ĐĐọc Truyện
Hồ Ly Trà Quán

Chương 22: Người Khách Ngồi Bàn Gần Cửa

Sáng hôm sau, khi Linh Hồ mở cửa, người khách ngồi lặng lẽ hồi mùa thu đã đứng sẵn ngoài thềm, vai áo xám xanh phủ một lớp sương mỏng. Nhìn dáng thì cô ta đứng đó đã hơn một canh giờ.

Từ hôm đầu tiên ngồi không gọi gì, người này đã quay lại gần như mỗi ngày, vẫn chiếc bàn sát cửa, vẫn chén trà xanh thường. Linh Hồ chưa bao giờ biết tên. Cô ta là một phụ nữ chừng hai mươi lăm tuổi, tóc buộc gọn sau gáy, thanh kiếm ngắn đeo ngang lưng giấu dưới vạt áo, tu vi Trúc Cơ nén chặt đến mức nếu không chú ý sẽ ngỡ là một người bán thuốc rong.

“Vào đi,” Linh Hồ nói. “Đứng thế này, nhà khác tưởng quán tôi đuổi khách.”

Cô ta không bước vào ngay. Cô ta chạm tay lên khung cửa, như người kiểm tra xem gỗ có thật không, rồi mới qua ngưỡng. Khi Linh Hồ đặt chén trà lên bàn, cô ta đẩy chén ra xa một chút.

“Tôi chưa uống được. Nghe xong rồi chị hãy quyết định có nên rót cho tôi nữa hay không.” Giọng cô ta khô và đều, của người đã tập nói câu này suốt đêm. “Tôi tên Lục Thanh. Hai tháng trước, tôi đến đây theo lệnh của Tầm Hồ Đường thuộc Xích Đan Tông.”

Linh Hồ kéo ghế ngồi xuống đối diện. Tay cô vẫn cầm ấm trà, và nó không run.

“Tiếp đi.”

“Tông chủ Xích Đan Tông không biết chuyện này, chỉ có một vị luyện đan trưởng lão tên Tần Phùng. Ông ta kẹt ở Kim Đan tám mươi năm, muốn lấy hồ châu của một hồ ly đủ nghìn năm để luyện một lò đan phá cảnh. Ông ta tìm hồ ly như vậy đã hai mươi năm. Tầm Hồ Đường nghe tin có một con ẩn ở biên thị Thanh Hà, đủ tuổi, đủ gần ngưỡng kiếp. Họ cử tôi đến xem.” Lục Thanh nhìn xuống bàn tay mình. “Ngày đầu tiên tôi ngồi đây là để xác nhận chị. Tôi đã xác nhận được từ lúc chị rót chén trà đầu.”

“Và cô đã báo về.”

“Thư đầu tiên thì đúng, báo có. Sau đó tôi cứ ngồi lại thêm một ngày, rồi thêm một ngày.” Cô ta ngừng, như chọn từ. “Thư thứ hai tôi viết là tôi nhầm. Họ không tin. Tuần trước tôi nhận thư gọi về, và tôi biết đó không phải thư gọi về để thăng chức.”

Trong bếp, ấm nước sôi réo lên. Linh Hồ không đứng dậy. Cô nhớ lại chiều nào đó cô đặt bình nước lọc trước mặt người lạ này và nói đây là nơi ngồi được dù không mua gì. Hóa ra khi ấy cô đã rót nước cho người đến để thăm dò mình.

“Hai tháng cô ngồi trong quán tôi,” cô nói chậm. “Mỗi ngày trả ba đồng.”

“Chưa nợ ngày nào.”

“Vậy cô không nợ tôi gì cả.” Linh Hồ đứng dậy, tắt bếp, quay lại. “Nhưng cô đến nói với tôi điều này làm gì? Cô có thể ngồi yên, để họ đến làm việc của họ.”

Lục Thanh ngước lên lần đầu. Trong mắt cô ta có thứ mệt mỏi mà Linh Hồ nhận ra rất rõ, vì chính cô từng mang nó chín trăm năm.

“Vì tôi đã uống trà ở đây hai tháng và chưa ngày nào có ai hỏi tôi một câu.” Cô ta nói nhỏ. “Tôi đi theo lệnh tám năm rồi. Chưa nơi nào tôi ngồi lâu như thế mà không phải đề phòng sau lưng.”

Rồi cô ta kể phần còn lại, vừa nhanh vừa gọn như báo cáo. Tần Phùng sẽ đến trước rằm. Ông ta không dại đứng gần khi lôi kiếp giáng, mà chờ ngoài tầm sét, đợi chín đạo xong, hồ ly kiệt sức, hồ châu mới thành chưa kịp ổn định. Hai đệ tử mang lò đồng, bên trong là Tỏa Linh trận, thứ đã dùng bảy lần. Lục Thanh không nói bảy lần ấy kết cục ra sao, và Linh Hồ cũng không hỏi.

“Chị nên đi,” cô ta kết thúc. “Đêm nay. Họ chưa canh quán kỹ, mới chỉ thuê trọ.”

“Tôi cũng định thế.”

“Nhưng chị đừng vào núi gần. Lôi kiếp nhìn thấy từ trăm dặm. Ông ta sẽ theo ánh sét mà tới.” Lục Thanh đứng dậy, cúi đầu một cái cứng nhắc. “Tôi chỉ nói được bấy nhiêu. Chén trà ấy, xin chị đổ đi.”

Linh Hồ nhìn cô ta bước ra cửa, vai thẳng, bước đều. Rồi cô cầm chén trà bị đẩy ra xa, uống cạn một hơi.

“Trà lạnh rồi,” cô nói với lưng người đang đi. “Mai đến uống chén nóng. Ba đồng như cũ.”

Lục Thanh khựng lại ngoài ngưỡng, không quay đầu, gật một cái, mất hút ở góc phố.

Cả ngày hôm ấy Linh Hồ mở quán như chưa có gì. Cô tính toán trong lúc rót trà. Về phía tây, cách ba ngày đường, có một thung lũng đá mà tiền bối từng chỉ cho cô, nơi sét đánh xuống chỉ làm nứt đá chứ không cháy rừng. Cô sẽ mang theo hũ trà núi. Quán sẽ để lại cho bà cụ Mận giữ chìa, nói là cô về quê một chuyến. Không ai bị liên lụy.

Đó là cách cô đã làm suốt chín trăm năm, và nó chưa từng sai.

Đêm xuống, cô gói hai bộ áo, hũ trà núi, cuốn sổ bìa da, ghi mấy dòng cho Tiểu Vân và để chìa khóa lên mặt quầy. Cô thổi tắt đèn, mở cửa trước.

Ngoài thềm đá lạnh buốt, có ngọn đèn lồng đặt dưới đất, quầng sáng vàng hắt lên cánh cửa. Tuấn Minh ngồi bên cạnh, áo bông dày, bên chân một bầu trà đựng trong giỏ rơm để giữ nóng. Dáng ngồi của người đã chờ rất lâu và sẵn sàng chờ lâu hơn nữa.

Anh ngẩng lên.

“Tôi đoán chị sẽ đi trước khi trời sáng,” anh nói. “Ngồi đây từ giờ Tuất. Bầu trà này nguội rồi, nhưng chị uống tạm cũng được.”