Chương 15: Hợp Âm Cuối
Khi họ trở về Vọng Âm, ruộng ven khe đã xanh.
Đó là chiều đầu xuân. Con đường đất qua đồi không còn trắng bụi mà nâu sẫm vì mưa đêm trước, hai bên mọc lên những mầm cỏ non, và gió đi qua các ống trúc dọc đường nghe mềm hơn, ngân hơn, như thể chúng cũng được tưới đẫm. Khiêm đi chậm, vai đeo cây đàn, lòng bàn tay chai lên từ những đêm dạy hợp âm trong các gian nhà gỗ lạnh ở phương bắc.
Ba tháng đã thành năm. Mùa thu ấy Dực dẫn mười hai nhạc công của ông và hai người dân làng Vọng Âm lên thượng nguồn Hắc Thủy, vào từng làng, ngồi xuống giữa sân, dạy những người nông dân hát một nốt trầm bằng cách thở nối đuôi nhau. Quân phía bắc đến xem, tay cầm giáo, mặt cau có. Một tuần sau nhiều người trong số họ ngồi trong vòng hát, giáo gác bên cạnh. Đến cơn mưa lớn đầu tiên ở bên kia sông, đêm tuyết đầu mùa, nhiều người ôm mặt khóc trong đám đông, và không ai hỏi vì sao. Khi băng tan trên Hắc Thủy, ba vạn quân đã kéo cờ trở về, không có một mũi tên nào được bắn.
Bức thư của Dực đến vào đầu tháng hai, viết trên giấy dày của triều đình, nét chữ vuông vức: Sổ Nhạc đã được sửa. Mọi nhạc khúc có ý lành đều được phép ghi tên, kể cả loại hai tiếng. Ông hứa sẽ về thăm sư phụ vào dịp hạ chí.
Nhạn đi bên cạnh anh, váy xanh nhạt bám bụi đường, tóc búi cao bằng một thanh gỗ. Cô vừa đi vừa hát, một mình, một giai điệu nhỏ không lời, rất tự nhiên. Từ khi tuyết tan, cô không bao giờ ngưng hát trên đường.
Làng hiện ra trong buổi chiều vàng. Một đám trẻ chạy ra đón họ ở đầu đường, dẫn đầu là A Tử, khỏe mạnh, đen sạm, tay cầm một cây sáo tre bé xíu, thổi sai hết nửa số nốt. Cậu bé chạy thẳng đến chỗ Khiêm, ôm lấy chân anh.
“Chú Khiêm! Cháu biết chơi cái vòng bốn nốt rồi!”
“Chơi cho chú nghe đi.”
Cậu bé thổi. Nó sai nhiều chỗ, nhưng nó đi ra xa rồi trở về, đi ra xa rồi trở về, và đến cuối câu, nó tìm đúng nốt nhà.
Trong sân làng, giếng đã đầy nước. Bà bán sắn đang giặt áo bên miệng giếng, cười toe khi thấy họ. Tiểu Bình, cao hơn nửa cái đầu, trượt từ nhà chứa dụng cụ ra, hét tên Nhạn một tiếng vỡ giọng, lao vào ôm chị. Rồi cậu quay sang Khiêm, mặt đỏ gay như sắp khóc, và chìa tay ra bắt, một cử chỉ cậu mới học từ Khiêm hồi mùa thu.
Từ phía phòng nhạc sư vang ra hai tiếng sáo.
Khiêm dừng bước. Một tiếng sáo trẻ, chuẩn xác, hơi cứng. Một tiếng sáo già, khàn hơn, nhiều hơi, ngập ngừng như người tập nói lại tiếng mẹ đẻ sau nhiều năm. Hai tiếng sáo không giống nhau, đang cố gắng tìm cách nằm cạnh nhau, ngập ngừng rồi khớp, rồi lệch một nốt rồi khớp lại, và đó là lần đầu tiên anh nghe ở vùng đất này hai nhạc cụ cùng giai điệu mà không bắt buộc phải là một.
Hạo bước ra khỏi cửa, tay vẫn cầm cây sáo, theo sau là một người đàn ông gầy gò, tóc muối tiêu, lưng hơi còng. Người đàn ông nhìn Khiêm, rồi gật đầu, ngượng nghịu. Hạo chỉ nói một câu, khi đi ngang qua anh, giọng khàn đặc:
“Cảm ơn.”
Lục Thanh ngồi ở hiên, trên chiếc ghế mây, chăn mỏng phủ gối, mặt hướng ra ánh chiều. Ông già đi nhiều, nhưng bàn tay không còn run. Khi nghe tiếng bước chân anh trên bậc cửa, ông không quay đầu.
“Cậu về rồi.”
“Dạ.”
“Tiếng bước chân của cậu hay hơn lúc trước. Nó biết mình đi đâu.” Ông mỉm cười. “Cây cầm của ta mới thêm một dây. Bình làm. Ta đang tập dùng hai tay cho hai tiếng. Chậm lắm, nhưng cứ chậm rồi cũng đến.”
Khiêm ngồi xuống bậc cửa, đặt đàn lên đầu gối. Một lúc sau Nhạn cũng ngồi xuống cạnh anh, vai kề vai, dựa lưng vào cột nhà. Trên bầu trời, ánh nắng cuối cùng vắt qua những vệt mây mỏng.
Đêm nay, anh biết, anh sẽ lại nghĩ đến người mẹ ở quê, người đã mười năm mỗi tuần gọi một cuộc điện thoại. Anh sẽ lại hát cho bà nghe một bài, bài anh viết hồi mùa đông, bằng thứ ngôn ngữ mới, những chữ anh học từ Tiểu Bình và những người nông dân ở Hắc Thủy. Anh sẽ hát lên bầu trời mà không biết liệu nó có tới nơi không. Anh đã thôi tìm cách quay về từ mùa đông năm ngoái, đêm cả một làng ven Hắc Thủy hát lại bài ấy, từng người một, cho đến nốt cuối cùng.
“Anh chơi cho em nghe cái hợp âm đầu tiên đi,” Nhạn nói, tựa đầu vào vai anh. “Cái ở trong rừng.”
Anh đặt các ngón tay lên dây. Hợp âm Đô trưởng cất lên, ba nốt chồng lên nhau, đầy đặn, ngân dài trong không khí chiều xuân. Nhạn hát nhẹ nốt giữa của nó, nốt mà cô đã hỏi anh năm xưa, vì sao nó khiến hai nốt kia yên lòng. Lần này anh biết câu trả lời, nhưng anh không nói. Anh để nốt hát của cô nằm vào đó, ở chính giữa, như nó vẫn luôn thuộc về chỗ ấy.
Ngoài sân, ống tre đồng loạt đáp lại. Mười mấy mái nhà, mười mấy cao độ, và lần đầu tiên chúng không còn lệch nhau.
Dưới mái hiên, trên bàn, ngọn đèn dầu nghiêng ngọn lửa về phía tiếng đàn, rồi đứng yên, thẳng, sáng.