ĐĐọc Truyện
Hồ Ly Trà Quán

Chương 26: Chén Trà Mùa Đông

Sáng hôm sau, quán Linh Trà mở cửa muộn đúng một khắc, và Linh Hồ phải vịn tường mới đi được từ bếp ra quầy.

Cô đã dặn mình nằm nghỉ, nhưng cây khế ngoài sân đã rụng sạch hoa, và hũ trà núi trên quầy lại khô quắt như xưa, chẳng còn gì nhắc kiếp nữa. Sự thật là cô muốn nghe tiếng chén sứ chạm bàn gỗ. Khách đầu tiên là bà cụ Mận, tay xách một giỏ trứng luộc, nói bà không dám ngủ ở nhà vì sợ bỏ lỡ chuyện hay. Người thứ hai là Lục Thanh, lần này bước qua ngưỡng cửa mà không chạm tay lên khung.

“Chị Linh Hồ.” Cô ta chắp tay. “Tầm Hồ Đường tôi đã từ. Trưởng lão Mạnh Hành nhận lời khai của tôi, nói tôi không bị truy cứu.” Cô ta dừng lại, nuốt khan. “Tôi không có chỗ đi. Tôi biết rửa chén, biết nhóm bếp, biết nhìn người nào sắp gây chuyện.”

Linh Hồ lau chiếc chén cuối cùng, đặt lên giá. “Công ba đồng một ngày, bằng đúng giá một chén trà. Ngày nghỉ thì tự pha lấy mà uống.”

Lục Thanh ngẩn ra, rồi bật cười, một tiếng cười ngắn và vụng, như người lâu lắm chưa dùng tới. “Vâng.”

Đến trưa, tin tức từ Thanh Vân Tông cũng xuống đến nơi. Tần Phùng bị giam một trăm năm dưới chân núi. Chiếc lò đồng đã bị đập tan và chôn xuống lòng sông. Tông chủ Xích Đan Tông gửi lời tạ lỗi bằng thư dài ba trang, kèm một rương bạc mà Linh Hồ không nhận, nên Mạnh Hành giữ lại cho nha môn biên thị làm quỹ tu bổ cột mốc. Ông lão tự mình ghé quán vào buổi chiều, ngồi uống hết một ấm hồng trà Đông Sơn, rồi hỏi một câu nhẹ như hỏi chuyện thời tiết.

“Cô nương vượt kiếp rồi. Theo lệ, ba mươi năm tới, cánh cổng lên cõi trên còn mở. Cô nương định đi không?”

Cô nhìn qua quầy. Ở bàn cửa sổ, Tuấn Minh đang ngồi đọc sổ, bàn tay phải quấn băng trắng, tay trái lật trang, và tuyệt nhiên không ngẩng lên, quá cố ý để không ngẩng lên.

“Trưởng lão,” cô nói, “quán tôi còn bốn cái bàn chưa kê lại.”

Mạnh Hành cười vào chén trà, không hỏi thêm.

Thư của Trần Mộc đến vào cuối tuần. Bảo Chí mang tới, kèm một hộp thuốc cao. Anh ấy đã viết từ phương nam sau khi nghe tin, nét chữ ngay ngắn như mọi khi. Anh dặn mỗi sáng bôi thuốc lên vết thương của người bị lưới bạc cứa, chớ để nước vào, và mừng cho em vì đã vượt qua. Ở cuối thư có một dòng nhỏ:

Anh vẫn nghĩ thời gian có hai người tốt hơn thời gian một mình. Từ mùa xuân năm ấy anh đã hiểu mình chỉ là người đi cạnh em một đoạn, và anh không tiếc. Nghe Bảo Chí kể, có người đã ngồi chờ em ngoài thềm đá suốt một đêm lạnh. Nếu đúng là người anh nghĩ, thì người đó đủ kiên nhẫn cho một đoạn đường rất dài.

Cô gấp lá thư lại, đặt giữa hai trang cuốn sổ bìa da, nơi cô vẫn ghi những điều đáng nhớ.

Tối đó, quán đóng cửa, chỉ còn ánh lò. Tuấn Minh ngồi bàn quen, để cô bôi thuốc cho bàn tay anh. Vết rách chạy ngang lòng bàn tay, dữ dội nhưng không sâu như cô sợ. Tiểu Vân ngồi vắt vẻo trên mặt quầy, đung đưa đôi chân không chạm đất, dòm hai người bằng vẻ mặt của kẻ đang xem kịch hay.

“Em nghe bà cụ Mận nói,” cô bé lên tiếng, “bà gọi chị là cô Linh, ông Bạch Kiện gọi là Suan Mei, ông thầy thuốc trước kia gọi là Tiểu Vân. Chị có bao nhiêu tên vậy?”

“Bạch Linh là tên trên bảng hiệu.” Linh Hồ quấn xong lớp băng, buộc nút gọn. “Suan Mei là tên một khách từ phương tây đặt cho, nó dính vào theo mấy mùa. Linh Hồ là cách thị trấn này quen miệng gọi.”

“Còn Tiểu Vân?”

“Là tên một cô bé ngồi ngoài cửa quán vào đêm thứ mười hai, lạnh đến mức xin vào.” Cô liếc lên mặt quầy. “Chị mượn của em từ lâu mà chưa trả.”

“Hơn hai mươi năm rồi đấy.” Tiểu Vân hơi ngẩng cằm. “Em tính lãi.”

“Lãi bằng nước gừng, mỗi đêm một bát.”

“Chấp nhận.”

Tuấn Minh bật cười, rồi lập tức nhăn mặt vì động vào bàn tay. Khi cười xong, anh nhìn cô thật lâu.

“Hôm trong mùa đông, chị rót trà thay cho câu trả lời, và tôi đã hiểu,” anh nói. “Nhưng tôi là thư lại. Tôi thích có chữ rõ ràng.” Anh hít một hơi. “Nếu tôi không muốn chị đi thì sao?”

Linh Hồ đặt hộp thuốc xuống. Cô ngồi vào chiếc ghế đối diện, nhìn bàn tay băng trắng của anh, rồi nhìn thẳng vào mắt anh.

“Chiều nay trưởng lão hỏi tôi có muốn lên cõi trên không,” cô nói. “Anh ngồi cách đó ba bàn, và tôi biết anh nghe hết.”

“Nghe hết.” Anh không chối. “Chị trả lời là quán còn bốn cái bàn chưa kê lại.”

“Đó là cách tôi nói gọn. Nói cho đủ thì thế này: tôi ở lại, Tuấn Minh ạ. Anh không muốn tôi đi, mà tôi cũng không muốn đi. Chín trăm năm tôi chạy khỏi mọi nơi, hai mươi mốt năm ngồi đây mới biết thế nào là có chỗ để ở.” Cô ngừng một chút. “Tôi sẽ sống lâu hơn anh nhiều. Anh biết.”

“Biết từ ngày tôi hỏi câu đầu tiên.” Anh gật đầu. “Cái ấm sứ kia sẽ còn khi tôi không còn. Đó là chuyện của cái ấm. Còn chuyện của tôi là chén trà tối nay vẫn đang nóng.”

Cô cười, một nụ cười không còn gì phải che giấu, và rót trà cho cả hai.

Bốn mươi mùa đông trôi qua.

Biển gỗ nhỏ ngoài cửa vẫn viết bằng mực đen hai chữ Linh Trà, chỉ có mực đã được tô lại nhiều lần. Cây khế già vẫn ra hoa vào mùa của nó. Lục Thanh, tóc đã điểm vài sợi bạc, đứng sau quầy và dạy hai cô bé học việc cách rót trà không để giọt nào rơi ra ngoài. Mỗi khi trời trở rét, người ta thấy một ông lão tóc bạc trắng, bàn tay phải có một vết sẹo chạy ngang, chống gậy đi từ đầu phố về, bước vào quán, ngồi đúng bàn cửa sổ.

Linh Hồ rót trà ô long không đường, đặt xuống trước mặt ông, ngồi xuống đối diện.

“Chị thích mùa nào nhất?” Ông hỏi, như mỗi mùa đông ông vẫn hỏi, giống một trò chơi cũ của hai người.

“Đông,” cô đáp.

Ông nhướng mày. “Hồi trước chị nói thu.”

“Hồi trước tôi chưa có ai ngồi cùng bàn vào mùa này.”

Ông cười, nâng chén lên. Khói trà bay lên giữa hai người, ấm tới tận mắt. Ngoài kia gió bấc thổi qua con phố, và trong quán, lò sưởi nhỏ ở góc đỏ lửa như mọi năm.