Chương 23: Ba Trăm Bước Trong Địa Giới
Linh Hồ đứng nguyên ở ngưỡng cửa, tay xách bọc hành lý, nhìn ngọn đèn lồng dưới chân Tuấn Minh.
“Anh biết từ lúc nào?”
“Từ sáng.” Anh nhấc bầu trà ra khỏi giỏ rơm, rót một chén đưa cho cô. “Ba người từ Xích Đan Tông đăng ký lưu trú ở quán trọ cuối phố Tây. Sổ lưu trú nộp về nha môn mỗi sáng, và người chép sổ là tôi. Họ khai là đến thăm thân hữu, kèm theo một cái lò đồng, ghi là dược cụ. Tôi chép đến chữ lò thì tay đã không nghe lời nữa.”
Cô nhận chén trà, không uống. “Anh đoán ra phần còn lại từ cây khế?”
“Từ cây khế, và từ việc chị lau một cái chén sạch suốt hai khắc.” Anh cười nhạt. “Tôi ngồi uống trà ở đây lâu rồi, chị Linh Hồ ạ. Đủ để biết khi nào chị đang nghĩ đến chuyện khác.”
Nụ cười ấy làm cô tức. Không hẳn tức anh, mà tức chính mình, vì tối nay cô định bỏ đi mà không để lại cho anh một câu nào ngoài tờ giấy ghi cho Tiểu Vân.
“Tôi phải đi,” cô nói. “Ở lại, lôi kiếp sẽ giáng xuống thị trấn này. Họ sẽ xông vào quán, vào nhà, vào cả những người đã ngồi ở bàn của tôi. Tôi đi, họ chỉ đuổi theo mình tôi.”
“Họ đuổi theo chị vào thung lũng đá, hay chỗ nào đó chị chọn, và chị vượt kiếp một mình, rồi kiệt sức giữa nơi hoang vu với ba kẻ cầm lò đồng.” Anh đặt bầu trà xuống bậc đá. “Chị tính tới bước đó chưa?”
Cô im lặng.
Anh móc trong ngực áo ra một cuốn sổ mỏng bọc vải dầu, mở ra dưới ánh đèn lồng. Là bản sao Biên thị minh ước mà nha môn vẫn dán ở bảng thông cáo, nhưng anh đã gạch chân vài dòng bằng mực đỏ.
“Điều thứ ba. Mọi sinh linh có giấy phép cư trú trong địa giới biên thị, người hay yêu, đều không bị bất kỳ môn phái nào bắt giữ, giam cầm hoặc thu lấy nội đan, nguyên thân. Kẻ vi phạm do Thanh Vân Tông, bên giữ minh ước, xét xử.” Ngón tay anh chỉ xuống. “Chị có giấy phép hai mươi mốt năm. Tôi đã tra sổ. Nhưng minh ước chỉ che chở bên trong cột mốc. Ra ngoài một bước là không còn.”
“Nên anh muốn tôi vượt kiếp ngay trong địa giới.”
“Ở bãi sỏi ven sông phía đông. Tôi đã tự đi đo bằng dây. Từ cột mốc vào trong ba trăm bước, không nhà, không ruộng, chỉ có đá.” Anh ngập ngừng lần đầu. “Còn thư gửi Thanh Vân Tông thì tôi đã viết xong và gửi đi chiều nay, qua trạm ngựa, với tư cách thư lại biên thị báo nguy cơ vi phạm minh ước. Họ phải cử người.”
Linh Hồ chậm rãi đặt bọc hành lý xuống đất. “Anh làm tất cả chuyện đó mà không hỏi tôi.”
“Hỏi thì chị bảo không.”
“Đúng vậy.” Giọng cô khàn đi. “Anh không hiểu những kẻ đó là gì đâu. Tôi từng thấy người ngồi cạnh tôi bị liên lụy, chỉ vì cùng ăn một bữa với hồ ly. Tôi không muốn…” Cô dừng lại, thấy tay mình đang cầm chén trà run thật sự, lần đầu tiên trước mặt người khác.
Tuấn Minh không đỡ cô, không nói an ủi. Anh chờ đến khi nước trà ngừng gợn trong chén.
“Tôi nói với chị một điều,” anh nói. “Câu hỏi hôm trước, chị rót trà là đủ trả lời rồi. Đây là chuyện khác. Nếu chị đi vì muốn đi, vì thung lũng đá hợp với chị hơn, tôi sẽ xách bầu trà tiễn chị đến cổng thành, không hỏi thêm. Còn nếu chị đi vì họ đuổi, thì tôi ngồi lì trên bậc thềm này đến sáng, cho đến khi chị chịu mở cửa vào lại.”
Gió thổi qua ngọn đèn lồng, làm vệt sáng đung đưa trên mặt anh. Cô nhìn nó, rồi nhìn xuống chén trà. Rất lâu sau, cô cúi xuống nhặt bọc hành lý lên.
Cô xách nó vào trong, đặt lại lên quầy. Rồi cô quay ra, nhấc ngọn đèn lồng và bầu trà của anh vào theo.
“Vào đi,” cô nói. “Anh ngồi ngoài đó đến sáng thì mai tôi mất khách.”
Năm ngày sau đó, quán trà trở thành một nơi lạ.
Bà cụ Mận ôm đến hai tấm chăn bông dày và một chiếc ghế mây, tuyên bố bà sẽ ngồi trên bãi sỏi đêm rằm cho dù ai nói gì. Bảo Chí và vợ đánh hai chiếc xe chở củi khô lên bãi, kê thành đống ngoài vòng sét, rồi nhất quyết không nhận tiền. Người đàn ông áo xám ngày trước từng phản bội sư phụ mình xuất hiện ở cửa lúc chạng vạng, không nói một lời, chỉ ngồi ở bàn góc mài kiếm đến khuya. Cô hỏi vì sao, ông ta đáp: “Cô từng bảo trà không phán xét. Tôi cũng không định phán xét ai, chỉ đứng cùng chỗ.”
Lục Thanh quay lại sau ba hôm, báo rằng cô ta đã nói với Tầm Hồ Đường mình ốm nên chưa về kịp. Cô ta ngồi ở bàn gần cửa và gọi trà xanh nóng. Linh Hồ rót, tính ba đồng.
Ngày thứ năm, Bạch Kiện cưỡi một con ngựa gầy đầy bùn tới, áo vẫn là thường phục màu nâu nhạt, tay cầm lá thư đóng dấu bằng mực vàng của Thanh Vân Tông. Trưởng lão Mạnh Hành sẽ đích thân tới, anh báo. Nhưng đường từ núi xuống lầy vì mưa, có thể ông ta đến muộn mất một hai canh giờ.
“Một hai canh giờ,” Tuấn Minh lặp lại, cau mày.
“Một hai canh giờ có thể dài hơn chín đạo sét,” Bạch Kiện nói thật thà.
Đêm trước rằm, cô ngồi trong sân sau dưới cây khế. Hoa tím nhạt đã rụng nhiều, phủ tím một lớp mỏng trên đất. Tuấn Minh đến ngồi cạnh trên bậc đá, bầu trà đặt giữa hai người.
Cô lấy hũ trà núi, nhón vài lá xanh mướt, bỏ vào ấm sứ nhỏ rồi đặt vào tay anh.
“Lá này không phải trà bán. Hãm nước vừa sôi, ủ đến khi mùi sương dậy lên thì rót. Nếu giữa kiếp tôi nghe thấy mùi ấy, tôi sẽ nhớ mình đang ở đâu.”
“Nhớ mình đang ở đâu?”
“Chín đạo lôi không chỉ đánh vào thân. Chúng đánh vào mọi thứ mình sợ nhất, từ rất lâu về trước.” Cô nhìn những cánh hoa trên mặt đất. “Tôi có vài thứ như thế. Đừng hỏi.”
“Tôi không hỏi.” Anh nâng ấm sứ trong lòng bàn tay, như nâng một con chim nhỏ. “Tôi đứng ngoài vòng, đúng như chị dặn. Tôi hứa.”
“Cả sau khi kiếp xong, anh cũng phải…”
“Tôi hứa đứng ngoài vòng trong lúc kiếp,” anh nói, nhấn từng chữ. “Sau đó, thì không.”
Lần đầu tiên sau nhiều ngày, Linh Hồ bật cười.