ĐĐọc Truyện
Hợp Đồng Hôn Nhân

Chương 18: Bàn Bếp

Chiếc bàn dài đến vào một sáng thứ ba của tháng thứ mười hai, trên xe tải của một ông thợ mộc ở ngoại ô, quấn chăn dày và buộc ba vòng dây. Ba mét sáu mươi gỗ sồi, mười chỗ ngồi, mặt bàn đánh bóng mờ để nhìn kỹ mới thấy vân. Ông thợ mộc mở chăn ra, đứng lùi lại, và Yuri phải đưa tay lên miệng.

“Đẹp quá,” Hana nói, bên cạnh cô.

“Ừ.”

“Có điều ông đo cửa chưa?”

Yuri quay sang ông thợ mộc, và ông thợ mộc quay sang ông Kwon Dohyun, người tình cờ đang đứng đó với tách trà. Ông Kwon nhìn bàn, nhìn cửa, nhìn bàn, và thốt lên: “Cửa rộng một mét hai. Bàn dài ba mét sáu mươi. Nhưng bàn không cần đi theo chiều dài. Chỉ cần xoay.”

Họ xoay nó mười bảy lần. Bàn không vào. Họ nghiêng nó, lật nó, dựng đứng nó, và ông thợ mộc cuối cùng ôm đầu, thề rằng trong ba mươi năm hành nghề ông chưa từng gặp chiếc bàn nào cứng đầu như vậy.

Chính bà Sooja, người vừa từ Busan lên hôm trước, khoanh tay đứng ở vỉa hè, mới là người đưa ra giải pháp. “Bỏ cái kính ra.”

“Sao ạ?”

“Mặt kính lớn. Tháo kính. Khiêng bàn qua cửa sổ. Rồi lắp kính vào.” Bà nói như nói chuyện nấu một nồi canh, nhẹ nhàng, hiển nhiên. “Hồi cha con khiêng cái tủ lạnh công nghiệp vào quán, ông ấy cũng tháo kính.”

Ba người thợ kính, ông thợ mộc, hai nhân công của ông Kwon, Hana, và bà Sooja, người không khiêng gì nhưng chỉ huy tất cả, mất bốn mươi phút để tháo tấm kính mặt trước. Tấm kính được dựng vào tường nhà bên cạnh. Chiếc bàn được nâng lên, chuyền từ tay người này sang người kia như một chiếc thuyền, qua khung cửa sổ trống và hạ xuống giữa sàn nhà.

Nó nằm đó. Ánh sáng chiều tràn qua khoảng trống không còn kính, đổ trọn lên mặt gỗ.

Không ai nói gì. Yuri bước đến, đặt lòng bàn tay lên mặt bàn, và gỗ mát, mịn, dài đến nỗi mắt cô không thấy đầu bên kia.

“Tên quán là gì vậy?” Bà Sooja hỏi sau lưng cô.

“Bàn Bếp.”

“Sao lại Bàn Bếp?”

Yuri không trả lời ngay. Cô nhớ tuần thứ hai của hợp đồng, một căn bếp nhỏ, hai bát cơm, chiếc bàn bếp hẹp nơi cô và Han Joon ngồi ăn mười lăm phút đầu không nói một lời, rồi anh nói “Cô nấu ngon” như thể đó là câu dài nhất anh từng nói.

“Vì bữa ăn đầu tiên con ăn cùng ai đó mà không phải để bàn chuyện gì,” cô nói, “là ở bàn bếp.”

Bà Sooja nhìn cô thật lâu, rồi bà đưa tay lên sờ đầu con gái, một cử chỉ mà bà đã không làm từ khi cô mười hai tuổi. Bà không nói gì thêm.

Gói hàng đến lúc bốn giờ chiều, khi thợ kính vừa lắp xong tấm cuối cùng. Một chiếc hộp các tông nhỏ, dán nhãn của phòng nghiên cứu công ty, địa chỉ viết tay bằng nét chữ vuông vức.

Yuri mở nó giữa hai chiếc ghế chưa kịp xếp. Bên trong có ba hộp nhựa trắng bằng bao diêm, mỗi hộp nối một sợi cáp gọn, một tập hướng dẫn đóng ghim chỉn chu, và một tấm thẻ trắng.

Quà khai trương. Không kèm điều khoản. Ghi chú: điều mười bốn khoản ba vẫn có hiệu lực, nên đây là quà kỹ thuật, không phải quà tình cảm. H.J.

Cô đọc dòng chữ đó ba lần. Hana cúi xuống đọc theo qua vai cô.

“Mình thề,” Hana nói, “người đàn ông này viết thư tình bằng văn bản pháp lý.”

“Không phải thư tình. Anh ấy ghi rõ.”

“Ghi rõ là không phải thư tình, tức là thư tình.”

Yuri lật tập hướng dẫn. Mười hai trang, đánh máy gọn, có hình minh họa. Cách gắn vào tủ đông. Cách kết nối điện thoại. Cách đọc trạng thái, chỉ có hai: Ổn, và Không ổn. Ở trang cuối cùng, dưới dòng Lưu ý, có một dòng chữ in nghiêng: Thiết bị không đo được tâm trạng người dùng. Nhà sản xuất đã thử.

Cô bật cười, rồi đưa tay che miệng.

“Ba hộp,” bà Sooja nói, vẫn đứng cạnh, hai tay chắp sau lưng. “Tủ đông, tủ mát, và cái thứ ba?”

“Kho khô, chắc vậy.”

“Kho khô không cần cảm biến. Kho khô không hỏng.” Bà nhìn con gái. “Cái thứ ba là để dự phòng.”

“Dự phòng cho cái gì?”

“Cho lúc con nghĩ không có lý do nhắn tin.” Bà nhún vai. “Mẹ chỉ đoán.”

Hana đặt tay lên ngực, nhìn trần nhà, vẻ mặt của một người đang cố nén một tràng cười đã nhịn từ sáng.

Tối đó, sau khi mọi người về, Yuri gắn cả ba hộp vào tủ. Cô cài ứng dụng như hướng dẫn, đặt tên ba thiết bị, và màn hình điện thoại hiện lên một nền xám đơn giản. Tủ đông. Tủ mát. Cái thứ ba cô định đặt tên là Kho khô, nhưng ngón tay dừng lại, và cuối cùng cô gõ: Dự phòng. Ba dòng chữ nhỏ màu xanh lá nằm ngay ngắn, và cả ba cùng báo: Ổn.

Cô đứng yên giữa căn tiệm trống, bên cạnh chiếc bàn dài. Quán chưa có bát, chưa có thực khách, chưa có tiếng ai gọi món. Nhưng đây là lần đầu tiên sau gần một năm cô đứng trong một nơi không phải để giải quyết vấn đề của ai.

Cũng không có điều khoản nào ràng buộc cô ở đây.

Sáng hôm sau, chiếc điện thoại rung nhẹ trong túi áo lúc sáu giờ ba mươi hai. Cô đang đứng sau quầy tạm, quấn lại sợi dây điện, và cô rút nó ra nhìn.

Tủ đông, Bàn Bếp. Âm 18,3 độ. Trạng thái: Ổn.

Cô nhìn dòng chữ rất lâu. Cô không biết liệu anh có đang đứng trong bếp ở một căn hộ cách đây hai mươi phút tàu điện, cầm điện thoại, mở ứng dụng và nhìn cùng một dòng chữ ấy ở màn hình của mình, trong lúc pha hai ly cà phê nhưng chỉ đặt một ly lên quầy.

Cô gõ một tin nhắn cho anh. Xóa. Gõ lại.

Cuối cùng cô gõ: Nhận được rồi.

Chưa đầy một phút sau, anh trả lời.

Ừ. Ổn?

Cô nhìn chữ đó với dấu chấm hỏi ở cuối, một dấu chấm hỏi mà trong cả năm qua cô chưa thấy anh dùng lần nào.

Cô trả lời: Ổn. Còn chín ngày.