Chương 25: Phần Còn Lại Là Ngồi Bên
Huyền Mãng không chịu ở trong nhà ngay từ đầu. Hắn nằm ba đêm trong hang đá nửa núi, cho đến khi Trần Mộc leo lên với giỏ thuốc, thấy hắn rét run bên đống lửa tàn, và bảo thẳng: “Ông muốn chết thì chọn chỗ nào bớt phiền cho tôi.”
Đêm thứ tư, hắn xuống núi. Hắn không giải thích. Sáng ra, Trần Mộc vào bếp nhóm lửa, ngẩng đầu thấy trên xà nhà, ngay trên bếp lò, một con rắn đen to bằng cổ tay nằm vắt ngang, hai mắt vàng hoe nhắm lại giả vờ ngủ. Anh nhìn nó một lúc, thở dài, rồi trải cái chiếu cũ dưới sàn để hứng nếu nó rụng.
“Rắn thì ngủ chỗ ấm,” anh nói với không ai. “Hợp lý.”
Hàng xóm không sợ. Bà hàng xóm bên cạnh còn mang sang một nải chuối, bảo nuôi rắn lành trong nhà là điềm tốt, rồi kể rằng nhà bà năm ngoái chuột nhiều hơn người. Nàng cảm ơn, nhận nải chuối, cố gắng không nhìn lên xà nhà.
Chỉ có thuốc là chuyện khó. Mỗi tối Trần Mộc đặt trước mặt Huyền Mãng một bát thuốc ôn đặc quánh đen sì, và mỗi tối Huyền Mãng chỉ nhìn nó như nhìn kẻ thù.
“Đắng,” hắn nói, ngày thứ chín. “Đắng như nuốt gỗ mục.”
“Thuốc đắng dã tật.”
“Ngươi chỉ biết nói câu đó.”
Trần Mộc không cãi, chỉ quay đi pha lại. Nhưng ngày hôm sau, bà Ngô gánh bánh qua nhà, dừng ở cổng, lôi từ trong thúng ra một nhúm vỏ quýt khô.
“Sắc thuốc đắng thì bỏ cái này vào,” bà nói, đưa cho nàng. “Hơ lên than trước đã. Cái này nhà bà dùng ba đời nay, bỏ vào cháo thì ngọt mà chẳng cần đường.” Bà liếc vào trong bếp, nơi con rắn đen vẫn vắt trên xà. “Cho cả cái người trên kia.”
Huyền Mãng uống hết bát thuốc đêm đó mà không càu nhàu. Chỉ khi Trần Mộc bưng bát đi, hắn mới lẩm bẩm: “Cái bà ấy làm bánh khô nhạt, nhưng cái vỏ quýt này không tệ.”
Trong cả mùa đông, ngày nào Trần Mộc cũng làm đúng một việc. Anh sắc thuốc, đút thuốc, hơ ngải cứu lên chỗ cánh tay xám, rồi ngồi xuống cạnh bếp nói chuyện, nói bất kỳ chuyện gì. Chuyện giá gừng. Chuyện ông Đỗ vừa được cháu nội. Chuyện cây anh đào không chịu nảy thêm chồi nào dù anh ngày nào cũng đứng ngắm. Huyền Mãng nghe, có hôm cãi lại, có hôm im lặng hoàn toàn, và đôi lúc nàng thấy cái đuôi con rắn đen trên xà gõ nhè nhẹ theo nhịp những câu chuyện.
Đêm tuyết đầu mùa, nàng ngồi ngoài hiên, quấn chăn len, nhìn tuyết rơi lên cọc tre buộc cây anh đào. Cánh cửa sau lưng nàng kẽo kẹt, và Huyền Mãng bước ra trong hình người, áo nâu khoác chăn, ngồi xuống bậc thềm bên cạnh. Một lúc lâu họ chỉ nhìn tuyết.
“Hơn một năm ở hang đá, ta không nói chuyện với ai quá một câu,” hắn nói đột ngột. “Ngay cả ngươi, lúc ta đứng trên tường nhà này, ta cũng chỉ nhìn.”
“Sao ngươi không xuống?”
“Ta sợ.” Hắn cười ngắn. “Ta sợ xuống rồi thấy ngươi nhìn ta như nhìn người xa lạ. Cũng sợ ngươi cười với ta giống cách ngươi cười với thằng phàm nhân đó.”
Nàng im lặng. Tuyết bay vào vành chăn.
“Ngươi nói đi,” nàng bảo. “Nói gì cũng được. Nói chuyện thời tiết cũng được.”
Hắn thở ra, khói trắng quấn lên. Rồi hắn kể. Hắn kể về ngôi sao đuôi dài hắn từng đuổi suốt ba đêm liền, đến khi đuối hơi thì nó tắt phụt trên đầu núi phía bắc. Hắn kể về lần nàng ngủ gật giữa lúc bay và mắc kẹt trên cành tùng, khiến hắn phải leo lên gỡ cả buổi sáng, trong khi nàng ngáy đều. Hắn kể về trận lũ mà hai đứa đã đứng chắn đầu nguồn ba ngày ba đêm, và người dưới thị trấn gọi trận lũ ấy là ơn trời. Nàng nghe, thỉnh thoảng cãi, thỉnh thoảng bật cười, tiếng cười lọt vào màn tuyết, nhỏ và sáng.
“Tên phàm nhân đó,” hắn nói khi đã kể xong, và giọng hắn có chút vụng về. “Hắn ngồi bên ta cả đêm trong hang, nói về giá gừng. Ta không ghét hắn.”
“Anh ấy tên Trần Mộc.”
“Ta biết tên. Ta chỉ chưa quen gọi.” Hắn xoắn vạt chăn trong tay. “Ngươi ở lại đây vì hắn à?”
Nàng nhìn cây anh đào. “Tôi ở lại vì ở đây là nhà.” Nàng nghĩ một lúc. “Mà anh ấy ở trong nhà. Thế là đủ lý do.”
Huyền Mãng không đáp. Hắn chỉ gật đầu, một cái gật chậm rãi, như người nhận ra mình vừa nghe điều mình đã biết từ lâu.
Cuối đông, Thanh Phong dẫn mười hai đệ tử lên nguồn nước đầu tiên, đúng như lời hẹn. Họ đi thành hàng, không kiếm, chỉ đeo gùi. Trần Mộc ngồi trên phiến đá cạnh hồ dạy từng người cách sắc thuốc, cách hơ ngải, cách ngồi nói chuyện với người bệnh. Lăng Vân ngồi giữa họ, không nói nhiều, chỉ chỉnh lại tư thế ngồi của đứa nhỏ nhất. Huyền Mãng ngồi xa xa trên mỏm đá, bĩu môi mỗi lần có đệ tử liếc về phía hắn, nhưng khi đứa nhỏ nhất rụt rè đưa cho hắn một cái bánh nướng, hắn nhận lấy, ăn hết.
Thanh Phong trao cho nàng một phong thư.
“Của Trưởng lão,” ông nói. “Ông ấy đã trả chức vụ. Kiếm khắc phù cất cả vào kho. Mỗi sáng ông ấy viết hai trang chữ, theo lời thầy thuốc dặn.”
Nàng mở thư. Chữ trên giấy xiêu vẹo như gà bới, nét mực chỗ đậm chỗ nhạt, mỗi hàng cong một kiểu. Chỉ có ba dòng.
Chữ ta xấu, thầy thuốc bảo đừng xấu hổ. Ngón tay trỏ bên trái đã cầm bút được nửa canh giờ. Cảm ơn.
Nàng gấp thư lại, nhìn ra mặt hồ, nơi nước phẳng soi bóng bầu trời nhợt nhạt cuối đông. Trong lòng nàng có một chỗ nhẹ đi, mà nàng không biết đã nặng từ khi nào.
Chiều hôm đó, trên đường xuống núi, Trần Mộc xắn tay áo Huyền Mãng lên kiểm tra. Vệt xám đã lùi về cổ tay. Nó nằm đó, không lan tiếp, ánh bóng như vòng đá nhẵn.
“Tôi không dám bảo là khỏi,” anh nói. “Bài thuốc của cha tôi chỉ giữ. Còn lại là việc của người ngồi bên.”
“Vậy thì ngồi,” Huyền Mãng nói, kéo tay áo xuống. “Ta ở lại. Ít nhất đến khi cái cây của ngươi nở hoa.”
“Cây còn hai năm nữa mới có hoa.”
“Thế thì ta ở hai năm.”
Trần Mộc nhìn hắn, nhìn lâu, rồi quay đi, vờ nhìn đường. “Xà nhà bếp hơi thấp. Ông nhớ cẩn thận lúc ngủ, đừng để rơi xuống chảo.”