Chương 18: Ba Cái Giàn Đứng Vững
Hẻm sáng hôm sau trông như vừa có một đàn voi đi qua. Cành phong gãy nằm ngang đường, đèn lồng giấy rách tả tơi treo lủng lẳng như những con cá bị mắc lưới, mương tràn bùn đỏ lên cả lối đi, và trên mái hội quán, một tấm tôn đã bị gió lật ngửa như trang sách mở. Kenji bước ra hiên lúc sáu rưỡi, mắt đỏ vì thức trắng, hai bàn tay còn ngửi thấy mùi bùn của đêm qua.
Trên đầu cột bên kia, chỗ cửa bếp nhà số mười chín, có một chiếc cốc men trắng quai mẻ. Cô đã giữ lời.
Anh pha cà phê, đặt cốc của mình lên cột góc hiên, rồi đi dọc hàng rào về phía khe hở giữa hai tấm ván. Mưa đã tạnh hẳn, nắng sớm rọi xiên làm hơi nước bốc lên từ mặt đất. Anh cúi xuống nhìn qua khe, và thấy vườn nhà cô lần đầu tiên dưới ánh sáng thật.
Một bãi chiến trường xanh. Mười một thân hướng dương nằm rạp trên bùn, đĩa hoa úp xuống đất, cánh vàng dính đầy bùn đỏ. Cà chua trĩu quả đổ nghiêng, khung giàn dây tre gãy thành từng khúc. Nhưng sát chân hàng rào, đúng ba chỗ, ba cây hướng dương vẫn đứng thẳng, thân vươn lên qua mép ván, nơi mỗi đĩa hoa còn nằm gọn trong một cái nôi gỗ anh đã chẻ ngã ba hồi tháng Bảy. Ba cái giàn của anh, đóng bằng đinh thẳng, buộc bằng dây gai, không nghiêng một độ nào.
Akari ngồi xổm giữa vườn, mặc áo mưa mỏng còn ướt, tóc buộc lại thật chặt bằng một sợi dây. Cô đang nhìn đúng ba cái giàn ấy. Nghe tiếng sỏi dưới chân anh, cô ngẩng lên, và anh nhìn thấy khuôn mặt cô qua khe, mệt mỏi, hơi sưng, nhưng bình thản như mặt hồ sau cơn giông.
“Ba cái,” cô nói. “Chỉ ba cái giàn của anh đứng vững.”
“Chúng nặng đầu quá. Anh chỉ làm nôi cho đỡ.”
“Em biết.” Cô đứng dậy, bước lại gần khe hở, và trong một giây họ nhìn nhau qua khoảng hở bằng một lòng bàn tay. “Em chưa cảm ơn anh vì những cái giàn.”
“Em không cần…”
“Cần.” Cô cười, đôi mắt long lanh. “Mùa hè này em cứ nghĩ: ai đó đang đỡ hoa của mình mà không nói gì với mình. Em đã không biết phải đáp lại ra sao.”
Anh lục túi áo, lấy ra chiếc đèn lồng thứ ba mươi mà anh vẫn giữ khô trên kệ bếp từ đêm lễ hội. “Cái này em để quên.”
Cô nhận lấy qua khe, xoay xoay trong tay, nhìn nửa bông hướng dương chưa vẽ xong nằm trên mặt giấy. Rồi cô lấy từ túi áo mưa một cây bút lông nhỏ và lọ mực, ngồi xổm xuống ngay nền đất ướt, đặt chiếc đèn lên đầu gối. Anh đứng ngoài khe, nhìn cô vẽ, không dám thở mạnh. Những nét mảnh chạy trên giấy, vài nét, rồi dừng. Cô đưa lại.
Nửa còn lại của bông hướng dương giờ đã hoàn chỉnh, và dưới gốc nó có thêm một chú gấu nhỏ xíu, ngồi xếp bằng, hai tay ôm một chiếc cốc to hơn cả đầu gối. Thùng đồ của nó không ở đâu cả.
Kenji cầm đèn lồng, nhìn chú gấu rất lâu. Anh không dám hỏi nghĩa của nó, và cô cũng không giải thích.
“Cái khe,” anh nói thay, vì anh cần nói gì đó. “Anh sẽ đóng lại ván hôm nay. Anh có đinh.”
“Đừng.”
Cô nhìn khe hở giữa hai tấm ván, nơi những ngón tay cô đã nắm lấy anh đêm qua, và ngập ngừng. “Để nguyên. Chỉ một thời gian.”
“Nhỡ có mưa tạt vào…”
“Thì mưa tạt.” Cô cười, hơi ngượng. “Em muốn nghe giọng anh mà không phải gõ rào.”
Anh không đóng.
Cả ngày hôm ấy, hẻm dọn dẹp. Bà Ono đứng ở đầu hẻm phân việc, nhưng khi Akari xuất hiện ở cổng, mặc quần dài ống rộng và đi ủng đen, hai tay cầm chổi, bà Ono lặng lẽ đưa cho cô thêm một chiếc xẻng như người trao cờ. Không ai nói gì. Không một lời trêu. Cụ Ota ngồi trên ghế đẩu, miệng mím chặt, tay chống gậy, và khi Kenji đi ngang, cụ lẩm bẩm không ngẩng đầu: “Hôm nay tôi không nói gì cả.” Rồi cụ nhìn lên bầu trời như một người vừa tự thắng chính mình.
Họ làm việc cạnh nhau: anh xúc bùn khỏi mương, cô gom những mảnh đèn lồng rách vào bao. Có một lần, khi cô cúi xuống nhặt tấm lụa giấy dính vào chân anh, tóc cô quét qua vai anh, và cả hai đều giả vờ không nhận ra. Mio chạy tới lúc xế chiều, mắt tròn xoe nhìn mười một cây hướng dương gãy, rồi bất thình lình ôm chặt chân Akari và nói: “Chị đừng buồn. Con sẽ vẽ hoa mới cho chị.” Akari đứng yên, hai tay giơ lên không biết đặt vào đâu, rồi khẽ khàng đặt xuống đầu cô bé.
Đêm đó, Kenji ngồi vào bàn vuông dưới cửa sổ, điện đã có trở lại, nhưng anh chỉ bật chiếc đèn bàn nhỏ. Anh kéo ra từ ngăn tủ vài tờ giấy nhạc kẻ khuông mà thầy Hirano từng nhét vào tay anh ba năm trước và anh chưa dùng. Anh cầm bút chì, không nghĩ gì, vẽ một nốt nhạc.
Nó rơi, một nốt thấp, nhẹ, và ngay sau đó anh viết nốt thứ hai ở phía trên, nâng nó lên.
Anh ngừng bút. Rồi anh lại viết, nối thêm vài nốt, hạ xuống, lại nâng lên, từng quãng nhỏ như từng cái giàn đặt dưới một đĩa hoa đang gục. Anh không chơi thử. Anh không hát nhẩm. Anh chỉ ngồi viết cho tới khi chiếc đồng hồ trên tường chỉ hai giờ sáng, và trên tờ giấy trước mặt có ba dòng nhạc ngắn, mỗi dòng bắt đầu bằng một nốt rơi.
Anh không biết đó là gì. Nhưng khi anh tắt đèn đi ngủ, ngoài khe hở giữa hai tấm ván, anh nghe một tiếng chân rất nhẹ dừng lại, rồi một giọng nói nhỏ đến mức gần như hơi thở: “Ngủ ngon, Kenji.”
“Ngủ ngon,” anh đáp, và nghe tiếng chân ấy đi xa, đều đặn, không còn vội.