ĐĐọc Truyện
Y Sĩ Thế Giới Khác

Chương 21: Mười Bảy Cái Tên

Bức tường phòng sau của phòng khám đã kín giấy từ đầu tháng. Mười bảy tờ giấy nhỏ ghi tên mười bảy người, ghim bằng đinh sắt lên tấm bản đồ thành Aelindra mà Minjun tự vẽ trên hai mảnh da cừu ghép lại. Mỗi tờ là một ca bệnh. Người đầu tiên là Garrick, từ ba tháng trước. Mười sáu người còn lại lần lượt kéo đến cửa phòng khám từ đầu mùa mưa, với cùng một dáng đi: lê từng bước, tay chân lạnh buốt, môi khô nứt, xin nước ngay khi vừa ngồi xuống.

Ngoài trời mưa rả rích. Trong phòng, ngọn đèn dầu tỏa ánh vàng đục, mùi mực và mùi giấy ẩm quyện vào nhau.

“Mười sáu người trong hai mươi mốt ngày,” Minjun nói, tay cầm cuộn chỉ đỏ. “Không sốt, không ho, không phát ban. Người đầu tiên là Garrick, rồi bà Brenna, và mười lăm người sau bà. Nếu là dịch thông thường, họ phải sống gần nhau, uống chung nguồn nước, hoặc chạm vào nhau. Nhưng họ ở khắp nơi.”

Emil đứng bên kia bàn, chép lại ghi chú vào sổ. Ba tháng nay cậu theo anh như cái bóng, mắt sáng, và đôi bàn tay chỉ còn run những lúc cậu quá xúc động. “Có người ở khu bến, có người ở phố trên, có bà cụ ở tận ngoài Cổng Đông.”

“Vậy chắc chắn không phải họ gặp nhau. Phải là họ cùng gặp một thứ.”

Anh nối chỉ đỏ từ đinh này sang đinh kia. Anh đã đến hỏi từng người, từng nhà, những câu mà họ cho là kỳ quặc: ba tuần qua ngài đã ăn gì, uống nước giếng nào, đi những đâu, mua những gì. Mười bảy người trả lời mười bảy kiểu khác nhau. Chỉ có một điểm trùng, trùng đến mức khi anh vạch ra thì chính Emil cũng phải ngẩng lên.

“Chợ cũ.”

“Mười bốn trên mười bảy người đã đến chợ cũ trong tuần trước khi phát bệnh. Ba người còn lại, tôi chưa hỏi hết.” Anh gõ ngón tay vào một ô vuông nhỏ trên bản đồ. “Mười hai trong số mười bốn người đó mua đồ ở cùng một quầy, cuối dãy phía bắc, ông chủ họ Vane. Họ nói ông ấy bán rẻ, nói chuyện dễ nghe, bán toàn đồ cổ nhỏ: chuông đồng, gương cầm tay, nhẫn ngọc, chén sứ.”

“Như cái bình của Garrick,” Emil nói chậm.

“Như cái bình của Garrick.”

Cửa phòng bật mở, gió mang theo hơi lạnh và mùi đất ướt. Aldous bước vào, tóc bạc ướt sũng, áo choàng dính bùn, tay xách một cái giỏ tre phủ vải. Ông không chào ai, đi thẳng đến cái bàn dài giữa phòng và đặt giỏ xuống.

“Cậu nhờ ta mang các món bệnh nhân đã mua. Ta gom được chín món.”

Ông giở tấm vải. Trong giỏ là chín vật nhỏ, mỗi vật quấn riêng một lớp giấy rắc muối: một cái chuông nhỏ, hai chiếc gương, ba chiếc nhẫn, ba cái chén sứ có hoa văn cũ. Minjun nhìn chúng và thấy gáy mình lạnh đi. Chúng đẹp. Đẹp theo cái kiểu khiến người ta muốn đặt trong nhà.

Aldous múc nước từ vại ra một cái bát đồng. Ông đặt bát giữa bàn, chờ mặt nước yên lặng, rồi nhổ một sợi tóc bạc thả vào đó. Minjun nhìn cái bát, nhớ lại chiều mưa trong sân sau cùng cái bình xanh của Garrick.

“Từng món một.”

Ông cầm chiếc nhẫn đầu tiên, gỡ giấy muối, đưa lại gần bát. Mặt nước chưa kịp lay thì sợi tóc đã xoay chậm, như kim nam châm, rồi chỉ về một hướng: góc đông bắc của phòng.

Ông đổi sang món thứ hai. Cái chén sứ. Sợi tóc xoay, chỉ về đúng hướng đó.

Món thứ ba, thứ tư, thứ năm. Chín lần, chín lần sợi tóc quay về cùng một góc, như bị kéo bởi một sợi chỉ vô hình.

Phòng yên đến mức nghe thấy tiếng nước mưa dột nhỏ giọt vào cái chậu ở góc nhà.

“Cái bình của Garrick cũng chỉ về đông bắc,” Minjun nói khẽ.

“Ta đã thấy.” Giọng Aldous nặng như đá. “Ta bảo cậu nó là một vật lẻ. Ta đã sai, và ta sai vì ta muốn sai. Sợi dẫn không bao giờ cụt. Nó chỉ chờ được nối.” Ông chạm đầu gậy xuống nền. “Mỗi món là một đầu của một sợi chỉ, và tất cả sợi chỉ cùng chạy về một chỗ. Chúng hút linh lực từ người giữ, từng chút một, và dồn về một vật chứa khác, thứ ta gọi là bình mẹ. Ta đã thấy một cái ở Vessen, nối với mười mấy bình con.”

“Ông biết nó ở đâu?”

“Hướng đông bắc. Khu phố cũ. Ta chưa biết chính xác.”

Minjun nhìn lên bản đồ, nhìn mười bảy cái đinh sắt và sợi chỉ đỏ anh vừa nối. Tất cả dẫn về một vùng, không hẳn là chợ cũ mà là phía sau chợ cũ. Anh cảm thấy một thứ lạnh lẽo hơn mọi lần từng đối mặt với bệnh dịch: cái lạnh khi biết có người đang làm chuyện này một cách có chủ ý.

“Mười bảy người này,” anh hỏi, “họ có điểm chung nào ngoài chợ cũ không?”

“Có.” Aldous nhìn anh. “Chính cậu đã ghi trong sổ mà chưa nối lại: họ đều hay khát. Người có thiên hướng nước yếu thì lúc nào cũng khát, cả đời không biết vì sao. Kẻ ở chợ cũ biết chọn người.”

Emil đặt bút xuống. “Vậy ông Vane đó chọn khách?”

“Có thể.”

Chưa ai kịp nói thêm thì có tiếng đập cửa dồn dập, như người dùng cả nắm tay lẫn vai để húc vào. Emil chạy ra mở. Một người đàn ông trẻ lao vào, đầu trần, quần áo ướt như vừa lội qua sông, mặt trắng bệch. Minjun nhận ra anh ngay: Marek, người thợ mộc, chồng của Liana.

“Bác sĩ Minjun.” Giọng anh ta khản đặc. “Cô ấy đau bụng từng cơn. Mới bảy tháng, chưa đến ngày. Nước chưa vỡ, nhưng cô ấy đau, đau lắm, và cô ấy lạnh, lạnh như đá.”

Minjun đã vớ cái túi thuốc trên giá trước khi anh ta nói hết câu.

“Có gì mới trong nhà không? Mấy tuần qua, anh có mua gì từ chợ cũ không?”

Marek ngơ ngác. “Cái chuông. Chuông đồng nhỏ, treo trên nôi cho con. Tôi mua rẻ, người bán bảo nó mang lại bình an.”

Minjun quay sang nhìn Aldous. Ông đã đứng dậy, tay nắm chặt cán gậy.