ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 7: Đoàn Nhạc Từ Kinh Thành

Họ xuống đến sân làng khi đoàn ngựa vừa dừng, và Khiêm vội bảo Nhạn đặt thùng xuống, kéo cô nấp sau bức tường đất của nhà bà bán sắn. Người trong làng đã tụ lại thành một vòng im lặng. Không ai dám thở mạnh.

Có hai mươi kỵ binh áo giáp da, giáo dựng đứng như một rừng cây khô. Phía sau họ là mười hai người mặc áo dài xanh sẫm, mỗi người ôm một nhạc cụ: sáo ngọc, đàn nhị, tỳ bà, trống da nhỏ, chiếc chuông đồng treo trên khung gỗ. Họ xuống ngựa cùng một nhịp, đứng thành hai hàng cân đối không lệch một bước, và Khiêm có cảm giác mình đang nhìn một cỗ máy tinh xảo hơn một đoàn người.

Người đàn ông bước xuống cuối cùng, từ một con ngựa bạch cao lớn, tuổi chừng bốn mươi lăm. Mặt gầy, râu cạo sạch, đôi mắt dài và điềm tĩnh. Áo ông màu xanh thẫm viền chỉ bạc, trên ngực đeo một miếng ngọc hình chiếc chuông. Dân làng cúi đầu theo phản xạ, và Khiêm hiểu ngay rằng đó là Dực.

Phía sau ông, trên một con ngựa gầy mượn, Hạo chậm chạp xuống yên.

Anh ta không nhìn ai. Tiểu Bình lao ra khỏi đám đông, miệng há ra gọi “Sư huynh!” rồi khựng lại giữa chừng, vì gương mặt Hạo trắng xanh và đôi mắt dán xuống đất. Bên cạnh Khiêm, Nhạn đứng bất động. Cô không nói gì. Cô chỉ nhìn Hạo chăm chăm, và Khiêm thấy mu bàn tay cô trắng bệch quanh quai thùng.

Lục Thanh đã chờ sẵn trước cửa nhà, chống gậy, được Tiểu Bình dìu từ trong ra. Dực tiến đến trước mặt ông và cúi người thật sâu, trán gần chạm đất.

“Sư phụ,” ông nói, giọng trầm và dịu, thứ giọng của người quen nói trước đám đông. “Hai mươi năm.”

“Ta không còn là sư phụ của ngươi, Đại Nhạc Chính.” Giọng Lục Thanh khô khốc. “Ngươi đến đây vì việc gì?”

“Vì một lá thư.” Dực đứng thẳng dậy, nhìn quanh làng một lượt, ánh mắt dừng lại nơi vòng đất sẫm màu vẫn còn nguyên giữa sân. “Và vì cái này. Từ ngoài ba dặm ta đã ngửi thấy mùi của nó. Ba năm nay vùng này khô như tro, mà giữa sân làng sư phụ lại có một vòng đất mưa.”

Không ai trả lời. Gió thổi qua những ống tre, kêu một tiếng chua chát.

“Ta không đến để làm khó,” Dực tiếp tục, giọng nhẹ nhàng. “Dân làng, các ngươi đừng sợ. Hôm nay ta mang đến một món quà từ kinh thành. Cho phép.”

Ông giơ nhẹ bàn tay, và mười hai nhạc công đồng loạt nâng nhạc cụ.

Khúc nhạc cất lên. Mười hai nhạc cụ khác nhau chơi cùng một giai điệu, cùng một nhịp, cùng một lúc, khít nhau đến mức chúng hòa thành một tiếng duy nhất, rộng và sáng như thể cả bầu trời đang hát. Khiêm đã quen những dàn nhạc giao hưởng nhiều thứ tiếng, nhưng chưa bao giờ nghe sức mạnh của mười hai người chơi đơn âm với cùng một ý.

Ý của họ rất rõ ràng: kính ngưỡng. Hãy ngước nhìn.

Dân làng ngước nhìn. Bà bán sắn quỳ xuống, hai bàn tay chắp, nước mắt chảy dọc má mà bà không biết vì sao. Những người đàn ông cúi đầu. Một đứa trẻ khóc to trong lòng mẹ, và người mẹ cũng khóc, và cả hai đều không biết mình đang khóc vì gì.

Khúc nhạc dừng lại, sự yên lặng rơi xuống nặng như tuyết. Rồi Dực khẽ gật đầu, và mười hai nhạc công đổi sang một giai điệu khác, nhanh, nhảy nhót, trên một nhịp bập bênh.

Tiếng cười bật lên đầu tiên từ phía bà bán sắn. Bà ôm bụng, vẫn đang khóc, nhưng miệng đã mở rộng cười không dứt. Rồi đến người này, người khác, cả đám đông cười, những tiếng cười nghẹn lại, khản đặc, gãy gập, không ai cố ý, trên mặt mọi người đều đỏ bừng vì ngạt. Tiểu Bình ôm ngực, cười đến nghẹt thở, nước mắt tuôn ra vì đau.

“Dừng lại!” Khiêm bật khỏi chỗ nấp. “Dừng lại đi!”

Tiếng nhạc ngưng bặt. Cả làng thở hổn hển, nhiều người ngã gục xuống đất, hoảng hốt nhìn nhau.

Dực quay đầu về phía anh, ánh mắt ôn hòa đến phát lạnh. “Ta chỉ cho họ thấy một điều đơn giản. Người ta thở nhịp nào, tiếng nhạc có thể đổi nhịp ấy.” Ông cúi đầu nhẹ với Khiêm, thứ lễ độ dành cho khách quý. “Hẳn ngươi là người chơi hai tiếng. Hạo huynh đệ viết trong thư rằng tiếng đàn của ngươi từng làm trời đổ mưa.”

Khiêm nhìn Hạo. Hạo vẫn nhìn xuống đất, nắm đấm siết chặt.

“Tôi không hề cố làm gì,” Khiêm nói. “Chỉ một trận mưa nhỏ.”

“Trận mưa nhỏ.” Dực mỉm cười, bước từng bước thong thả, các nhạc công im lặng tách hàng cho ông đi. “Ngươi biết đã bao lâu rồi kinh thành chưa có trận mưa nào không? Bốn năm. Mỗi năm ta đưa Vũ Ca cho mười hai nhạc sư giỏi nhất, mười hai tiếng cùng hát, và trời vẫn lặng. Còn ngươi, một người lạ với một cây đàn kỳ lạ, ngồi trong căn phòng của một lão nhân mù, lại khiến nó đáp lại.” Giọng ông nhỏ đi. “Ta không ghen tị. Ta muốn học.”

“Ngươi muốn gì, Dực?” Lục Thanh hỏi, thẳng thắn, không vòng vo.

Dực im lặng một chút. Hàng nhạc công phía sau ông không động đậy, như những bức tượng.

“Phương bắc đã tập kết ba vạn quân ở biên giới Hắc Thủy,” ông nói cuối cùng. “Mùa đông này họ sẽ xuống. Triều đình chỉ có một vũ khí đủ nhanh để ngăn họ, và sư phụ biết nó là gì.”

Ngực Khiêm thắt lại. Anh thấy Lục Thanh nghiêng mặt, môi mím chặt, bàn tay trên cây gậy trắng bệch.

“Phá Trận Khúc,” Lục Thanh nói khẽ.

“Một mình sư phụ viết được nó. Và một mình người lạ này chơi được hai tiếng.” Dực nhìn thẳng vào Khiêm. “Ta muốn hai thứ ấy gặp nhau, trước khi mười vạn người chết vào mùa đông tới. Đó là toàn bộ lý do ta đến đây.”

Mặt trời đã nghiêng về phía tây, nhuộm vàng bụi đường. Dân làng vẫn đứng sững, những người ngã dậy khó nhọc. Dực quay lưng, ra hiệu cho mười hai nhạc công dựng trại bên ngoài làng.

“Đêm nay ta ở lại,” ông nói với khoảng không trước mặt. “Sáng mai ngươi cho ta câu trả lời, Khiêm. Ta không ép ai.” Ông ngừng bước, nghiêng nhẹ đầu, và nụ cười thoáng qua đôi môi mỏng trông gần như tử tế. “Ta chưa bao giờ phải ép.”