ĐĐọc Truyện
Bạch Xà Linh Hồn

Chương 22: Nguồn Nước Đầu Tiên

Huyền Mãng dẫn họ đi bằng một lối mà người phàm không thể gọi là đường.

Đó là một khe núi hẹp ở sườn đông, nơi hai vách đá khép lại gần nhau đến mức trời chỉ còn là một dải xanh sẫm. Dưới chân là lòng suối cạn đầy sỏi và rêu trơn, hai bên vách rỉ nước đóng băng thành những rèm trong suốt. Hắn đi trước, lưng thẳng, một tay vịn vào đá, và cứ mươi bước lại dừng một nhịp, không ai nói gì. Trần Mộc đi sau cùng với hai cái gùi nặng trên vai, thỉnh thoảng nhoài người về phía trước để đỡ khuỷu tay hắn, và lần nào hắn cũng hất ra, rồi lần nào anh cũng đưa tay lại.

“Ngươi đúng là phàm nhân bướng,” Huyền Mãng rít.

“Ông là rắn bướng.” Giọng Trần Mộc thở hổn hển nhưng đều. “Hòa nhau.”

Ngang chạng vạng, họ ra khỏi khe, đứng trên một bậc đá rộng nhìn lên đỉnh. Từ xa, trên đường chân trời đang tối dần, năm đốm sáng nhỏ xếp thành hình ngôi sao nhấp nháy giữa mây thấp. Lăng Vân đứng lặng nhìn chúng.

“Họ đã dựng đèn,” ông nói. “Chưa nối lưới. Đêm nay họ còn đợi.”

Không ai đáp. Gió thổi mạnh hơn, mang theo mùi lạnh khô của băng.

Nguồn nước đầu tiên nằm sâu trong một vòm đá, dưới đỉnh phía bắc chừng một canh giờ đường. Đó là một cái hồ nhỏ, tròn, đáy sâu đen thẫm, mặt nước phẳng như tấm gương lau sạch. Không có suối chảy vào, không có suối chảy ra, nhưng ở phía dưới lòng hồ, nước vẫn trào lên từng nhịp chậm, và hơi lạnh bốc lên thành khói trắng nhè nhẹ. Trăng non vừa nhô, soi bóng xuống mặt nước thành một đường chỉ sáng.

Nàng đứng ở bờ, tim đập mạnh. Nàng nhận ra nơi này: những phiến đá ven bờ mòn nhẵn vì hàng nghìn mùa xuân trườn qua, vết cạo trên vách đá nơi ai đó từng cào móng để thử sức. Hai đứa trẻ rắn ngày xưa đã vét sỏi ở đáy hồ này mỗi khi tuyết tan, cười nhau vì ai lặn lâu hơn.

“Nước này chỉ giữ cho ngươi,” Huyền Mãng nói, đứng cạnh nàng, mắt nhìn mặt hồ. “Không giữ được ta. Cái lạnh trong người ta là cái lạnh của kiếm, nước nào cũng không rửa được.”

“Biết rồi.” Nàng cởi áo khoác, đưa cho Trần Mộc. “Lần này ngươi ngồi bờ, ta sẽ ra.”

Trần Mộc đã bày xong lò than trên một phiến đá phẳng. Anh đặt siêu đồng lên, rót nước gừng vào, bỏ thêm hai lát quế. Mùi cay ấm lan ra trong cái hốc đá lạnh. Anh múc một chén, đặt lên phiến đá ngay sát mép hồ, rồi ngồi xuống cạnh lò, hai tay áp vào than.

“Cô cứ xuống,” anh nói. “Tôi ở đây.”

Nàng bước xuống nước.

Cái lạnh đánh vào nàng như một cú đấm. Nàng nén tiếng kêu, lội sâu thêm, đến ngực, đến cổ. Nước kéo nàng xuống, trong, đặc, như một bàn tay khổng lồ nâng đỡ. Rồi nàng nghe Trần Mộc bắt đầu nói.

“Hôm nay chợ phiên giá hành lên một đồng chín. Chị bán hành bảo năm nay mưa nhiều nên hành đắt. Tôi nói, chị, hành giá một đồng bảy mới đúng. Chị cười…”

Giọng anh bình thường như mọi ngày, hòa vào tiếng nước. Nàng nhắm mắt.

Viên châu trong ngực nàng mở ra.

Không có tiếng nổ, không có ánh sáng chói lòa. Chỉ có một cảm giác như chiếc cửa nặng, chốt đã rỉ, vừa được đẩy ra từ bên trong. Rồi ký ức tràn ra.

Nàng nhớ quả trứng, nhớ vỏ trứng mỏng như giấy, nhớ tiếng chạm của một cái mõm nhỏ bên cạnh. Nàng nhớ lần đầu bay giữa mây, nhớ trận lũ lớn đầu tiên nàng đứng chắn đầu nguồn trong ba ngày ba đêm. Nàng nhớ những bàn tay phàm nhân đặt bánh lên phiến đá qua hết đời này đến đời khác, những đứa trẻ lớn thành người già, tên của họ, mặt của họ. Nàng nhớ mưa, nhớ tuyết, nhớ tám trăm mùa xuân. Nó đến nhanh, nhanh hơn nàng chịu nổi, giống như dòng nước dâng vào lòng chén đã đầy.

Nàng nhớ cái tên Tuyết, và con rắn đen nhỏ xíu đã gọi nàng bằng tên ấy lần đầu.

“…Ông thợ rèn mang gà tới mà không dám bước vào cổng,” giọng Trần Mộc nói đâu đó rất xa. “Ông Đỗ bảo…”

Giọng anh nhỏ dần. Nàng chìm. Hình ảnh chồng lên nhau, người này đè lên người kia, nhiều đến mức mặt nào cũng nhòe đi. Nàng cố nhớ cái bậc đá trước cổng. Nó đâu rồi? Nàng cố nhớ cái cười lệch về bên trái của mình, chị bán hành, ông lão bán dầu, nhưng tất cả đều mờ như hơi thở trên kính, đang bị một thứ rộng lớn hơn nhiều nuốt vào. Hoảng sợ chạy dọc sống lưng nàng. Nàng nghĩ: mình đang quên. Nàng nghĩ: không, không phải bây giờ.

Và rồi, từ rất xa, có thứ gì đó bay tới. Không phải âm thanh. Một mùi.

Quế, gừng, và hơi khói than thơm thơm của vỏ quýt khô.

Mùi của một gian bếp nhỏ. Của một buổi tối đầu đông, gió bấc luồn qua khe cửa, một người đàn ông đứng sắc thuốc với lưng quay về phía nàng. Mùi ấy kéo theo cả căn bếp, cái bồ củi, cánh cửa gỗ, tiếng muôi gõ vào thành siêu, chén sứ sứt miệng đặt trước mặt nàng, và một giọng nói điềm tĩnh: Tôi biết.

Nàng bám vào mùi ấy bằng tất cả những gì còn lại. Như người lặn xuống đáy sâu nắm lấy một sợi dây thả từ trên mặt nước.

Ngàn năm xô vào nàng, và nàng đứng vững giữa dòng, cầm chặt một chén trà.

Khi nàng mở mắt, nước hồ đã trong sáng một cách khác thường, ánh trăng tràn vào đến tận đáy. Thân nàng dài ra, nhẹ hẳn, vảy trắng lấp lánh dưới ánh sao. Nàng ngẩng lên, và hồ nước trở nên nhỏ hẹp quanh cơ thể mình.

Bên bờ, Trần Mộc đã đứng dậy. Anh nhìn con rắn trắng khổng lồ nhô đầu lên khỏi mặt hồ, bốc khói như một cột sương, đôi mắt xanh nhạt như ánh trăng. Siêu thuốc trong tay anh đã nghiêng, nước đổ ra, tưới ướt lò than xì xì. Anh không lùi, cũng không kêu. Anh chỉ đứng, rất thẳng, như người đứng trước một bệnh nhân khó.

“Tuyết?” anh gọi, giọng khàn.

Nàng cúi đầu xuống ngang tầm anh. Giọng nàng vang lên, nhưng bây giờ nó vừa là giọng của cô gái ngồi trên bậc đá trước cổng, vừa là giọng của một thứ cổ hơn nhiều.

“Anh Mộc. Tôi nhớ anh.” Một nhịp. “Giá gừng tăng hai đồng. Hành một đồng bảy mới đúng giá.”

Trần Mộc cười. Anh cười đến mức phải đặt tay lên mặt, và vai anh run, và nàng nghe rõ trong tiếng cười có thứ gì khác bị nén lại rất lâu. Ở một tảng đá phía sau, Huyền Mãng cũng đứng dậy, nhìn nàng, mắt vàng của hắn sáng lên giữa gương mặt xám xịt, trông như một người vừa tìm lại được thứ gì mình đã làm mất suốt hơn một năm.

“Cuối cùng,” hắn nói, giọng vỡ. “Ngươi cũng chịu về.”

“Ta về hết rồi.” Nàng đáp. “Cả hai.”