Chương 26: Điều Duy Nhất Xin
Sáng hôm sau, Hội đồng triệu tập Hạ Minh lần nữa.
Lần này họ ngồi trong thư phòng, không phải ngoài sân. Nhị trưởng lão, tạm thay chức Hội trưởng, đặt trước mặt hắn một cuộn giấy có dấu ngọc ấn của tộc. Sáu trưởng lão khác ngồi hai bên, những gương mặt hôm qua còn nhìn hắn như nhìn người lạ, hôm nay cúi xuống chén trà của mình.
“Ghế Thiếu chủ còn trống,” nhị trưởng lão nói. “Hội đồng nhất trí đề cử con. Con sẽ nhận Chân Giải trọn bộ, quyền sử dụng Tụ Linh Trì, và Trúc Cơ Đan dành cho Thiếu chủ. Chỉ cần con ký.”
Hạ Minh đọc cuộn giấy hết, từng chữ. Hắn nhớ cái bàn ở Vân Kinh, chiếc bát nứt, nhớ mặt nước.
“Con xin phép không ký, thưa thầy.”
Phòng im lặng. Một trưởng lão đặt chén xuống, sứ chạm gỗ khẽ vang. Nhị trưởng lão không ngạc nhiên. Ông nhìn hắn như người đã đoán trước câu trả lời nhưng vẫn muốn nghe tận tai.
“Vì sao?”
“Vì con có việc dở dang ở Vân Kinh. Một cô bé đang giữ nước phẳng chờ con về.” Hắn đẩy cuộn giấy lại. “Và vì Chân Giải được viết cho người có mười hai điểm. Con thì có năm. Con không muốn mang danh Thiếu chủ rồi dạy cho cả tộc một thứ không hợp với thân thể mình.”
“Vậy con muốn gì?” một trưởng lão hỏi. “Hạ gia nợ con. Cứ nói.”
Hắn suy nghĩ. Hắn nghĩ đến Tiểu Mạch bị ghi hai chữ không thể luyện, đến mười một cái tên trong cơn sốt của ông Cố, đến chính mình lúc mười lăm tuổi đứng ngoài cổng với túi vải.
“Con xin hai điều,” hắn nói. “Thứ nhất, từ nay không ai trong Hạ gia bị tuyên là phế nhân và trục xuất nếu chưa có một thầy thuốc ngoài tộc khám và ghi lại tình trạng, và Hội đồng không được phán quyết trong cùng ngày xảy ra việc. Nếu hôm đó có người khám con, họ sẽ biết đó là độc chứ không phải tai nạn. Thứ hai, thư khố của tộc cất một bản Lạc Mạch Luận của Cố Văn Uyên, để đứa trẻ nào trong tộc có kinh mạch hỏng thì không bị đuổi mà được học.”
Nhị trưởng lão nhìn quanh. Không ai phản đối. Một lão trưởng lão tóc bạc từ từ gật đầu, rồi người kế bên. Ông Hạ Kính Chi cầm bút ghi vào sổ, và khi dừng bút, ông nói nhỏ chỉ đủ một mình Hạ Minh nghe: “Ta nên đã hỏi con câu đó từ năm năm trước.”
Chiều hôm ấy, Hạ Minh đến gian phụ nơi Quân Bình nằm.
Căn phòng nhỏ, cửa sổ hé, mùi thuốc sắc loãng. Quân Bình nằm ngửa, hai mắt nhìn lên xà, gương mặt gầy rộc đi sau một đêm. Lão Đỗ đã cho thuốc, nói dòng linh khí của hắn nứt tám điểm, khó mà luyện lại như trước. Khi Hạ Minh bước vào, Quân Bình không quay đầu.
“Tại sao cứu?” giọng hắn khản.
“Huynh còn một phiên xử phải đứng.” Hạ Minh kéo ghế ngồi. “Chết thì dễ.”
Một lúc rất lâu, không ai nói. Rồi Quân Bình bật ra một tiếng cười khô, rồi tiếng cười ấy gãy ở giữa. “Đệ hận ta không?”
“Có.” Hạ Minh nhìn bàn tay mình. “Nhưng nó nhẹ hơn tôi tưởng. Tôi đã mang nó năm năm. Đi càng xa, nó càng nhẹ. Đến đây thì tôi thấy nó nhỏ lại.”
Hắn đặt lên mép giường một tờ giấy gấp tư. Trên đó chỉ có một dòng: Ngõ Giấy Cũ, Cố Ký Thư Quán, Vân Kinh.
“Nếu huynh muốn học cách đứng lại từ những điểm còn sót.”
Quân Bình không nhìn tờ giấy. Hạ Minh đứng lên, đi ra cửa.
Buổi tối, mẹ hắn nấu ở bếp nhà cũ, căn nhà chi ba mà hắn rời đi năm mười lăm tuổi. Ba người ngồi quanh bàn gỗ như bao bữa cơm trước kia. Bà không nói nhiều, chỉ liên tục gắp thức ăn. Cuối bữa, bà đứng dậy, rót trà vào chén sứ trắng, đặt trước mặt hắn.
Bàn tay Hạ Minh dừng lại giữa không trung. Mẹ hắn nhìn chén trà, rồi nhìn hắn, và hiểu. Mắt bà đỏ lên.
“Nó là trà gừng,” bà nói nhỏ. “Chính tay mẹ pha.”
Hắn nhấc chén lên và uống một ngụm. Nước nóng, cay, ngọt hậu, hơi quá đậm như mọi lần bà pha. Hắn uống hết. Cha hắn đặt đũa xuống, quay mặt đi chỗ khác, đôi vai chùng xuống.
Sáng hôm sau, đoàn người lên đường. Lão Đỗ quay về thị trấn nhỏ, tay vẫy ra phía sau như người đi chợ. Ông Cố, bà Tạ và người đánh xe ngồi chờ ở chân dốc. Cha mẹ Hạ Minh tiễn hắn đến tận cổng, bà không nói, chỉ nắm tay hắn thật lâu rồi buông.
“Sang xuân cha mẹ xuống Vân Kinh thăm con,” cha hắn nói. “Nếu con cho phép.”
“Con sẽ đón ở đầu ngõ.”
Hắn bước ra khỏi cổng, đi xuống ba bậc thang đá. Gió tạt lên từ chân núi, mang mùi lá mục và khói bếp. Hắn đi thêm mười bước, dừng lại, và lần đầu tiên sau năm năm, hắn quay đầu.
Cánh cổng gỗ cũ vẫn đứng đó, hai cánh mở rộng. Không ai đóng nó sau lưng hắn.
Năm năm trước hắn đã tự nhủ: không nhìn lại, không khóc, chưa đến lúc khóc. Hắn đứng trên bậc đá, nhìn tấm biển chữ Hạ, nhìn bóng mẹ đứng khuất nửa sau cánh cổng, và để nước mắt chảy xuống, không lau.
Ông Cố đợi ở chân dốc, chống gậy, không giục.