc xế chiều: mười hai căn nhà lợp lau sậy nằm sát bờ kênh, mùi bùn và cá ươn bao quanh, một hàng lưới phơi bỏ quên rũ xuống như tóc người chết đuối. Không có tiếng trẻ con, không có khói bếp. Chỉ có tiếng rên đều đều phát ra từ cái kho thuyền lớn nhất ở cuối xóm.
Bà trưởng xóm Edda ra đón họ, một người đàn bà trạc sáu mươi, chống gậy, mắt sâu hoắm vì mất ngủ. “Hai mươi mốt người ngã xuống từ đêm kia,” bà nói. “Chín người đã đi rồi. Cha Osric cử tu sĩ trẻ Benet đến, mang nước thánh phát cho từng nhà. Còn ngươi là ai?”
“Người có thể giúp,” Thanh Bình đáp. Anh mới nói câu này một lần ở Aethoria, vậy mà lần này nó nặng hơn hẳn.
Trong kho thuyền, người bệnh nằm thành hai hàng trên rơm ẩm. Anh bước chậm qua từng người, hai ngón tay chạm vào cổ tay, vén mí mắt, véo da bụng. Hệ thống hiện chữ liên tục, nhưng anh không cần đọc: những đôi mắt trũng, môi khô nứt, nếp da không chịu bật lại, những cái bụng quặn vì cơn tiêu chảy như nước vo gạo. Đây là thứ bệnh mà thế giới cũ của anh đã dạy hàng triệu bác sĩ phải học thuộc: bệnh không giết người bằng độc, mà bằng việc rút cạn nước khỏi thân thể.
“Nấu nước,” anh nói với những người vác nước từ Dunmoor. “Cho sôi thật lâu, để nguội trong nồi đậy kín. Rồi cho vào mỗi bình một nhúm muối, hai thìa mật ong. Nếm thử đi, nó phải mặn nhẹ như nước mắt.”
Anh đỡ đầu một cô bé khoảng chín tuổi, đưa chiếc thìa gỗ đến môi cô. Cô bé nuốt, nôn, anh chờ rồi lại đưa thìa tiếp. Nuốt, nôn. Anh lại đưa thìa. Lần thứ tư, cô nuốt xong và giữ được. Anh đếm thầm: một thìa mỗi hai phút. Một thìa, một thìa, một thìa. Bà Brenna ngồi bên cạnh người đàn ông kế bên, làm đúng như anh, môi bà mím chặt, không hỏi nữa.
Cứ thế đến khuya. Không có phép màu, cũng chẳng có dao mổ nào được rút ra. Chỉ có hàng trăm thìa nước muối mật, và đêm đó anh nghĩ đó là toa thuốc quý nhất mình từng kê.
Sáng hôm sau, cô bé chín tuổi mở mắt, nhìn thấy anh và hỏi nhỏ xem anh có phải là cha Osric không. Anh cười và nói: không, nhưng anh sẽ ở đây cho đến khi em ăn được bát cháo.
Nhưng bệnh vẫn chưa ngừng lan. Chiều hôm đó, trong khi ra bờ kênh lấy nước, anh bắt gặp một tu sĩ trẻ mặc áo choàng trắng đứng trước hàng người, mỗi người cầm một bình sành. Anh ta múc từng gáo nước từ chính con kênh, đọc câu kinh ngắn, rồi rót vào bình của họ.
“Dừng lại,” Thanh Bình bước tới. “Đó là thứ làm họ bệnh.”
Chàng tu sĩ ngẩng lên, vẻ mặt non nớt nhưng cứng đầu. “Đó là nước Suối Thánh. Cha Osric dạy rằng nước ấy không bao giờ mang bệnh. Ai bệnh là do thiếu đức tin.”
“Có người chết vì cái đức tin ấy.” Thanh Bình hạ giọng. “Tôi không muốn cãi với thầy. Tôi chỉ xin một điều: để tôi cho thầy xem một thứ trước khi thầy rót thêm gáo nào.”
Đêm đó anh mở Thư Viện Công Thức, trừ 150 điểm. Hệ thống đưa ra bản vẽ gọn ghẽ: một hạt thủy tinh tròn nhỏ như hạt tiêu, mài nhẵn, kẹp giữa hai tấm đồng mỏng, thêm một chiếc kim cắm làm giá đặt vật cần xem. Hệ thống không bảo anh đi tìm kính ở đâu. Anh lục túi lưới người ta bỏ lại, tìm được một chiếc phao thủy tinh vỡ, rồi ngồi cạnh bếp lửa kho thuyền, nung một sợi thủy tinh mảnh cho đến khi đầu sợi tan thành giọt tròn, rồi mài hạt đó bằng cát mịn suốt ba tiếng cho đến khi nó trong như giọt sương.
Anh cắt hai miếng đồng mỏng từ đáy một cái nồi cũ trong kho, đục lỗ, kẹp hạt thủy tinh giữa chúng rồi chốt bằng hai chiếc đinh ghim. Bà Brenna ngồi cạnh nhìn không chớp mắt.
“Đây là đôi mắt thứ hai,” anh nói khi lắp xong. “Nó cho tôi thấy những thứ nhỏ đến mức mắt thường không nhìn thấy.”
Sáng hôm sau, khi nắng đầu tiên chiếu lên mặt kênh, anh gọi cả xóm đến. Bà Edda, vài người đã đủ sức đứng dậy, tu sĩ Benet. Anh dùng que thủy tinh nhỏ lấy một giọt nước từ bình thánh của Benet, đặt lên đầu kim, đưa hạt thủy tinh sát mắt mình và chỉnh tiêu cự. Một lúc sau, hơi thở anh ngừng lại.
Trong giọt nước mà mắt thường thấy trong vắt, hàng trăm sinh vật tí hon đang bơi lượn, xoắn lại, đâm vào nhau, vặn mình trong ánh sáng vàng.
Anh lùi lại, nhường chỗ cho Benet. “Nhìn đi. Giữ yên đầu.”
Tu sĩ trẻ do dự, rồi cúi xuống. Anh ta nhìn lâu hơn Thanh Bình tưởng. Đến lúc ngẩng lên, mặt Benet trắng bệch như áo anh ta mặc.
“Chúng nó sống,” anh ta nói, giọng vỡ ra. “Có rất nhiều. Trong nước thánh.” Anh ta quay sang bà Edda, run run. “Bà nhìn đi.”
Từng người một đến xem. Có người kêu lên rồi lui lại. Có người cúi lâu, bật khóc. Đến người cuối cùng, Benet cúi xuống bờ kênh, cầm chiếc bình sành của mình, lật ngược. Nước đổ xuống bùn thành một vệt dài.
“Ta phải nói với Cha Osric,” anh ta thì thầm. “Nhưng ngài sẽ không tin ta.”
“Vậy thì mang kính này đến cho ngài ấy,” Thanh Bình đáp. “Giữ nó thật cẩn thận, và nhớ nói: đừng tin lời tôi, cứ tự nhìn.”