ĐĐọc Truyện
Bạch Xà Linh Hồn

Chương 26: Hoa Anh Đào Nở

Một sáng đầu xuân, nàng thức dậy trước khi gà gáy vì nghe một tiếng động rất nhỏ ngoài sân, lách tách như có ai đang bóp vỡ từng hạt đậu khô.

Nàng khoác áo, mở cửa. Sương còn dày. Trần Mộc đã đứng ở giữa sân trước, áo ngủ chưa thay, tóc dựng một bên, hai tay buông thõng, mặt hướng lên cây anh đào.

Cây không còn là cái thân nâu trụi lá buộc vào cọc tre. Suốt đêm qua nó đã bung ra. Từng chùm nụ hồng đậm, mập mạp như đầu ngón tay trẻ con, chen chúc dọc cành, và vài bông đầu tiên nở sớm hơn các bông khác, cánh mỏng tách ra, hé một viền phấn sáng trong sương.

“Nó không được nở,” Trần Mộc nói, mắt vẫn không rời cây. Giọng anh nhẹ như sợ làm rơi. “Cha tôi bảo cây mới trồng phải ba năm. Tôi tính hai năm nữa, ít nhất.”

“Nước ngầm ấm lên từ mùa đông,” nàng nói. “Từ hôm sông ấm. Tôi nghe được dưới đất.”

“Cô làm?”

“Không.” Nàng nhìn những cánh hoa đầu tiên. “Tôi nghĩ nó nghe anh nói chuyện mỗi buổi tối với cái người nằm trên xà nhà. Nó muốn xem câu chuyện ra sao.”

Trần Mộc bật cười, tiếng cười thật khẽ, và nàng thấy anh đưa mu bàn tay lên quệt mắt.

Trong bếp, nàng nhóm lửa, bắt đầu nấu cháo theo cách bà Ngô dạy. Gạo rang thơm, nước sôi bập bùng, và một mẩu vỏ quýt khô hơ trên than trước khi thả. Mùi ấy thơm lên khắp gian nhà. Từ trên xà, một con rắn đen từ từ tuột xuống, hóa thành người đàn ông áo nâu sẫm, mái tóc đen buộc gọn, đôi mắt vàng nhạt nheo lại vì mùi cháo. Bàn tay trái lộ ra khỏi tay áo, xám đến cổ tay như đeo một chiếc vòng đá.

“Mùi quýt làm xà nhà nhức đầu,” hắn nói. “Cho ta một bát.”

“Rửa tay đã,” nàng đáp.

“Ta vừa…”

“Rửa tay.”

Hắn thở dài như người bị trói tay chân, nhưng vẫn đi đến chậu nước. Ngoài cổng có tiếng gõ nhẹ. Bà Ngô vào, gánh bánh trên vai, mặt hầm hầm như mọi buổi sáng, thả gánh xuống sàn rồi ngó quanh bếp.

“Nghe nói cây anh đào nhà này nở sớm. Bà đến xem xem có chuyện gì không.”

“Bà ăn cháo đã,” Trần Mộc nói, kéo ghế cho bà.

Nàng múc bốn bát đặt lên bàn: một cho Trần Mộc, một cho Huyền Mãng, một cho mình, và bát cuối cùng ở đầu bàn, trước chiếc ghế đẩu thấp bà Ngô vẫn ngồi mỗi lần ghé. Bà liếc bát cháo, liếc nàng, định nói gì đó, nhưng rồi chỉ kéo ghế ngồi xuống, cầm thìa lên với vẻ rất nghiêm túc.

Huyền Mãng ngồi xuống đối diện. “Cháo bà nấu có mùi quýt,” hắn bảo bà Ngô.

“Cháo tôi nấu thì tôi bỏ quýt. Cháo ông nấu thì ông bỏ cái gì?” Bà Ngô trợn mắt.

“Ta không nấu.”

“Vậy thì ngồi ăn và im đi.”

Nàng nghe tiếng Trần Mộc ho để nén cười, và Huyền Mãng, một người đã sống hơn ngàn năm, lặng lẽ cầm thìa lên ăn, cúi đầu thấp đến mức không ai thấy mặt.

Ngoài vườn, gió sớm đi qua cây anh đào. Một bông nở sớm hơn các bông khác, bung hết cánh trong ánh sáng. Cánh hoa đầu tiên rụng xuống, bay qua ô cửa mở, rơi vào bát cháo đặt ở đầu bàn.

Bà Ngô nhìn cánh hoa trong bát, rồi nhìn ra vườn. Bà không nói gì. Bà dùng thìa vớt cánh hoa ra, đặt cẩn thận lên mép bát, rồi tiếp tục ăn.

Sau bữa sáng, khi bà Ngô đã gánh bánh ra chợ và Huyền Mãng đã leo trở lên xà nhà ngủ bù, nàng ra ngồi trên bậc đá trước nhà, nơi nắng sớm đã đổ xuống. Trần Mộc ngồi xuống bậc thấp hơn, hai chén trà trong tay. Anh đưa nàng chiếc chén sứ sứt miệng.

“Cô định ở lại nhà tôi bao lâu?” anh hỏi, giọng bình thường như hỏi chuyện thời tiết.

Nàng nhìn cây anh đào. “Cây của anh sống được bao lâu?”

“Sáu bảy chục năm. Có khi hơn.”

“Vậy chừng đó, rồi tính tiếp.”

Anh im lặng một lúc, ngón tay vuốt vành chén. “Cô sống lâu hơn tôi rất nhiều.”

“Tôi biết.” Nàng không quay đi. “Tôi có ngàn năm để nhớ anh. Tôi sẽ nhớ từng thứ. Hành một đồng bảy, bậc đá nắng, cái chén sứt, cách anh khuấy ba vòng thuận một vòng ngược. Anh sẽ thấy tôi nhớ kỹ hơn anh nghĩ.”

“Tôi không giỏi nói điều lớn lao,” anh bắt đầu.

“Biết rồi. Anh chỉ giỏi ngồi bên.”

“Tôi muốn nói…” Anh ngập ngừng, tai ửng đỏ trong nắng. “Tôi muốn hỏi cô ở lại, không phải vì cái cây, không phải vì chuyện gì khác. Ở lại với tôi.”

Nàng nhìn anh. Cái nhìn mà nàng từng tập trên chợ: nhìn miệng, nhìn tay, thỉnh thoảng nhìn mắt. Lần này nàng nhìn thẳng vào mắt anh, không chớp, rất lâu, và anh không né.

“Tôi biết,” nàng nói.

Anh khựng lại, rồi nhận ra, và cười, lần đầu tiên nàng thấy anh cười hết cỡ, như hồi đứng trước hàng rau ôm bụng. Nàng bật cười theo, một nụ cười lệch về bên trái, và bên trái ấy chẳng có gì không ổn.

Nhiều năm sau, người ở Thanh Hà vẫn nhắc đến nhà thuốc cuối phố với cây anh đào đầy hoa mỗi tháng hai. Người ta bảo cô Tuyết không già, bảo trên xà nhà bếp có con rắn đen to bằng cổ tay, bảo mỗi đầu đông có những đạo sĩ áo xám xanh không mang kiếm lên núi uống thuốc. Chuyện nào cũng đúng. Mỗi khi có bệnh nhân khó, cô Tuyết lại đặt lên bàn một chén trà gừng quế, và ngồi bên họ, nói chuyện giá hành.