Chương 4: Nhà Xay Cũ Bên Suối
Sang ngày thứ tư, sốt của Tobin hạ hẳn, và Dunmoor thức dậy với một tin đồn bay nhanh hơn cả gió: có người lạ từ nơi xa đến, dùng dao cắt bụng một người rồi người ấy vẫn còn thở.
Gareth đến tìm Thanh Bình ngay lúc anh còn đang rửa mặt bằng nước giếng. Ông đưa anh ra cuối làng, nơi con suối nhỏ chảy qua một căn nhà xay bột bỏ hoang. Mái tranh sụp một nửa, bánh xe nước kẹt cứng trong rong rêu, nhưng tường đá còn vững và nền nhà khô ráo. Cửa sổ quay về hướng đông.
“Ba mùa trước ông thợ xay chết, không ai muốn ở,” Gareth nói. “Ngươi lấy mà dùng. Không tốn bạc.”
Thanh Bình bước vào, đạp lên lớp lá mục. Chỗ này hợp lý hơn anh tưởng. Suối chảy ngay bên ngoài cho nước sạch, tường dày giữ nhiệt, và cái bếp xây giữa nhà đủ rộng để đặt hai nồi đồng lớn. Anh quay lại: “Tôi cần quét sạch nơi này. Cọ từ trần đến sàn. Tôi cần tro, mỡ và người chịu khó.”
Gareth cười, lần đầu tiên anh thấy ông cười. “Người chịu khó thì ta có.”
Cả buổi sáng, hơn hai chục người đàn bà trẻ con của Dunmoor kéo đến, mang chổi, xô, giẻ. Bà Brenna chỉ huy họ như chỉ huy một đạo quân, và đến trưa, bà đã dạy Thanh Bình một điều anh không ngờ: cách nấu xà phòng từ tro bếp và mỡ lợn. Anh chỉ cần nói cần thứ gì tẩy được dầu mỡ, tẩy được máu, và bà đưa ra ngay một nồi xà phòng xám nâu, hôi mùi mỡ, nhưng cọ rất sạch.
“Ngươi nói kiểu gì mà người ta chịu xắn tay áo làm theo vậy?” bà hỏi khi cả hai đứng nhìn vách tường đã được kỳ cọ đến mức lộ ra màu đá sáng.
“Tôi cũng sợ chứ,” Thanh Bình đáp. “Tôi sợ mình làm sai ở nơi mà sai thì không ai bảo hộ.”
Buổi chiều, anh dùng hết số điểm còn lại. [Học công thức: Chưng cất cồn y tế. Trừ 100 Điểm Y Học]. Một mạng lưới chỉ dẫn hiện ra trong đầu anh, rõ như bản vẽ: nồi đồng, ống xoắn dẫn hơi, thùng nước lạnh làm ngưng tụ, chưng hai lần để đạt độ cồn cần dùng. Hệ thống không cho anh vật liệu, chỉ cho anh biết phải làm gì. Muốn có cồn, anh phải tự tay dựng lấy từng mối nối đồng.
Dunmoor có một người nấu rượu tên Hamm, một ông già béo tròn với bộ râu xám vàng vì khói. Thanh Bình đến gặp ông ta với hai cốc nước và một sơ đồ vẽ trên nền đất. Ông Hamm nhìn sơ đồ, nhìn anh, rồi bật cười khùng khục.
“Ngươi muốn nấu rượu mạnh hơn rượu của ta? Ba mươi năm ta mới ra được thứ lửa nước này, mà ngươi đến đây chỉ chưa đầy một tuần.”
“Tôi không muốn uống nó,” Thanh Bình nói. “Tôi muốn dùng nó để rửa vết thương.”
Ông Hamm ngừng cười. Ông nhìn lại cái nồi đồng của mình, bàn tay chai sạn vuốt dọc thân ống xoắn. “Rửa vết thương,” ông lặp lại, như nếm thử cụm từ. “Ta bán rượu cho bà Brenna cả mười năm. Bà ấy lúc nào cũng nói rượu cứu được vết cắt. Ta cứ tưởng bà dỗ ta để mua rẻ.”
Họ chưng thử ngay chiều hôm đó. Lần đầu hỏng, hơi cồn thoát qua một mối nối lỏng, suýt cháy râu ông Hamm. Lần hai, thùng nước lạnh nóng lên quá nhanh. Đến lần thứ ba, khi mặt trời lặn sau rặng đồi, từng giọt trong vắt rơi từ đầu ống xoắn xuống bình sành, và mùi của nó sắc hơn bất cứ thứ rượu nào Thanh Bình từng ngửi ở thế giới này. Anh nhỏ một giọt lên lòng bàn tay, đưa gần ngọn đèn. Giọt chất lỏng bắt lửa xanh nhạt, cháy đều rồi tắt.
Ông Hamm nhìn ngọn lửa ma quái trên bàn tay Thanh Bình, rồi lặng lẽ cởi mũ.
Sang ngày hôm sau, những bệnh nhân đầu tiên kéo đến nhà xay. Một người đàn ông bị lưỡi liềm cứa sâu vào cẳng tay ba ngày trước, vết thương đã đóng vảy ngoài, nhưng bên trong sưng căng. Một đứa bé tám tuổi mọc cái nhọt to bằng quả trứng ở má. Một bà lão bị bỏng nước sôi trên mu bàn chân từ đầu mùa, chân tím sẫm, cứ thế đi khập khiễng cả tháng.
Thanh Bình khám từng người, giải thích từng bước, và để bà Brenna đứng cạnh để bà thấy anh làm gì và vì sao. Với người đàn ông, anh mở vết sưng, rửa sạch, bôi cồn, để ngỏ. Với đứa bé, anh rạch ổ nhọt, ép mủ, để mẹ nó ôm chặt đầu con. Đứa nhỏ khóc ré lên rồi im bặt khi thấy mủ chảy ra, mặt nó ngạc nhiên vì cơn đau đã bớt hẳn. Với bà lão, anh lột lớp rêu khô bà đắp lên vết bỏng, vì dưới lớp rêu ấy vết thương đang thối.
Bà lão kêu lên: “Rêu ấy là bùa của Cha Osric, ngươi xé nó ra làm gì!”
“Tôi sẽ đắp lại cho bà thứ khác,” anh nói, giọng nhẹ nhàng. “Mười ngày nữa bà đi lại được. Tôi hứa.”
Khi bà lão vừa ra khỏi cửa, đỡ trên vai cháu gái, bà Brenna kéo tay áo anh.
“Ngươi nhớ không?” bà khẽ nói. “Cha Osric là người giữ đền suối ở Dunmoor. Ông ấy sẽ nghe chuyện này trước khi trời tối.”
“Ông ấy là kẻ thù?”
“Ông ấy là người mà cả làng nghe lời hơn là nghe ngươi.” Bà hơi nheo mắt, rồi nói tiếp, gần như thì thầm: “Nhưng ta còn có một thứ khác muốn cho ngươi xem trước. Một thứ ta chưa nói với ai. Đêm nay, khi trong làng không còn ai thức.”