ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 10: Nốt Bị Bỏ Lửng

Đêm trước ngày hẹn, Lục Thanh cho gọi Khiêm vào phòng một mình.

Ông ngồi không có đèn. Từ ngày mù, ông không cần ánh sáng, và Khiêm bước vào trong bóng tối quen thuộc của căn phòng, chỉ còn nghe thấy tiếng thở nặng nhọc của một người đã mệt từ lâu.

“Ngồi đi,” ông nói. “Ta có điều chưa kể.”

Cây cầm nằm yên trên gối, nhưng ngón tay ông không chạm vào dây. Ông hát. Giọng khàn, thấp, từng nốt như kéo từ đáy giếng. Khiêm nhận ra ngay đó là đoạn kết của Phá Trận Khúc, và anh thấy mình nín thở.

Giai điệu đi lên, một bậc, rồi một bậc, mạnh dần, quyết liệt, đến một điểm dựng đứng như vách đá. Rồi nó dừng lại. Nốt cuối bị giữ lơ lửng trong không khí, chưa tắt, chưa giải quyết, treo như một câu hỏi thốt ra giữa chừng.

Tim Khiêm đập mạnh. Cơ thể anh, bản năng của một người đã chơi nhạc cả đời, đòi một nốt tiếp theo, đòi nó như đòi một hơi thở. Nốt ấy không đến. Cảm giác khó chịu bám vào gáy anh, dần lan xuống tay chân, thôi thúc anh đứng dậy, đi, làm gì đó.

“Nghe thấy không?” Lục Thanh hỏi khẽ.

“Nó không kết thúc.”

“Nó không bao giờ kết thúc. Ta đã bỏ nốt ấy một cách có ý. Binh lính không thể dừng vì cơ thể họ đang chờ câu trả lời mà ta không cho.” Ông thở ra. “Ngày ấy ta tưởng đó là cách thông minh nhất để khiến người ta bền bỉ. Hai mươi năm nay ta nghĩ cách vá, mà càng nghĩ càng thấy không có nốt nào vá được. Mỗi nốt ta thử đều là câu trả lời sai.”

Khiêm ngồi im. Anh không nhìn thấy mặt ông, nhưng anh nghe thấy một âm thanh ở đâu đó trong tâm trí mình đang tự sắp xếp. Đây là hợp âm bậc năm, hợp âm của câu hỏi, của sự căng thẳng cần được giải. Ở thế giới anh, một bài tập sơ cấp cũng dạy học trò: sau hợp âm này, hãy về nhà.

“Có,” anh nói, và giọng anh khác lạ. “Có một nốt vá được.”

Lục Thanh quay đầu về phía anh, như một người nghe thấy tiếng bước chân quen thuộc.

Khiêm không giải thích. Anh nhấc đàn lên, đặt tay vào dây, chơi lại hợp âm treo ấy, rồi chuyển sang hợp âm kế tiếp, hợp âm gốc, hợp âm của bài. Âm thanh tìm đến nhau, khép lại như hai bàn tay tìm thấy nhau trong bóng tối. Cơn khó chịu trong gáy anh tan đi như nước gặp biển.

Căn phòng im lặng rất lâu. Khi Lục Thanh lên tiếng, giọng ông thô ráp, ướt, như một người vừa nuốt thứ gì đó rất đau.

“Hai mươi năm,” ông nói. “Hai mươi năm ta tìm nó ở nơi xa, và nó ở ngay chỗ khởi đầu.” Ông nắm chặt tay Khiêm. “Dực sẽ không đứng yên. Hắn đã thấy sương đêm qua, hắn biết thứ đang nén lại ở bãi sông trước giờ mưa xuống. Nếu hắn chơi Phá Trận Khúc đúng lúc tất cả đang căng nhất…”

“Tôi biết.” Khiêm gật đầu trong bóng tối. “Tôi sẽ chờ.”

Hạo đang đợi ngoài sân, ngồi trên bậc thềm cùng chiếc trống con. Khi Khiêm ra, anh ta đứng dậy ngay, vẻ ngượng nghịu như người sắp nói điều khó nói.

“Ta nghe thấy họ,” Hạo nói thật nhanh, hạ giọng. “Hai đêm nay, mười hai người bên trại của Dực. Họ chơi Phá Trận Khúc. Họ chơi thật nhỏ, như đang tập. Ta nghe được vì ta biết nó.” Anh ta nhìn sang bên, rồi lại nhìn thẳng. “Dực không đến để học. Ta tin hắn hứa về cha ta, nhưng ta không tin hắn đến vì chuyện này.”

“Tôi cũng không tin.”

“Ta xin lỗi.” Hạo cúi đầu thấp, trán gần chạm bậc đá. “Nhưng ta sẽ giữ nhịp. Dù có chuyện gì, ta không dừng.”

Khiêm đỡ vai anh ta, kéo thẳng lên. “Tôi biết.”

Anh tìm thấy Nhạn ngồi bên miệng giếng cạn, bóng lưng hơi cong dưới ánh trăng. Cô không quay lại khi nghe tiếng chân anh. Anh ngồi xuống cạnh cô, giữ khoảng cách vừa đủ, và họ ngồi như vậy một lúc lâu, nghe tiếng ống tre hát qua từng mái hiên.

“Nếu anh có cách về,” Nhạn nói bất ngờ, mắt vẫn nhìn vào lòng giếng tối, “anh có về không?”

Anh nghĩ đến căn phòng trọ, cây đàn điện cũ, người mẹ ở quê mỗi tuần gọi một cuộc điện thoại mà anh thường để chuông reo. Anh nghĩ đến những quán cà phê nhỏ nơi anh chơi cho vài người không buồn ngẩng đầu, và đến buổi chiều đầu tiên trên đất này, khi ba người xa lạ đứng yên lắng nghe anh như nghe một điều quý giá.

“Tôi không biết,” anh nói thật. “Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ có lý do để phải chọn.”

Cô gật đầu chậm, không hỏi thêm. Một con dế kêu đâu đó, rồi tắt. Cô đưa tay ra, khẽ khàng như sợ làm anh giật mình, đặt lên mu bàn tay anh.

“Ngày mai,” cô nói, “nếu em hát được nốt đó, em muốn anh là người đầu tiên nghe.”

Từ khi nào cô đổi sang xưng em, cô không để ý, và anh cũng chẳng nhắc.

“Tôi sẽ ở ngay dưới nó,” Khiêm đáp. “Suốt thời gian đó.”

Anh nhìn lên trời, nơi không có đám mây nào che trăng, chỉ có một vầng sáng nhợt nhạt như hơi thở phả lên mặt kính. Lòng bàn tay anh dưới tay cô ấm lên, và trên bầu trời xa, phía nam, một vệt xám mỏng như khói bắt đầu kéo lên từ chân núi.