ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 9: Dàn Nhạc Của Cả Làng

Sáng hôm sau, Khiêm gọi cả làng ra bãi sông cạn, và nhận ra mình chưa từng dạy ai bao giờ.

Bãi sông chạy dọc theo chân làng, một dải đá cuội trắng rộng chừng ba chục sải, hai bên là bờ đất dốc đủ cho người ngồi thành từng bậc. Anh đứng giữa lòng sông khô, trước hơn tám mươi con người đang ngồi, đứng, chen chúc, trông anh như trông một con vật lạ. Phía xa, trên bờ đối diện, mười hai nhạc công áo xanh ngồi xếp bằng trong im lặng, đàn đặt trên gối, mắt nhìn thẳng.

“Chúng ta không cần ai chơi giỏi,” anh nói, dùng hết số từ ngữ địa phương anh có. “Chúng ta cần một tiếng nền. Một nốt thấp, kéo dài, không ngừng. Giống như tiếng bụng đất.”

Bà bán sắn hỏi ngay. “Ngừng thở thì sao?”

“Mỗi người thở lúc khác nhau. Khi người này hít vào thì người kia vẫn hát. Như dòng nước chảy qua nhiều cái đập.”

Anh thử với hàng đầu tiên, mười người. Họ hát một nốt Rê trầm, khá lệch, run, và sau vài giây thì đứt quãng như bó củi ướt. Hạo, ngồi bệt bên sườn dốc với chiếc trống da con kẹp giữa hai đầu gối, bật cười thành tiếng khô khốc rồi tự cắn môi lại. Lục Thanh đã giao cho anh ta chiếc trống sáng nay, chỉ nói một câu: giữ nhịp tim cho cả bãi sông, đó là việc của ngươi.

Anh dạy mãi. Cô con dâu bà bán sắn, ông thợ mộc cụt ngón, hai chị em sinh đôi mười tuổi, bác đồ tể hay hát nhạc dung dăng, từng người một Khiêm chỉ họ vào ngực, vào lưng, vào bụng, bảo họ tìm chỗ tiếng bắt đầu. Ông thợ mộc ban đầu lúng túng, rồi bất ngờ hát ra một nốt trầm dày, vững như cột nhà, khiến mấy người phía sau tròn mắt. Đến trưa, ba hàng người bắt đầu thay nhau thở theo từng đợt, nốt nền không còn gãy nữa, và âm thanh ấy dâng lên từ đáy lòng sông, mỏng nhưng kéo dài như ống tre hát đêm.

Lục Thanh ngồi nghiêng trên một tảng đá, cầm đặt ngang gối. Ông dạy phần còn lại bằng lời.

“Tiếng nền chỉ là cái chậu,” ông bảo dân làng. “Nước trong chậu là ý. Các ngươi không ra lệnh cho trời. Ba năm nay có ai xin trời một câu cho tử tế chưa? Phải xin. Phải nhớ.”

“Nhớ cái gì, cụ?” cậu bé A Tử, đã khỏe hẳn, ngồi trong lòng mẹ hỏi.

“Nhớ cơn mưa gần nhất con còn nhớ.”

Cả bãi sông im lặng. Rồi bà bán sắn lên tiếng đầu tiên, giọng nghẹn nghẹn. Bà nhớ ngày chồng bà qua đời, đúng vào cơn mưa cuối cùng của mùa hạ ba năm trước, bà ngồi bên cửa sổ nhìn nước chảy dọc mái tranh suốt đêm. Ông thợ mộc kể mưa ngày con trai ông chào đời. Cô con dâu kể mưa ngày cưới. Bác đồ tể không nói gì, chỉ nhìn xuống đất. Khi ông cất tiếng hát, nốt nền của ông cũng có vị khác, dịu hơn, ướt hơn.

Khiêm nhìn từ giữa bãi sông, lòng bàn tay nóng ran. Anh nghe thấy một bản hòa âm, thứ nhạc mà anh vẫn hằng nghĩ đòi hỏi những nhạc sĩ chuyên nghiệp, đang được xây dựng từ những đôi tay chai sạn của những người chưa bao giờ nghe nói đến nốt nhạc.

Chiều xuống, anh kéo Nhạn ra khỏi bãi sông, đưa cô đến bên giếng cạn, nơi cô từng ngồi hát một mình.

“Đừng cố hát nốt đó,” anh nói.

Cô nhìn anh, nửa giận. “Anh bảo tôi phải hát được.”

“Phải. Nhưng đừng hát nó như một đỉnh núi.” Anh ngồi xuống đối diện, tay gõ nhẹ lên miệng giếng. “Cô nghĩ nốt đó là chỗ cao nhất. Cố leo lên, và cổ họng cô tự co lại. Thử nghĩ nó là chỗ cuối cùng cô đi đến. Chỗ mà khi chạm vào, cô biết mình đã về tới.”

“Về?”

“Cả bài hát đi xa. Nốt đó là cánh cửa nhà.” Anh dừng lại, nhìn thẳng vào mắt cô. “Mẹ cô không có ai đỡ dưới chân khi bà đi tới đó. Tôi thì có thể.”

Nhạn mím môi. Cô hít vào, đặt hai tay lên bụng như anh chỉ, và thử. Giọng cô đi lên từng bậc, tròn trịa, vững vàng hơn mọi lần, nhưng tới sát nốt cuối thì cổ họng thắt lại, và tiếng hát nứt ra một đường mảnh như vết rạn trên sứ.

“Lại,” Khiêm nói.

Cô thử lần nữa, rồi lần nữa. Lần thứ bảy, anh ngồi sát hơn, đặt bàn tay lên ngực mình, ra hiệu cô thở theo anh. Cô ngập ngừng, rồi đặt tay lên ngực cô, gần như chạm vào tay anh. Khoảng cách giữa hai bàn tay chỉ một gang.

“Thở xuống,” anh thì thầm. “Không phải lên. Xuống dưới này. Như trước khi ngủ.”

Cô nhắm mắt. Hơi thở của hai người chậm lại, trùng nhau, và trong khoảng lặng đó có tiếng gió lùa qua một ống tre đâu đó, âm vang như một cánh cửa đang hé mở.

Cô hát. Giọng đi lên bậc cuối cùng, và nốt cao đến, trong như thủy tinh, không run, không gãy. Cô giữ nó đủ lâu để gió ngoài sân phải ngưng thổi.

Nhạn mở mắt, bàng hoàng. Rồi cô hát thêm một lần nữa, và lần này nước mắt chảy xuống không ngăn nổi.

Tối đó, trong sân làng, khi tất cả đã luyện xong và chỉ còn tiếng ống tre hát, Khiêm thấy lần đầu tiên sau ba năm, trên ngọn cỏ ngoài bãi sông, một lớp sương mỏng lấp lánh dưới ánh trăng. Bà bán sắn quỳ xuống, đưa lòng bàn tay chạm vào nó.

“Nước,” bà thì thào. “Nước thật.”

Từ phía trại bên kia sông, trong bóng tối, hình dáng một người áo xanh đứng im nhìn họ, không động đậy, rất lâu.