Chương 26: Kiếm Vương Phong
Sáng ngày thứ ba của chuyến đi, Tiểu Phong leo nốt đoạn đường cuối cùng một mình.
Lão Nhân đã dừng lại ở túp lều trú chân dưới chân núi, hai đầu gối sưng như hai quả bí, từ chối để Trần Long cõng lên. “Việc này ngươi phải tự đi,” cụ nói, đưa cho ông một túi nước, một gói bánh nếp và một bình đất nhỏ đựng rượu nhạt. “Ta ngồi đây pha trà chờ.”
Kiếm Vương Phong không cao như ông nhớ, hoặc có lẽ đôi chân mười lăm tuổi đã khiến con đường dài hơn. Đá lởm chởm, lau sậy khô rạp xuống trong gió, mây lướt qua sườn núi thấp đến mức ông có thể thò tay chạm vào. Lên đến lưng chừng, hơi lạnh khiến ngón tay ông tê đi. Lên đến gần đỉnh, nhịp thở của ông hòa vào tiếng gió thành một âm thanh.
Đống đá nằm ở rìa vách đá phía tây, nơi hoàng hôn buông xuống đầu tiên.
Nó cao đến ngang ngực người, chất từng hòn lên nhau, rêu xanh bám đầy khe, nhiều viên đã nứt vì nắng mưa hàng thế kỷ. Chẳng có bia, chẳng có chữ. Chỉ có đá, chất bởi một bàn tay biết rõ mình không xứng được dựng bia.
Ông đứng im trước nó một lúc lâu.
Ở chính chỗ này, ba trăm năm trước, ông đã đứng với một chân đặt lên ngưỡng hóa thần, chỉ còn một hơi thở nữa là bước qua, và nghĩ rằng mình không hối tiếc điều gì ngoài nền tảng. Ông đã nhầm. Ông hối tiếc nhiều thứ hơn thế, chỉ là ông chưa biết gọi tên chúng.
Ông quỳ xuống, đặt gói bánh nếp lên một phiến đá phẳng, rồi rót ba chén rượu nhạt từ bình đất, từng chén một trên nền đá, mỗi chén chờ cho rượu thấm hết rồi mới rót chén sau.
“Cố Nguyên Phong,” ông nói.
Gió ngừng một nhịp, rồi lại thổi.
“Ngươi viết rằng ta chưa bao giờ hỏi. Ngươi nói đúng.” Giọng ông nhỏ và khô, như người lâu ngày chưa nói chuyện. “Hai mươi năm ta dạy ngươi từng thế kiếm, từng nhịp thở, nhưng ta không biết ngươi thích ăn gì, sợ gì, nhớ gì. Ta nghĩ dạy cho ngươi kiếm pháp là đã cho ngươi mọi thứ. Ta nhầm.”
Ông cúi đầu, trán gần chạm nền đá.
“Ta nhớ rồi. Cổng thành, mưa, mái hiên. Ta nhớ đứa bé có tay áo sũng nước. Ta xin lỗi vì đã quên ngay hôm đó.”
Ông ngồi như vậy rất lâu, đến khi ánh nắng chuyển sang màu cam, đến khi những chén rượu cạn khô.
Rồi ông lấy từ trong áo ra một tờ giấy gấp tư, mép đã mòn vì mang theo nhiều tháng. Nét chữ nghiêng nghiêng của một bàn tay mười lăm tuổi chép lại điều người thầy cũ đã nói với ông thuở mới học kiếm: Kiếm mạnh nhất không phải kiếm của người chém nhanh nhất hay mạnh nhất. Là kiếm của người biết mình đang làm gì và tại sao mình làm điều đó từ đầu đến cuối.
Ông đọc lại câu ấy, một lần nữa, và lần này thấy thêm điều cả đời trước ông chưa thấy. Ông đã đem câu hỏi tại sao ấy chiếu vào mình suốt đời, chưa một lần chiếu sang người ngồi cạnh. Ông gấp tờ giấy lại, nhét nó vào khe giữa hai hòn đá thấp nhất của đống, nơi gió không với tới.
“Giờ ta hỏi,” ông nói tiếp, và nhận ra giọng mình run. “Muộn ba trăm năm, nhưng ta hỏi. Tại sao ngươi cầm kiếm?”
Không có tiếng đáp nào ngoài tiếng gió rít qua kẽ đá. Một con chim ưng bay vòng trên vực, xoải cánh rộng, lặng lẽ.
Ông tự trả lời, thay cho người đã mất.
“Vì ngươi muốn trở thành người bế được kẻ khác ra khỏi mưa.” Ông gật đầu, nhẹ. “Ngươi đã dựng một môn phái, rồi dặn con cháu giữ một câu hỏi suốt từng ấy năm để chờ ta. Đó cũng là bế người ra khỏi mưa, theo cách vụng về của ngươi. Nó không bù được mũi tên. Nhưng nó có thật.”
Ông đứng dậy. Hai chân đã tê cứng. Ông nhặt một nhành cây khô nằm cạnh chân đá, dài vừa tầm tay, bẻ bỏ chỗ gãy, và đứng quay mặt về phía đống đá, hai chân dang rộng bằng vai.
Ông bắt đầu luyện kiếm.
Không phải thế Quy Nguyên, không phải tuyệt kỹ làm nên danh hiệu Vạn Kiếm Vô Địch. Chỉ là một đường kiếm đơn giản nhất mà bất kỳ đứa trẻ nào cũng học trong ngày đầu: thẳng, chắc, đúng trục. Ông đếm bằng bụng, không bằng miệng. Một. Hai. Gió thổi bạt vạt áo ông. Tay phải vẫn còn nhói mỗi khi giơ cao quá vai, nên ông vung chậm hơn bình thường. Ba mươi. Bốn mươi. Mặt trời hạ thấp, nhuộm đống đá thành màu hồng.
Đến lần thứ một trăm, ông thôi đếm. Đến lần thứ hai trăm, ông mới phát hiện mình đã không đếm từ lâu.
Ông buông nhành cây. Trên bầu trời đỏ, con chim ưng đã bay đi, để lại khoảng không rỗng và sạch.
Ông không biết vì sao một luồng lực lạ đã kéo hồn ông từ đỉnh núi này xuống một thân xác có cái cửa ở sau gáy, trong một làng nhỏ không xa con đường dẫn về đây. Có lẽ không ai chọn. Có lẽ chỉ là một câu hỏi đã chờ đủ lâu để tìm được chỗ trú, và một người đã lỡ nghe quá muộn.
Gió đổi chiều, mang mùi rêu và đá lạnh. Dưới chân núi, rất xa, có một đốm lửa nhỏ vừa được nhóm lên trong túp lều trú: một ấm trà đang đợi, và hai người đang đợi quanh ấm trà.
Ông cúi chào đống đá một lần nữa, rồi bắt đầu xuống núi.