Chương 13: Nốt Về Nhà
Dưới chân bờ sông, bị bỏ lại giữa đám cuội trắng, A Tử đang khóc.
Cậu bé năm tuổi vừa bị mẹ buông tay. Cái bóng áo thô của bà đã leo lên gần đỉnh bờ, bước đều theo nhịp trống, không một lần ngoái lại. A Tử đứng giữa những viên đá khô, hai nắm tay nhỏ đặt lên ngực, nước mắt chảy ròng, và Khiêm thấy môi cậu bé mấp máy. Cậu không gọi mẹ. Cậu đang hát, rất khẽ, một thứ giai điệu mà Khiêm nhận ra bằng toàn bộ cơ thể.
Vòng bốn hợp âm. Bài tập khởi động của anh. Đi ra xa rồi trở về.
Khiêm không nghĩ nữa. Anh quỳ xuống bên cạnh cậu bé, đặt cây đàn lên đầu gối, và chơi đúng thứ cậu hát, thật nhỏ, thật chậm, bốn hợp âm xếp nối tiếp, dưới tiếng hành quân như một con suối ngầm chảy bên dưới mặt đất. Ở trên cao, Lục Thanh hiểu ra ngay. Ông cúi xuống cây cầm, gảy dây thấp nhất, nốt Rê dày và ấm, và giữ nó ngân mãi, kéo dài hơn sức một người nên có.
Hạo cũng nghe thấy. Tiếng trống nhịp hành quân bị anh ta đè xuống từng chút, từng chút, cho đến khi chỉ còn lại tiếng đập của một trái tim.
Phía trên bờ, bước chân của mẹ A Tử chậm lại.
Rất chậm. Bàn chân phải của bà ngập ngừng lơ lửng, hạ xuống muộn nửa nhịp, rồi bà đứng im. Bà bán sắn đi sau lưng bà va vào bà, cũng dừng lại. Mẹ A Tử xoay đầu, chầm chậm, như người thức dậy từ giấc ngủ dài, và nhìn xuống chân bờ sông, nơi đứa con trai nhỏ đang hát giữa tiếng đàn. Môi bà run rẩy. Rồi bà cất tiếng, đúng nốt Rê thấp, khàn và vỡ vụn.
Bà bán sắn cất theo. Rồi ông thợ mộc, vẫn vác rìu trên vai nhưng nước mắt chảy dài. Rồi hai chị em sinh đôi, rồi bác đồ tể. Nốt nền mọc dần lại từ gần A Tử, lan ra như vòng sóng trên mặt nước, từ những người đầu tiên quay lại, đến cả hàng người đang leo dở. Mười hai nhạc công của Dực vẫn chơi, đều như máy, nhưng cái thang không đỉnh của họ lúc này không còn một mình trên không khí trống. Dưới nó có đất.
Khiêm đứng dậy. Hai bàn tay anh nóng như bốc cháy.
Giai điệu của Dực vòng lại một lần nữa, đi lên từng bậc, đến bậc cuối cùng, và treo ở đó. Anh đã đếm hai nhịp. Lần này anh không ném nốt gốc vào khoảng không. Anh chờ, và chờ, cho đến khi nốt nền dưới chân dân làng dâng đầy, dày như đất, đủ để đỡ.
Anh nhìn lên mỏm đá cao.
“Nhạn!”
Cô đã hít vào, thật sâu, xuống đáy bụng, hai tay đặt trên ngực. Nhìn cô lúc đó, Khiêm nhớ rất rõ đêm bên giếng, bàn tay cô khẽ run khi đặt lên tay anh. Cô gật.
Anh gõ xuống hợp âm gốc.
Lục Thanh buông nốt Rê thấp nhất, rộng như lòng đất. Tiếng nền của tám chục người vang lên đúng cùng lúc, cái chậu đã đầy. Nhịp trống của Hạo hạ xuống một tiếng cuối trầm sâu. Và từ trên mỏm đá, giọng Nhạn bay lên.
Nốt cao nhất. Cánh cửa nhà.
Giọng cô không run. Nó vọt lên giữa không trung như một con chim vừa tìm ra bầu trời, thẳng, sáng, đầy đặn, không một vết nứt. Nó chạm vào bậc cao nhất của cái thang vô tận, và ngay lúc ấy, nốt cuối cùng của Dực, cái nốt bị bỏ lửng hai mươi năm, đột nhiên nằm đúng chỗ của nó. Mười hai nhạc công không cần phải ngừng lại. Họ vẫn giữ nốt ấy, nhưng bên dưới nó giờ là cả một mặt đất, là hợp âm của ngôi nhà, và cái câu hỏi treo giữa không trung bỗng được trả lời, không phải bằng cách dập tắt nó, mà bằng cách cho nó một nơi để đặt xuống.
Phá Trận Khúc đã tới đích.
Cảm giác ấy ập xuống bãi sông như một cơn thở phào. Khiêm thấy toàn bộ vai của đoàn người buông xuống một lượt. Ông thợ mộc thả rìu, nó rơi trên đá, tiếng kêu thanh đến lạ. Mẹ A Tử chạy xuống bờ, quỳ trên cuội, ôm chặt con trai vào ngực, khóc nức nở. Tiểu Bình chớp mắt, nhìn quanh, ngơ ngác như vừa tỉnh dậy ở một nơi lạ, rồi cậu thấy Khiêm và bật khóc.
Mười hai nhạc công của Dực dừng chơi. Một người đánh rơi cây tỳ bà. Một người khác ngồi bệt xuống, hai tay ôm mặt. Khiêm thấy họ thở, thở sâu, như những người được thả khỏi sợi dây buộc quanh ngực họ từ nhiều năm nay.
Và cả bầu trời, cả đám mây nặng trĩu đã chờ suốt buổi sáng, vỡ ra.
Giọt đầu tiên rơi xuống má anh. Lạnh, nặng, thật. Rồi giọt thứ hai, thứ ba, rồi những tiếng lộp độp dồn dập đổ xuống bãi cuội trắng, mùi đất ngọt dâng lên ngạt ngào. Mưa trút như thể cả vùng đất này đã nín khóc suốt ba năm. Dân làng giơ tay đón, ngửa mặt, hét lên, cười, khóc, ôm lấy nhau. Bà bán sắn ngồi bệt giữa cuội, mặc cho nước chảy, miệng lẩm bẩm cái tên người chồng đã mất. Bọn trẻ nhảy loạn giữa lòng sông.
Trên bờ đối diện, Dực vẫn đứng đó, áo xanh ướt sũng, bàn tay nâng nửa chừng giữa không trung, quên cả hạ xuống. Ông không nói một lời, chỉ nhìn bãi sông, nơi những vệt nước đầu tiên đang rỉ ra giữa các viên cuội và quyện vào nhau thành một dòng chảy nhỏ.
Lục Thanh ngồi yên trên tảng đá, mặt ngửa lên mưa, đôi mắt đục mở to. Nước mưa chảy thành vệt xuống hai má ông.
“Ta nghe thấy rồi,” ông nói khẽ với bầu trời, và Khiêm không chắc nước mắt nào thuộc về mưa. “Về đến nhà rồi.”
Khiêm ngồi xuống bên ông, cây đàn ướt sũng trên gối, tay vẫn run, nghe tiếng mưa rơi trên dây đàn, trên gỗ, trên đá, và trên một tiếng hát vẫn còn ngân ở đâu đó trên cao, không chịu tắt.