Chương 20: Chuyện Phòng Bên Cạnh
Chuyến tàu sáng chạy gần ba tiếng, qua những cánh đồng vừa gặt xong và những dãy mái ngói thấp thoáng sau sương. Lý Thanh ngồi cạnh cửa sổ, tay đặt trên chiếc túi vải đựng máy cassette. Sungho ngồi đối diện, im lặng gần suốt chặng đường, thỉnh thoảng nhìn xuống bàn tay mình như thể kiểm tra xem chúng còn là của mình không. Jiho ngủ gật trên vai ghế, miệng khẽ lẩm bẩm nhịp.
Han Misun sống trong một thị trấn nhỏ có con sông chảy qua giữa phố. Nhà bà là căn nhà hai tầng quét vôi trắng, hàng hiên đặt vài chậu hoa mười giờ đã héo, bảng hiệu nhỏ treo cạnh cửa: “Sửa quần áo”. Bà ra mở cửa trước khi họ kịp gõ. Bà gần năm mươi, tóc đã bạc cắt ngắn, đôi bàn tay chai sạn của người may vá lâu năm, và đôi mắt thì quá giống một người mà Sungho đã nhìn thấy từ bên trong suốt thời gian qua: hơi xếch, sáng, luôn có vẻ sắp cười dù đang mệt.
Anh phải nhìn xuống đất một giây để lấy lại hơi thở.
“Chị Eunjin đã nói với tôi,” bà nói, khẽ gật đầu chào từng người. “Mời vào. Tôi chuẩn bị trà từ sáng.”
Phòng khách nhỏ, cũ và sạch. Trên tường phía đối diện cửa sổ treo một cây guitar gỗ đã sẫm màu, phần cổ nứt gãy được quấn tạm bằng băng keo vải đã ngả vàng. Không ai nhìn nó quá lâu. Không ai cần phải nói đó là cây đàn nào.
Bà Misun rót trà. Bà hỏi chuyện chuyến tàu, hỏi họ có ăn sáng chưa, rồi ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ và không hỏi thêm gì. Có lẽ bà đã học cách đợi từ rất lâu rồi.
Jiho đặt chiếc máy cassette lên bàn, mở nắp. “Đây là bản sao,” anh nói. “Bản gốc ông Oh Kyungsu giữ ở cửa hàng. Ông nhờ chúng tôi mang đến trước, vì ông nói mình không đủ can đảm tự đến.”
Bà nhìn chiếc máy. Bàn tay bà đặt trên đầu gối khẽ siết lại.
“Cuộn này thu hai tuần trước khi anh ấy mất,” Lý Thanh nói. “Tôi nghĩ bà nên nghe một mình. Chúng tôi có thể ra ngoài.”
“Không.” Bà lắc đầu. “Tôi đã nghe một mình hơn hai mươi năm rồi.” Rồi bà nói tiếp, nhẹ đến mức gần như thì thầm: “Hãy ngồi lại.”
Sungho bấm nút.
Tiếng rè của dải từ cũ vang lên, rồi tắt dần. Một tiếng gảy dây chậm, hơi lệch. Một tiếng ho khẽ. Và giọng nói trẻ, khàn khàn, trả lời ai đó ngoài tầm thu: “Chờ chút. Để em chỉnh dây.”
Bà Misun không cử động. Không một nét nào trên khuôn mặt bà thay đổi, chỉ có hai vai buông xuống, rất chậm, như một người đã giữ tay nắm một cánh cửa quá lâu và cuối cùng được phép bỏ ra.
Bài hát chạy. Verse, chorus, rồi ba nốt đi xuống, nghiêng sang nốt thứ tư. Rồi tiếng cười ngắn, tự giễu. “Chưa xong. Để mai.”
Bà Misun cười. Không phải tiếng cười vui, cũng không phải khóc. Một thứ gì đó nằm giữa hai điều ấy, thứ mà người ta chỉ phát ra khi nghe lại giọng của người đã mất mà cứ tưởng không bao giờ nghe lại nữa.
“Lúc nào cũng để mai,” bà nói, đưa mu bàn tay lau má. “Từ hồi mười tuổi. Làm bài tập thì để mai. Dọn phòng thì để mai. Hồi anh ấy còn ở nhà, phòng chúng tôi cách nhau một bức tường mỏng. Ban đêm anh ấy hát, và cứ đến chỗ nào chưa ra, anh ấy lại gõ vào tường và hỏi vọng sang, ‘Nghe được không?’ Tôi đáp, ‘Được.’ Có khi tôi đã ngủ rồi mà vẫn đáp ‘được’.”
Không ai đáp. Ngoài hiên, gió làm chuông treo kêu leng keng một tiếng rồi lặng.
“Bà Misun,” Sungho nói, giọng khàn. “Bài này còn một đoạn nữa. Cô Lý Thanh có phần cuối. Chúng tôi chưa biết cách giải thích vì sao. Nhưng chúng tôi muốn bà là người đầu tiên nghe.”
Anh lấy guitar ra khỏi hộp, ngồi xuống chiếc ghế thấp đối diện bà, chơi lại bài từ verse. Anh hát câu đầu bằng giọng mình, nhưng đến chorus thì giọng anh chậm lại, trầm xuống, và cảnh sắc trong phòng như chùng đi. Lý Thanh nhắm mắt, đến đúng chỗ ba nốt trên băng, tiếp tục hát đoạn nối đi xuống, dừng ở nốt bất ngờ, rồi chậm rãi trở về chorus, nhẹ như người trở về cổng nhà sau một chuyến đi dài.
Khi hợp âm cuối cùng tắt, bà Misun ngồi bất động rất lâu.
“Anh ấy nghĩ ra đoạn đó, đúng không?” bà hỏi.
“Phải,” Lý Thanh nói. “Trên băng anh ấy mới hát ba nốt đầu. Phần còn lại… tôi không biết giải thích. Tôi chỉ biết nó là của anh ấy.”
Bà nhìn cô, rồi nhìn Sungho, ánh mắt sắc và dịu cùng lúc. “Tôi không cần biết hai người từ đâu tới,” bà nói. “Tôi đã nghe giọng anh trai tôi bằng chính tai mình. Tôi đã nghe anh ấy cười. Còn lại, tôi để các cô các cậu giữ.”
Sungho lấy từ túi áo ra tờ giấy gấp tư, đặt lên bàn. Đó là bản nháp lời tuyên bố, và dưới nó, danh sách ba mươi bảy bài hát anh gõ trong đêm đầu tiên, hơn một năm trước, từng tên tạm thời, từng ô đánh dấu hoàn chỉnh hay chưa.
“Tôi muốn các bài này đứng tên anh ấy,” anh nói. “Han Taesan là tác giả. Bà là người thừa hưởng, mọi khoản thu nhập từ các bài hát này thuộc về bà. Chúng tôi chỉ xin được ghi là những người hoàn thành cùng, ở dòng nhỏ phía dưới.”
Bà Misun cầm tờ danh sách, đọc từng tên. Môi bà mấp máy khi gặp những cái tên quen. “Bài này anh ấy hát khi tôi thi tốt nghiệp. Bài này hát khi mẹ ốm.” Ngón tay bà dừng lại ở một dòng. “Bài này tôi không biết. Nhưng nghe tên là biết của anh ấy rồi.”
Bà đặt tờ giấy xuống, nhìn sang cây đàn trên tường.
“Hơn hai mươi năm tôi không dám sửa nó,” bà nói. “Sợ sửa xong thì không còn giống anh ấy nữa. Nhưng tôi nghĩ giờ nếu có tiếng đàn thật thì anh ấy sẽ thích hơn.” Bà quay sang Jiho. “Anh sửa được không?”
Jiho đứng dậy, bước tới, ngước nhìn phần cổ nứt bằng cặp mắt của người thợ. “Được,” anh nói. “Tôi sẽ giữ nguyên vết nứt.”
Bà Misun gật đầu. Bà đứng lên, đi một vòng quanh phòng, rồi dừng trước Sungho, đặt bàn tay chai sạn lên vai anh. Cái chạm rất nhẹ, như tiếng gõ trên bức tường mỏng.
“Vậy hãy làm cho xong,” bà nói. “Để cái ‘để mai’ của anh ấy đến.”
Sungho mở điện thoại, mở bản nháp, và với sự đồng ý của bà, thêm vào dòng thứ hai: “Người viết chúng tên là Han Taesan.” Rồi anh bấm gửi.