ĐĐọc Truyện
Đầu Bếp Hoàng Cung Hệ Thống

Chương 22: Mười Hai Bát Nước Dùng

Sáng hôm sau, khi trống canh năm chưa điểm, Lục Thanh Sơn đã đứng chờ bên giếng phía sau bếp khách. Trên tấm đá phẳng cạnh miệng giếng, mười hai chiếc bát sứ nhỏ xếp thành một hàng thẳng, mỗi bát chứa một thứ nước trong như nước lã.

“Bịt mắt,” ông nói, đưa một dải vải lanh. “Nếm từng bát. Cho ta biết nước dùng này nấu từ gì, và đến từ nơi nào.”

Junho nhận dải vải, hỏi nhỏ: “Có giới hạn thời gian không?”

“Không. Chỉ có giới hạn của cái lưỡi.”

[Hệ thống: Kích hoạt hỗ trợ khứu giác và vị giác cho thử thách này? Đề xuất: Bật.] Anh đứng im một lúc, nhớ lại lời Lục nói hôm qua về hương của bàn tay. Rồi anh lắc đầu rất khẽ, và dòng chữ biến mất.

[Hỗ trợ đã tắt theo yêu cầu.] Dải vải phủ lên mắt, và thế giới thu lại thành tiếng gió qua cây hồng và mùi đất ẩm quanh giếng. Anh nhấc bát đầu tiên lên. Hơi ấm còn rất nhẹ, mùi gần như không có. Anh nhấp một ngụm, để nó nằm trên lưỡi.

Gà. Có thể. Có chút ngọt ở cuối.

Bát thứ hai: cá, có rong biển. Bát thứ ba: xương bò hầm lâu. Anh đọc ra từng đáp án, nghe tiếng bút lông của Lục Thanh Sơn sột soạt trên tấm bảng gỗ sau mỗi lần. Đến bát thứ sáu, mồ hôi lạnh rịn ra sau gáy, vì cái vị anh gọi là xương lợn lại có một nốt hơi lạ ở hậu vị mà anh không đặt tên được. Sang bát thứ chín anh đã hoàn toàn bối rối.

Khi dải vải được tháo xuống, ánh sáng đầu ngày làm anh nheo mắt. Ông lão đứng khoanh tay nhìn tấm bảng gỗ. Trên đó có mười hai dòng, ba dòng bị gạch đỏ.

“Chín trên mười hai,” ông nói. “Ngươi đoán đúng nguyên liệu chín lần. Ba lần sai là nước củ cải, nước nấm hương khô và nước hạt sen, những thứ người có lưỡi tốt phải nhận ra. Còn nơi chốn thì ngươi không đoán nổi lần nào.” Ông ngừng. “Nhưng ngươi sai có đầu óc. Điều đó ta nhớ.”

“Vậy khác nhau ở đâu, thưa tiên sinh? Giữa nước dùng của tôi và của ngài?”

Ông nhấc bát thứ mười, bát anh gọi là nước hạt sen nhưng thật ra là nước củ cải, nâng ngang mũi. “Nước dùng của ngươi, ta nghĩ, là nơi các vị đấu nhau xem ai đứng nhất. Nước dùng của ta là nơi các vị xếp hàng nhường nhau. Không vị nào thắng. Chỉ có vị chịu lùi, và vị chịu lùi đúng lúc.” Ông nhấp một ngụm. “Ta mất mười năm mới học được cách nói điều đó cho người khác nghe. Ngươi chỉ có mười ngày. Ta không hứa ngươi học được.”

Chiều hôm đó, Junho kể lại cho Kim trưởng bếp và Seo Man-chul trong bếp khách, trên chiếc bàn gỗ tùng bày đúng mười hai chiếc bát. Kim ngồi trên ghế, dùng cả hai tay giữ chén trà. Ông nghe mà không tỏ vẻ gì, nhưng mỗi lần nhắc đến bát thứ sáu, ngón tay ông gõ nhẹ lên miệng chén.

“Thua à?” Seo hỏi, thẳng như mọi khi.

“Thua ba chỗ.”

“Thế còn tốt chán,” Kim nói, nhấc một chiếc bát lên soi dưới ánh sáng. “Ba mươi năm ta chỉ nấu cho một vị vua. Ông ấy nấu cho cả một triều đình. Hai chuyện khác nhau. Ngươi cứ nếm đi nếm lại, đến khi lưỡi ngươi chán.”

Họ nếm suốt ba ngày. Mỗi bát, mỗi sớm, mỗi tối. Seo Man-chul dậy từ canh tư để hầm nước dùng thử bằng đủ loại xương, nhưng lần nào cũng bị Kim bắt lọc lại ba lần qua vải lanh, cho đến khi nước trong như thủy tinh. Có lần ông ta làm bỏng ngón tay vào quai nồi, chửi rất nhỏ rồi vẫn tiếp tục. Ha Sang-woo chạy qua lại giữa bếp lớn và bếp khách, bưng bát, rửa bát, đưa khăn đúng lúc, im lặng như cái bóng. Dol-soe canh lửa, thỉnh thoảng ngủ gật và giật mình tỉnh.

Chiều ngày thứ hai, khi bàn tay Junho đã thuộc nhịp lửa nhỏ, anh nhận ra cái hậu vị lạ ở bát thứ sáu. Là vị ngọt rất mỏng của rễ cam thảo thả vào nước hầm xương lợn, thứ mà thả quá tay sẽ phá món ăn, thả đúng chỉ để lại một cảm giác nhẹ nhàng như hơi thở. Anh ghi vào cuốn sổ của mình bằng nét chữ cẩn thận.

Xế chiều, anh bước ra sân vì mỏi, thì thấy Hô Lan Bác đang ngồi chồm hổm cạnh bờ giếng, hai tay đang vạch vạch trên nền đất. Ông thủ lĩnh khoác chiếc áo da hổ, bên cạnh đặt một gói da bọc kỹ.

“Choi Phó Bếp!” Ông ta gào lên, vẫy tay. “Ta nghe người ta bảo ngươi bị bịt mắt nếm canh. Nhà ta cũng có trò ấy: bịt mắt đoán thịt, ai thua phải uống ba chén sữa ngựa chua!” Ông cười ha hả, đẩy gói da sang. “Lưỡi hươu hun khói. Cầm lấy, nhưng đừng cho ai biết là ta tặng, kẻo mấy ông quan lại bảo ta mua chuộc.”

“Đa tạ thủ lĩnh. Chuyện nấm thông, bếp đều ghi nhớ.”

“Biết rồi, biết rồi!” Ông ta vỗ vai anh một cái làm anh lảo đảo, rồi lủi thủi bỏ đi, nhún nhảy như một đứa trẻ to xác vừa làm xong chuyện nghịch ngợm.

Tối hôm ấy, anh đi ngang qua bếp lớn thì thấy ánh đèn dầu còn sáng. Lục Thanh Sơn đứng một mình ở cạnh nồi nước dùng lớn, lưng hơi cong, tay cầm chiếc thìa gỗ dài của ông. Ông múc một thìa nước dùng, đưa lên môi, nhắm mắt rất lâu.

Anh định quay đi. Nhưng ông lão nói, không mở mắt: “Vào đi.”

Anh bước vào. Ông múc thêm một thìa, đưa cho anh.

“Nếm, và cho ta biết ngươi thấy gì.”

Anh nhấp một ngụm nhỏ. Ban đầu chẳng thấy gì, như uống nước ấm. Rồi từ rất xa, ở tận cuối lưỡi, một vị ngọt hiện lên, nhẹ như hơi ẩm trên lá sau cơn mưa.

“Thấy… trống,” anh nói chậm. “Rồi có một thứ gì đó ở cuối, ngọt, như mùi đất sau mưa.”

Lục Thanh Sơn mở mắt, và lần đầu tiên anh thấy trong đôi mắt nhỏ ấy một thứ không phải sự đánh giá.

“Mười lăm năm nay, ta chưa nghe người nào trả lời như thế.” Ông đặt thìa xuống. “Ta nấu nước dùng không cho ai thấy tay ta, Choi Junho. Lúc trẻ ta nghĩ đó là đạo. Bây giờ ta nghĩ đó có lẽ chỉ là nỗi sợ, sợ người ta thấy ta ở đó, sợ người ta biết ta đang cố.” Ông nhìn xuống nồi nước. “Ngươi nấu như người sợ mất cái bếp của mình. Người sợ thì tay để lại dấu. Nhưng ta không ghét điều đó, ta chỉ đang nghĩ.”

Anh không đáp. Ngoài trời, gió thổi khẽ qua cây hồng, và trong bếp lớn chỉ còn tiếng nước sôi lăn tăn.