Chương 23: Ngũ Tinh Kiếm Trận
Đỉnh Thanh Lung là một mặt đá phẳng rộng bằng sân chợ, gió thổi từ bốn phía, trên đầu là bầu trời đang nhạt dần từ đen sang xám. Nàng hạ xuống ở rìa đá, thu thân, và khi bàn chân phàm chạm mặt đá lạnh, nàng đã đứng thẳng dưới hình dáng cô gái mặc áo vải, tóc xõa ướt nước hồ. Huyền Mãng nhảy khỏi lưng nàng, loạng choạng một bước, chống tay phải xuống đá rồi đứng dậy. Hắn không nhìn ai, chỉ đứng sát bên nàng, vai chạm vai.
Năm cột đá thấp đứng thành hình ngôi sao, mỗi cột có một ngọn đèn dầu cháy xanh nhạt. Bốn người áo xám xanh đứng ở bốn đỉnh, kiếm quấn vải đã tuốt ra, lưỡi mỏng sáng như băng. Đỉnh phía đông là Thanh Phong. Ông nhìn nàng, rồi nhanh chóng đưa mắt đi.
Ở giữa ngôi sao, một ông già cao gầy đang chờ.
Quan Hạc đứng thẳng, lông mày bạc như sương, tay trái đeo găng da dày, tay phải chống vào chuôi một thanh kiếm dài khảm hoa văn khắc phù. Gương mặt ông xanh xao, nhưng đôi mắt vẫn rất tỉnh. Ông nhìn nàng, nhìn Huyền Mãng bên cạnh, và chân mày bạc khẽ nhướng.
“Con rắn đen vẫn còn sống. Ta tưởng nhát kiếm đó đã đủ.”
“Đủ để ông ngủ yên mỗi đêm sao?” Huyền Mãng nói.
Quan Hạc không đáp hắn. Ông chỉ nhìn nàng. “Bạch Xà. Ngươi đến đúng giờ.”
“Tôi đến như ông yêu cầu.” Nàng bước lên, giữ giọng bình thản. “Nhưng tôi không mang hồn đến. Nó ở trong tôi.”
“Vậy ta sẽ lấy.”
“Ông không cần phải lấy.” Nàng nói. “Tay trái ông mất cảm giác từ khuỷu. Chân trái ông kéo lê khi bước. Thầy thuốc của tôi nói chứng ấy có bài thuốc, không chữa được tận gốc nhưng giữ được ấm. Ông không cần giết ai để sống thêm mươi năm.”
“Thuốc phàm.” Quan Hạc nở một nụ cười mỏng, không có chút nhạo báng, chỉ có kiên nhẫn của người đã nghe lời này nhiều lần. “Lăng Vân dạy ngươi câu đó? Đứa học trò phản đồ ấy luôn tin rằng mọi chuyện có thể giải quyết bằng một nồi thuốc. Ta đã trông coi phái này sáu mươi năm. Mỗi mùa đông có hai ba đứa trẻ tay tím không cầm nổi kiếm. Ngươi muốn ta đem mạng chúng đổi lấy mạng một con rắn?”
“Tôi muốn ông thử,” nàng nói, “trước khi hỏi.”
“Ta đã hỏi đủ rồi.” Quan Hạc rút thanh kiếm ra khỏi vỏ. Lưỡi kiếm bốc sương trắng, tiếng rít khẽ như gió lọt qua khe cửa. “Dựng trận.”
Bốn thanh kiếm cùng nâng lên. Từ mũi kiếm, năm luồng sáng xanh bắn lên cao, nối với nhau thành lưới, giăng vòm trên đầu, rồi hạ xuống chậm rãi. Nơi lưới chạm vào, mặt đá phủ sương trắng, kêu răng rắc. Hơi lạnh tràn tới nhanh đến mức nàng thấy lông mi mình đóng băng.
Huyền Mãng bước lên một bước, chắn trước nàng. Nàng nắm lấy cánh tay phải hắn.
“Không. Không lần nữa.”
“Tuyết…”
“Ngươi đã đỡ một lần rồi.” Nàng đẩy hắn ra sau, và để cái lạnh tràn vào vai mình. Nàng nghe viên châu trong ngực siết lại, như một con thú nhỏ bị túm gáy. Lưới sáng đè xuống, kéo, như hàng nghìn sợi dây buộc vào thứ gì đó nằm sâu trong xương. Nàng cắn răng, thấy ngực mình căng như sắp vỡ.
Nàng nhìn về phía đông.
Thanh Phong đứng đó, kiếm giơ cao, lưỡi kiếm run lên từng nhịp. Mặt ông trắng bệch, mồ hôi chảy dọc thái dương dù trời lạnh cắt da. Ông không nhìn nàng. Ông nhìn bàn tay quấn vải của mình, rồi nhìn hai người đồng bạn ở đỉnh bắc và nam, hai người mà ông đã chia thuốc, và nàng thấy cả hai cũng đang nhìn ông, ánh mắt chờ.
“Thanh Phong!” Giọng Quan Hạc vang, lạnh và dứt khoát. “Truyền khí!”
Môi Thanh Phong mấp máy. Nàng đọc được hai tiếng không thành lời: Ba mươi bốn.
Rồi ông hạ kiếm.
Không vung, không ném. Ông hạ nó chậm rãi, như đặt một vật đã cầm quá lâu, cắm mũi kiếm xuống khe đá bên cột rồi buông tay. Thanh kiếm đứng thẳng, rung rung. Luồng sáng từ đỉnh đông tắt phụt.
Lưới giật mạnh. Một phần năm của nó rách toạc, sáng tối loạng choạng. Sức dội ngược dồn về trung tâm, và Quan Hạc, lần đầu tiên, lùi một bước. Chiếc găng da trên tay trái ông nứt đôi, để lộ những ngón tay sẫm xanh như băng đóng lâu ngày.
“Giữ trận!” ông gầm lên. “Hai đỉnh còn lại, giữ trận!”
Người ở đỉnh bắc cắn môi. Người ở đỉnh nam nhìn Thanh Phong, nhìn lưỡi kiếm đứng thẳng bên cột đá, rồi nhìn bàn tay mình, bàn tay đã bớt tím suốt mấy ngày qua. Hai thanh kiếm hạ xuống gần như cùng lúc. Một thanh nằm xuống đá, tiếng sắt chạm đá vang giữa đỉnh núi. Người thứ tư run rẩy chưa quyết, nhưng một mình ông ta không giữ nổi tấm lưới. Nó mờ dần, rách tơi, tan thành những mảnh sáng rơi xuống như tuyết bay.
Gió mạnh lên. Mặt đông ửng một dải hồng.
Quan Hạc đứng giữa mặt đá trống, thanh kiếm trong tay phải, một mình. Ông nhìn bốn người đã hạ kiếm, nhìn Thanh Phong, nhìn nàng. Gương mặt ông không còn xanh xao nữa, nó đã chuyển sang một màu xám kỳ lạ, màu của người đã nghĩ mình đang cứu thế giới và vừa phát hiện chỉ còn lại mình đứng đó.
“Các ngươi,” ông nói, giọng rất thấp. “Sáu mươi năm.”
Rồi ông lao tới.
Ông nhanh hơn nàng tưởng. Thanh kiếm xé gió, lưỡi băng chớp sáng, nhắm thẳng ngực nàng. Huyền Mãng gầm lên, vung cánh tay đá chắn, nhưng chân hắn khuỵu, bước hụt. Nàng không nghĩ. Nàng đưa hai tay ra, nắm lấy lưỡi kiếm.
Nàng đã chuẩn bị cho cái đau. Nhưng cái lạnh trên lưỡi kiếm chạm vào lòng bàn tay nàng, và dừng lại. Thứ ở trong ngực nàng, viên châu vừa trở về, hơi ấm của ngàn mùa xuân dồn lên từ đáy lòng, tràn ra theo mạch tay. Những phù văn khắc trên lưỡi kiếm sáng lên xanh biếc, nóng bừng như muốn cháy, rồi tối đi. Sương trên lưỡi tan thành nước nhỏ giọt, từng giọt, từng giọt, lăn xuống mặt đá.
Thanh kiếm nứt dọc thân, ngắt đôi trong tay Quan Hạc.
Ông đứng sững, cầm nửa lưỡi gãy. Rồi bàn tay ông bắt đầu run, nhẹ, rồi mạnh, và nàng thấy lần đầu tiên sau nhiều mươi năm, những ngón tay xanh tím ấy cảm nhận được một thứ gì đó. Ông cúi nhìn lòng bàn tay mình, nơi giọt nước vừa rơi xuống. Giọt nước ấm.
Đầu gối ông khuỵu xuống.
Nàng đỡ ông trước khi ông đập vào đá. Người đàn ông nhẹ hơn nàng nghĩ, xương nhô như gỗ khô. Mặt trời nhô lên khỏi rặng núi, rót vàng lên đỉnh đá, và ở lối lên phía đông, một giọng quen vang tới, thở hổn hển.
“Đừng ai động! Đừng ai động vào ông ấy!” Trần Mộc chạy lên bậc đá cuối cùng, tóc rối, mặt đỏ gay, túi thuốc đập vào hông. Phía sau anh, Lăng Vân chống gậy trúc, hai tay run, nhìn thầy cũ nằm trong vòng tay nàng.
“Bệnh nhân,” Trần Mộc nói, quỳ xuống bên Quan Hạc, hai ngón tay đã đặt lên cổ tay ông. “Ai cho phép ông ta nằm trên đá lạnh?”