ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 11: Khúc Gọi Mưa

Bãi sông cạn đầy người từ lúc trời chưa sáng.

Khiêm đứng giữa lòng sông, giữa những viên cuội trắng bị phơi khô ba năm, nhìn lên các bậc đất dốc nơi tám chục người dân Vọng Âm đang ngồi kín. Ai cũng mặc bộ áo sạch nhất. Bà bán sắn đã chải lại tóc. A Tử ngồi trong lòng mẹ, mắt tròn như hai hạt nhãn. Bên bờ đối diện, mười hai nhạc công áo xanh ngồi thẳng thành hàng, và Dực đứng phía sau họ, hai tay chắp sau lưng, mặt không biểu lộ gì.

Lục Thanh ngồi trên tảng đá phẳng ở giữa, cầm đặt trên gối, khuôn mặt hướng về phía mặt trời đang lên. Bên trái ông, Tiểu Bình cầm cây sáo trúc, hai tay siết chặt đến trắng bệch. Phía sau, Hạo đặt chiếc trống con lên đầu gối, hít một hơi dài. Nhạn đứng trên mỏm đá cao nhất của bãi sông, chiếc áo vải xám bay phấp phới, hai tay đặt trước bụng, mắt nhắm.

Khiêm gật đầu với Lục Thanh. Ông gảy nốt đầu tiên.

Đó là một nốt Rê trầm, thấp, kéo dài. Từ các bậc đất, một hàng người cất tiếng hát theo, rồi hàng thứ hai, hàng thứ ba, và nốt nền ấy mọc lên từ lòng sông như một thứ gì đó đã chôn dưới đáy từ lâu. Tám chục hơi thở nối tiếp nhau, không đứt, không lệch. Khiêm bắt đầu những hợp âm chậm, rộng, từng bậc đặt dưới giai điệu cầm. Tiếng sáo của Tiểu Bình thêm vào, mảnh và nhớ nhung. Tiếng trống của Hạo bắt đầu gõ, đều đặn, chậm hơn mạch đập một chút, như nhịp tim của một người đang ngủ.

Lúc đầu không có gì xảy ra. Rồi Khiêm cảm thấy nó, cũng như lần ở trong căn phòng nhỏ, nhưng lớn hơn nhiều: không khí đặc lại, mùi đất ẩm lan lên từ những kẽ đá. Anh dẫn các hợp âm đi lên từng bậc. Mỗi bậc là một câu hỏi lớn hơn, mỗi câu hỏi đòi hỏi một câu trả lời lớn hơn.

Gió nổi từ phía nam. Nó mang theo mùi lạ, mùi của lá ướt, của mái ngói sau mưa. Dân làng ngước nhìn lên, miệng vẫn hát, và trên nền trời xanh nhợt của buổi sáng, một vệt xám chân mây hiện ra, chậm rãi, bò lên như thủy triều.

Mây kéo đến nhanh hơn Khiêm tưởng. Chỉ trong một khắc, nó đã phủ kín nửa bầu trời, đen xám, nặng trĩu, dưới bụng lấp lóe những ánh sáng mờ. Nhiệt độ rơi xuống. Những sợi lông tơ trên cánh tay anh dựng lên. Đâu đó sau núi, một tiếng sấm thật xa lăn qua.

“Đang tới,” Lục Thanh thì thào, mặt hơi tái, đôi tai nghiêng về phía bầu trời.

Khiêm dồn toàn bộ tâm trí vào bàn tay. Hợp âm tiếp theo dựng cao hơn, mỏng hơn, căng như một sợi dây vừa chạm tới giới hạn. Anh nghe hơi thở của tám chục người cùng căng ra với nó, mỗi người mang theo một ký ức về mưa. Giọng bà bán sắn run lên rồi vững lại. Ông thợ mộc nhắm mắt, nước mắt chảy dọc hai bên mũi. Anh cảm thấy cả bãi sông đang giữ một hơi thở thật dài, thật sâu, như một đứa trẻ sắp òa khóc.

Chỉ còn một hợp âm nữa. Chỉ còn một lần cuối cùng đẩy lên đỉnh, rồi họ sẽ trở về nhà, và Nhạn sẽ hát nốt ấy.

Khiêm ngước lên mỏm đá. Nhạn đã mở mắt. Ánh mắt cô chạm vào anh, và cô gật rất khẽ.

Anh đặt tay lên hợp âm cuối cùng của sự căng thẳng.

Ở bờ đối diện, Dực nâng một bàn tay.

Anh thấy rõ động tác ấy từ khoảng cách ba chục sải. Một cử chỉ nhỏ, dịu dàng, như người ngắt một chiếc lá. Mười hai nhạc công áo xanh cùng nâng nhạc cụ lên một lượt.

“Sư phụ ngày xưa dạy ta,” giọng Dực vọng qua bãi sông, không to nhưng rõ như thể ông nói bên tai mỗi người, “rằng sức mạnh chỉ có nghĩa khi nó có nơi để đi.”

Tiếng trống da nhỏ nổ lên trước, một nhịp hành quân dồn dập, sắc lạnh, chen thẳng vào nhịp tim chậm của Hạo. Rồi mười hai nhạc cụ cùng chơi một giai điệu, đồng nhất, ngắn gọn như một lưỡi dao, bước lên từng bậc, từng bậc, dồn dập đi lên.

Phá Trận Khúc.

Khiêm cảm thấy nó ập vào ngực như một cú đấm. Ngay khoảnh khắc ấy, anh nhận ra điều anh đã sợ: mọi thứ họ vừa nén vào bãi sông, tất cả sự căng thẳng, nỗi nhớ, nước mắt của tám chục người đang đứng trên đỉnh một ngọn sóng, bị nhạc của Dực nắm lấy, kéo ngược từ hướng họ định đi và đẩy về phía khác.

Nốt nền của dân làng đứt giữa chừng. Ông thợ mộc mở mắt, con ngươi trống rỗng. Hai chị em sinh đôi đứng bật dậy cùng lúc. Bác đồ tể cầm lấy cây gậy bên cạnh, nắm chặt, các đốt tay trắng bệch. Trên bờ dốc, A Tử rúc vào ngực mẹ khóc thét, nhưng người mẹ không nghe, mắt bà đang nhìn thẳng về phía trước, dán vào chiếc trống của Dực.

Mây trên đầu họ vẫn đen đặc, đầy ắp, mà không một giọt rơi. Gió quay chiều, buốt và khô.

“Hạo!” Khiêm hét. “Giữ nhịp!”

Trống của Hạo vẫn gõ chậm, run rẩy, từng tiếng như một người đang lội ngược dòng. Nhưng Khiêm thấy Tiểu Bình đứng lên, cây sáo trúc rơi khỏi tay lăn xuống đá, và cậu bé quay lưng lại với anh, mắt trống không, chân đã bắt đầu bước theo nhịp hành quân.