Chương 19: Người Thầy Cũ
Giữa tháng Chín, hẻm trở lại nhịp cũ, chỉ khác là mười một gốc hướng dương gãy đã được nhổ đi và chỗ đất trống bên kia hàng rào bắt đầu có những mầm xà lách bé xíu mọc lên. Mỗi sáng, hai chiếc cốc đứng trên hai đầu cột, và giữa hai người có một khe hở bằng lòng bàn tay mà không ai đóng. Kenji không nhắc chuyện cái hạt trên cột. Anh đã cất nó vào hộp trà, giữa những lá trà khô, như cất một bức thư chưa mở.
Chiều Chủ nhật, trời nóng trở lại bất ngờ, cái nóng cuối hè hầm hập khiến anh mở toang cả cửa sổ bên hông lẫn cửa ra hiên. Anh đang ngồi cạnh cây đàn, chưa chơi, nhìn ba dòng nhạc ngắn trong ngăn kéo, thì có tiếng gõ cửa.
Thầy Hirano đứng ngoài, mặc áo vải sẫm, tay cầm một chiếc túi giấy đựng hồng chín và một cuộn giấy nhỏ buộc dây. Ông cúi chào theo kiểu cũ, lưng thẳng, và Kenji vội nghiêng người cho ông vào mà tim đập loạn.
“Thầy chưa đến đây lần nào,” ông nói, bước vào phòng khách, ngó quanh từng thứ một. Giá sách thấp. Bộ ấm trà. Chiếc bàn vuông sát cửa sổ. Cây đàn gỗ dựa vào ghế, không nằm trong hộp. Ánh mắt ông dừng lại ở nó khá lâu. “Em để nó ngoài rồi.”
“Vâng.” Kenji rót trà. “Từ tháng Sáu.”
“Thầy biết. Mio báo cáo mỗi ngày.” Ông ngồi xuống ghế, đặt túi hồng lên bàn. “Thầy nghe nói em chơi mỗi tối, cửa sổ mở, và có một cô họa sĩ ngồi nghe bên kia hàng rào.”
Kenji suýt làm đổ ấm trà. “Mio còn nói gì nữa?”
“Con bé nói nhiều thứ, thầy chỉ chọn nghe một nửa.” Ông Hirano nhấp trà, chậm rãi như mọi thứ ông từng làm. “Thầy không đến để hỏi chuyện em. Thầy đến vì cái này.”
Ông tháo dây, trải cuộn giấy lên bàn. Đó là bản chương trình in sẵn của buổi biểu diễn cuối năm, giấy kem dày, chữ in đen, và Kenji đọc dòng thứ ba từ trên xuống: Lớp guitar thiếu nhi, đệm đàn: Yamamoto Kenji.
Anh nhìn cái tên của mình in trên giấy, lần đầu tiên sau ba năm, và cổ họng anh khô lại.
“Thầy in sẵn,” Hirano nói. “Em muốn gạch thì gạch. Thầy không giận.”
“Thầy…”
“Để thầy nói trước.” Ông đặt cốc trà xuống. Tay ông, to và chậm, nằm yên trên đầu gối. “Đêm đó, ba năm trước, thầy đến cánh gà bắt tay em, và nói em chơi hoàn hảo. Em nhìn thầy như nhìn người nói tiếng nước ngoài. Lúc đó thầy tưởng em mệt.” Ông ngừng một nhịp. “Thầy mất cả năm để hiểu điều em không nói. Và thầy nghĩ về hai chữ ấy từ đó đến nay.”
Kenji không đáp. Ngoài hiên có tiếng gì đó rất khẽ, như một chiếc cốc sứ vừa chạm vào đầu cột. Anh quay lại nhìn ô cửa sổ bên hông, nơi hàng rào gỗ chặn mọi thứ, và nghĩ: chắc là gió.
“Em muốn gạch, thầy sẽ gạch,” ông nói tiếp. “Không phải thầy ép. Thầy chỉ muốn em biết cánh cửa không đóng, và cũng không ai đòi em bước vào bằng cách em không chọn.”
“Thầy ạ.” Giọng anh khàn đi, và anh phải nuốt khan mới nói tiếp. “Nếu em đệm đàn cho các cháu, em phải tập với các cháu trước. Ở một chỗ nhỏ. Ít người. Có một…” Anh dừng. “Có một người ngồi nghe ở cuối.”
“Chỗ nào?”
Kenji nhìn về phía cửa sổ. Hàng rào gỗ sẫm, ba đĩa hướng dương còn lại nhô trên đầu ván, hai cột cái ở hai đầu, mỗi cột một chiếc cốc, một chiếc còn bốc hơi. Thầy Hirano nhìn theo ánh mắt anh. Ông nhìn lâu hơn anh nghĩ, và đôi mắt ông, vốn ít khi đổi sắc, bỗng ấm lên như vừa nhận ra một bài học đã dạy đúng.
“Thầy hiểu rồi,” ông nói. “Tốt.”
Ông đứng dậy chậm. Kenji tiễn ông ra hiên, và ở bậc thềm, ông Hirano dừng lại, quay mặt về phía hàng rào, cất giọng lên đúng bằng giọng ông vẫn gọi học trò cuối lớp.
“Cô Tanaka! Thầy xin lỗi vì làm ồn nhà bên!”
Một khoảng im lặng dài và rất nặng. Kenji đứng cứng người, cảm thấy máu dồn lên mặt, như thể ông thầy cũ vừa lột trần anh giữa đường. Rồi từ phía bên kia hàng rào, từ chỗ gần cột cái nhất, một giọng nói vang lên, nhỏ và hơi nghẹn.
“Dạ… không sao ạ, thưa thầy.”
Thầy Hirano gật đầu hài lòng, như vừa nghe đúng nốt mình chờ. “Thầy cũng tưởng cô nghe,” ông nói với không khí. “Mong cô đến dự buổi biểu diễn.”
Ông chào Kenji lần nữa, bước ra cổng, và đi xa dần dọc hẻm với tấm lưng thẳng nhưng bước chân nhẹ nhõm một cách trẻ con. Kenji đứng chết trân trên bậc hiên, nghe tiếng ve cuối mùa bắt đầu kêu rin rít trên cây phong ngoài hẻm.
Phải một lúc lâu anh mới đến được chỗ khe hở. Anh đứng đó, không nhìn qua, chỉ tựa vai vào ván.
“Em nghe hết à?”
“Hết.” Giọng Akari rất gần, nhỏ như thì thầm. “Em đang… em đang thu cốc. Em xin lỗi. Em định đi vào, nhưng thầy nói to quá.”
“Thầy cố ý.”
“Em đoán vậy.” Cô cười khẽ, rồi tiếng cười tắt. “Anh có giận không?”
“Không.”
Họ im lặng một lúc. Mặt trời hạ xuống, ánh nắng chiều rọi xiên qua khe, vẽ một vệt vàng mảnh lên bậc hiên. Kenji thấy ở bên kia khe có bóng cô, hơi nghiêng, tựa lưng vào chiếc cột.
“Em sẽ không hỏi gì cả,” cô nói. “Em không hỏi anh chuyện đêm ấy, chuyện cánh gà, chuyện ba năm. Nhưng nếu một lúc nào đó anh muốn nói, em ở đây.”
“Anh biết.”
“Và nếu anh muốn đệm đàn cho các em, em…” Cô ngừng, rồi nói rất nhanh, như người nhảy xuống nước. “Em sẽ ngồi ở cuối. Nếu anh cho phép. Nếu anh không muốn thì thôi.”
Kenji nhắm mắt lại. Sau cặp mi, anh thấy một sân khấu có đèn, một cánh gà tối, một bàn tay giáo sư giơ ra; nhưng bên cạnh nó, lần đầu tiên, có thêm một hình ảnh khác: một chiếc ghế gỗ đặt ở cuối vườn, dưới ánh nắng, và một người ngồi trên đó, tay ôm cuốn sổ phác thảo.
“Để anh nghĩ,” anh nói, và lần này anh nghe giọng mình bớt run.
“Được,” cô đáp. “Sáng mai, cốc cà phê vẫn ở đó.”
Tối đó, anh lấy hạt hướng dương ra khỏi hộp trà. Anh nhìn nó rất lâu trong lòng bàn tay, hạt nhỏ, đen, có đường vân trắng chạy dọc, rồi ấn nó xuống lớp đất trong chậu tía tô đặt bên cửa sổ, sâu đúng một đốt ngón tay, như chú gấu con vẫn làm ở mọi ngôi nhà. Nó có thể nảy mầm, có thể không. Cô ở lại hay đi, cũng chưa ai biết. Nhưng anh nghĩ một hạt giống thì nên nằm trong đất, còn chuyện nó nở cho ai thì để sau.