Chương 23: Mười Lăm Phút
Căn phòng theo dõi lúc ba giờ sáng chỉ còn tiếng máy thở và tiếng nước nhỏ giọt trong những túi truyền. Ông Hosokawa nằm hơi nghiêng đầu về phía cửa, ống thở vẫn gắn dưới mũi, đôi mắt mở to hơn lúc chiều, giống như ông vừa đi một quãng đường dài và mới quay lại.
Thiên Ân kéo chiếc ghế gấp đến sát giường.
“Cậu còn ở đây,” ông nói. Giọng khàn đặc.
“Cháu ngồi ngoài phòng chờ ạ.”
“Tôi nghe thấy chuông.” Ông liếm đôi môi nứt. “Tôi đã nghĩ nó là chuông của giường bên cạnh.”
Anh không muốn nói dối ông, nên chỉ im lặng, và sự im lặng ấy đủ làm câu trả lời. Ông Hosokawa gật nhẹ, nhìn lên trần nhà có một vệt ố hình con cá.
“Cậu muốn hỏi tôi vì sao không cho gọi nó.”
“Cháu không dám.”
“Cô bán hoa đầu ngõ bảo cậu là nhà văn. Chuyện người ta, chắc cậu hỏi quen rồi.” Khóe miệng ông nhếch lên. “Ngày nào cậu cũng đứng sau lan can nhìn sang ban công tôi. Tôi từng nghĩ cậu là thám tử.”
Anh bật cười, rồi thấy mắt mình cay.
Ông kể, chậm và đứt quãng, mỗi vài câu lại nghỉ để thở. Con trai ông tên Takumi. Ngày xưa nhà ông có một xưởng đóng bàn ghế nhỏ ở phía nam thành phố, và ông đã quyết định, không hỏi ai, rằng nó sẽ ở lại giữ xưởng. Takumi lại muốn đi học làm đồ gỗ ở Sapporo. Hai cha con cãi nhau một đêm mùa đông. Sáng hôm sau, thằng bé đã bỏ đi, chỉ để lại chiếc chìa khóa xưởng trên bàn.
“Chín năm,” ông nói. “Chín năm tôi cầm cái điện thoại, bấm nửa số rồi tắt. Xưởng bán rồi. Tiền bán xưởng tôi không dám tiêu.”
“Rồi hôm đó ông gõ cửa nhà cháu.”
“Hôm đó.” Ông nhắm mắt lại, như đang nhìn thấy nó. “Điện thoại tôi hết pin thật. Nhưng cậu nghĩ xem, ngần ấy năm, sao đúng hôm ấy tôi mới nhớ ra là mình chưa bao giờ sạc nó?” Ông thở ra một hơi dài. “Nó nghe máy ngay hồi chuông thứ hai. Nó nói: ba ạ, con sắp lấy vợ. Nói xong thì cả hai cha con đều im như hai cái cột nhà. Mười lăm phút, cậu ạ. Chín năm, và nó cho tôi mười lăm phút.”
“Ông kể đủ rồi,” Thiên Ân khẽ nói. “Ông nghỉ đi.”
“Chưa.” Bàn tay ông trên tấm chăn trắng khẽ cử động. “Từ hôm đó, mỗi tháng nó gọi một lần. Tôi không bao giờ gọi trước, vì tôi sợ nó nghĩ tôi cần gì ở nó. Giờ con bé sắp sinh, tôi lại nằm đây. Tôi muốn nó nhớ ngày cháu tôi ra đời là một ngày vui. Nếu tôi chết, nó sẽ nhớ cái ngày ấy là ngày nó phải bay về chôn cha.” Ông quay mặt đi. “Tôi đã làm gánh nặng cho nó một lần rồi.”
Anh nhìn bàn tay ông đang nắm lấy mép chăn. Móng tay cắt thẳng, đầu ngón còn vệt đất từ buổi sáng.
Anh nghĩ đến chiếc ghế nhựa ngoài hành lang một bệnh viện khác, hai mươi năm trước.
“Ông cho cháu nói một chuyện được không?”
“Cậu cứ nói.”
“Lúc cháu mười lăm tuổi, ông nội cháu nằm viện. Đêm đó cháu ngồi ngoài hành lang. Cháu nghĩ sáng mai ông tỉnh rồi, cháu vào nói chuyện với ông cũng không muộn.” Anh dừng lại, nhìn xuống đôi tay mình. “Ông nội mất lúc năm giờ sáng. Cháu đang ngủ gục trên ghế. Cháu không biết ông có nói gì không, cháu không biết ông có hỏi cháu không.”
Ông Hosokawa không nói gì. Máy thở vẫn đều đều.
“Cháu không biết anh Takumi sẽ chọn gì, nếu ông cho anh ấy biết,” anh nói tiếp. “Có thể anh ấy sẽ về ngay. Có thể anh ấy sẽ chờ đến sau khi vợ sinh. Có thể hai vợ chồng cãi nhau một trận, rồi cùng đi. Nhưng đó là việc của anh ấy chọn, không phải của ông chọn thay. Chín năm trước ông quyết định thay anh ấy một lần rồi.”
Câu cuối vừa ra khỏi miệng, anh đã hối hận. Ông cụ quay đầu lại rất chậm.
“Cậu nói nghe y như thằng con tôi,” ông lẩm bẩm.
Một lúc lâu không ai nói gì. Trong hành lang có tiếng xe đẩy dụng cụ lăn qua. Rồi ông Hosokawa hít một hơi sâu, cái hơi thở làm ống thở kêu rít lên.
“Điện thoại cậu có sóng không?”
Anh ngẩn ra một giây. Rồi hiểu, và cảm giác ấy giống như một bức tường mỏng bên trong ngực mình bị ai đạp thủng.
“Có ạ.” Anh móc máy ra, bấm vào màn hình sáng. “Sóng đầy. Pin còn bảy mươi phần trăm.”
“Cậu nhớ cả câu tôi nói hồi đó.” Ông cười, một tiếng cười khô, rách ở cuối. “Số của nó là…”
“Cháu có số rồi ạ.” Anh đưa cho ông chiếc điện thoại, màn hình hiện sẵn dòng tên. “Cháu lưu từ hôm ấy. Cháu xin lỗi, cháu không hỏi ý ông.”
Ông Hosokawa nhìn dòng chữ Con trai ông Yamada trên màn hình, đọc ba lần, rồi nhíu mày. “Yamada nào?”
“Cháu tự đặt tên cho ông trong đầu. Cháu… viết về ông.”
“Viết gì?”
“Một ông cụ ra ban công tưới cây, đợi một cuộc điện thoại.”
Ông im một chút. “Lần sau cho tôi đọc trước.” Rồi ông cầm máy bằng hai tay, ngón cái run run chạm vào nút gọi.
Anh đứng dậy, ra hành lang, khép cửa lại còn một khe hẹp và dựa lưng vào tường. Anh nhìn đồng hồ trên cổ tay. Ba giờ hai mươi mốt.
Qua khe cửa, anh nghe tiếng chuông một hồi, hai hồi. Rồi giọng ông cụ, nhỏ và run: “Takumi à. Ba đây. Không, ba không sao. Ba nói dối. Ba đang nằm viện.” Sau đó là một khoảng lặng dài, dài đến mức anh tưởng cuộc gọi đã đứt. Rồi ông nói tiếp bằng giọng anh chưa nghe bao giờ, thấp và vỡ: “Ừ. Ừ. Ba biết. Ba xin lỗi con.”
Anh bước đi vài bước, nhìn xuống sàn đá bóng loáng phản chiếu ánh đèn trắng, không muốn nghe thêm điều gì mà anh không có quyền nghe.
Khi anh quay lại và ngó đồng hồ, kim đã chỉ ba giờ ba mươi sáu.
Mười lăm phút.
Ông Hosokawa trả máy cho anh với đôi má ướt, nét mặt nhàu nhĩ như tờ giấy bị vò rồi vuốt thẳng lại. “Nó đặt vé chuyến sớm nhất sáng nay rồi,” ông nói. “Con dâu tôi đòi đi cùng, hai đứa cãi nhau, tôi nghe hết trong điện thoại.” Ông thở dốc, nhưng khóe miệng vẫn không hạ xuống được. “Cậu biết nó gọi tôi là gì không? Nó gọi tôi là ba. Cả buổi không thôi.”
Trong túi áo khoác, cuốn sổ vẫn nằm yên. Ở mép tầm nhìn của anh không có một dòng chữ nào hiện lên.