Chương 21: Cánh Cửa Bếp
Tin Hạ Minh đứng ngoài cổng đi nhanh hơn người. Chưa đến tối hôm sau, cả người bán nước chè ở chân núi cũng biết có một thanh niên mang bát nước đến đăng ký khiêu chiến Thiếu chủ.
Hạ Minh không ra ngoài. Hắn ở trong bếp quán trọ, giúp người đầu bếp vo gạo, vì ngồi không thì tay hắn lại muốn nắm vào cái gì đó. Lão Đỗ và ông Cố chiếm bàn gần lửa chơi cờ và cãi nhau. Bà Tạ ngồi cạnh cái hộp gỗ có niêm, không rời nửa bước, mắt nhìn ra cửa như người lính canh.
Gần giờ lên đèn, tiếng gõ cửa vang lên ở cánh cửa sau bếp. Rất khẽ, ba tiếng, ngừng, rồi hai tiếng nữa. Một nhịp gõ hắn đã nghe suốt mười lăm năm.
Hắn đặt rổ gạo xuống, lau tay vào vạt áo, và mở cửa.
Người phụ nữ đứng dưới ánh đèn lồng đỏ mờ, trùm một chiếc khăn nâu rộng. Mẹ hắn già hơn hắn tưởng. Tóc đã bạc dọc hai bên thái dương, hai má hóp lại, mắt sâu. Bà nhìn hắn, mở miệng, rồi không nói được gì. Hai bàn tay bà đưa lên, chạm vào mặt hắn, vào vai hắn, vào cổ tay hắn, từng chỗ một như kiểm tra xem đứa con trước mặt có phải thật hay không.
“Con gầy,” bà nói cuối cùng. Giọng bà vỡ ra. “Con gầy quá.”
“Mẹ.”
Bà ôm hắn. Hắn đã cao hơn bà một cái đầu, và phải cúi xuống mới vùi được mặt vào vai bà. Mùi áo bà vẫn là mùi trầm hương và dầu thoa, mùi của những buổi tối hắn trở về từ phòng luyện công, mệt rã rời, được bà đưa cho chén nước gừng. Trong năm năm hắn đã tập quên mùi đó. Nó đến lúc này, và hắn đứng yên trước nó, không biết làm gì với hai tay.
Bà lấy ra từ trong áo một cái bọc lá chuối. “Mẹ làm bánh. Hồi con còn nhỏ con hay ăn. Mẹ không biết giờ con còn thích không.”
Hắn mở ra. Bên trong là mấy chiếc bánh gạo nhân đậu, còn ấm. Hắn cắn một miếng, và ngọt, vẫn ngọt như vị trong trí nhớ.
“Con vẫn thích.”
Bà bật cười, rồi khóc, rồi cười tiếp, bàn tay lau nước mắt bằng góc khăn.
Họ ngồi trên ghế dài ngoài sân sau, dưới mái hiên. Mẹ hắn nói ít, hỏi nhiều. Con ăn gì, ngủ ở đâu, có lạnh không. Bà không hỏi về kinh mạch, không hỏi về ngày mai. Hắn trả lời từng câu, và lần đầu tiên sau nhiều năm, hắn kể không ngừng về căn nhà đầy sách, về ông Cố, về bát nước, về cô bé Tiểu Mạch. Mẹ hắn nghe, thỉnh thoảng gật đầu, ánh mắt không rời mặt hắn.
Một bóng người đứng sẵn ở góc tường từ lúc nào hắn không biết. Đó là một người đàn ông chừng bốn mươi lăm, áo xám, lưng thẳng nhưng vai hơi sụp, tóc có sợi bạc. Trong tay ông ôm một chiếc hộp gỗ nhỏ, cũ, bọc vải.
“Cha,” Hạ Minh nói.
Hạ Thành Quang không bước tới. Ông đứng ở rìa ánh sáng như người không có quyền vào. “Ta không xin con tha,” ông nói. Giọng ông thấp và đều, cố ý đều. “Ta không có tư cách. Ngày con bị lôi ra cổng, ta đứng đó, nhìn, và không mở miệng. Ta bảo mình rằng nói thì chỉ tổ làm tình hình tệ hơn. Hội trưởng đã nói rõ đêm trước. Nếu chi ba phản đối, ruộng và kho của chi ba sẽ bị thu, nhà ngoại của mẹ con sẽ mất chỗ ở. Ta tính toán, rồi ta chọn im lặng.”
“Cha—”
“Để ta nói hết.” Ông bước một bước vào ánh đèn. “Ta là người trông coi thư khố của Hội đồng. Ba hôm sau khi con đi, ta thu dọn biên bản họp để cất vào kho, thấy một tờ giấy lẫn trong xấp giấy, trông qua giống biên bản mà đọc ra thì là bản thảo phán quyết.” Ông mở nắp hộp. Bên trong là một tờ giấy viết tay, ngả vàng, nếp gấp rạn. “Chữ của Hạ Phúc. Ghi: Hạ Minh, hủy căn cơ, phế nhân, trục xuất khỏi tộc. Đề ngày mười sáu tháng chín.”
Hạ Minh cầm tờ giấy. Hắn đọc lại ngày tháng hai lần.
“Mười sáu tháng chín là ngày con bị nổ đan.”
“Phải. Nhưng cuộc họp Hội đồng, theo biên bản chính thức, mở vào sáng mười bảy.” Hạ Thành Quang nhìn con trai, khóe mắt đỏ ngầu. “Bản thảo viết đêm mười sáu, trước khi Hội đồng ngồi vào bàn, trước khi ai kịp nghe con nói. Họ đã quyết xong từ đêm đó. Ta giữ giấy này năm năm, giấu dưới đáy rương. Ta không đủ can đảm đưa ra. Nhưng ta không dám đốt.”
Hạ Minh gấp tờ giấy lại, rất cẩn thận, đặt về vị trí trong hộp. Hắn không biết nói gì. Thay vào đó, hắn đứng dậy, bước tới, và đặt tay lên vai người cha. Vai ông cứng đờ, rồi chậm rãi chùng xuống.
“Cha cầm nó đến ngày mồng một được không?”
“Ta sẽ đứng cạnh nhị trưởng lão.” Giọng ông nghẹn. “Nếu họ muốn đuổi cả ta, thì lần này họ đuổi.”
Đêm trước ngày lễ, khi cả quán trọ đã im, nhị trưởng lão Hạ Kính Chi đến, một mình, không mang đèn. Hạ Minh nhận ra tiếng bước chân ông trước khi thấy dáng người gầy cao, râu cắt ngắn, áo xám cũ. Người thầy từng bắt hắn chép Gia Huấn năm mươi lần đứng trước cửa phòng, nhìn hắn lâu.
“Ta bế quan hai năm khi chuyện xảy ra,” ông nói, không chào. “Ra thì mọi thứ đã định. Ta hỏi, người ta bảo con lén uống thuốc cấm. Ta không tin, nhưng ta không có gì để chống lại ba mươi người đã ký tên. Lỗi của ta là đã không hỏi tiếp.” Ông dừng một lúc. “Ngày mai ta chủ trì lễ theo Gia Huấn. Ta dạy cả con và Quân Bình. Điều đó khiến ta không có tư cách nói ai đúng. Ta chỉ bảo đảm hai điều: trận đấu công bằng, và mọi lời thỉnh cầu hợp lệ được ghi vào sổ.”
“Như vậy là đủ, thưa sư phụ.”
“Chưa.” Ông bước một bước vào phòng, nhìn bát nước đặt trên bàn. “Con đã sửa Nguyên Triều?”
Hạ Minh sững người. “Sao thầy biết?”
“Chí Khang về kể con dùng Nguyên Triều chống Nguyên Triều. Hắn không hiểu con làm thế nào, nhưng ta nghe được từ lời hắn: con không thua nhịp hụt.” Mắt ông lóe một chút gì đó, thứ ánh sáng hắn từng thấy khi người thầy này nghe được một câu hỏi hay. “Ngày mai, đừng nhìn ta. Nhìn hắn.”