ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 6: Con Suối Trên Đồi

Hạo biến mất vào sáng hôm sau, trước khi gà gáy.

Tiểu Bình phát hiện ra đầu tiên, vì giường của sư huynh trống và cây sáo đeo thường ngày không còn trên giá. Lục Thanh chỉ nói đơn giản: anh ta đã xin phép đi chợ Thanh Lương, đổi vài cây sáo lấy muối. Nhưng Khiêm thấy hai ngón tay ông gõ nhẹ lên thành cầm, nhịp một-hai, một-hai, và Nhạn cắn môi nhìn xuống bậc cửa.

“Huynh ấy chưa từng đi mà không nói với tôi,” cô nói khi hai người xách thùng ra khỏi sân. Đó là câu dài nhất cô nói với anh từ đầu tuần.

Đến phiên Nhạn gánh nước, và Khiêm tình nguyện đi cùng, với lý do ngượng ngùng là anh cần tập cho vai quen. Đường lên đồi trắng bụi. Hai bên là những sườn đất vàng cháy, vài bụi cỏ dại vẫn bám vào khe đá bằng thứ cố chấp khó hiểu. Gió thổi qua các ống trúc dọc đường, mỗi ống một nốt, và Khiêm lặng lẽ đếm chúng để quên đi cơn đau trên vai.

“Ở chỗ anh,” Nhạn hỏi bất ngờ, mắt vẫn nhìn con đường, “người ta có còn hát để gọi mưa không?”

“Không. Chúng tôi chỉ xem dự báo, rồi mang ô.”

“Dự báo?”

“Một loại… lời đoán.” Anh cười. “Nhưng thỉnh thoảng người ta vẫn hát cho mưa. Chỉ là hát vì thích.”

Cô gật đầu như thể đó là câu trả lời đủ. Họ đi thêm một đoạn, và cô nói, với giọng phẳng của người đã tập nói câu này nhiều lần trong đầu.

“Mẹ tôi là ca nữ của Nhạc Phủ. Sáu năm trước, hạn lớn ở kinh thành. Triều đình dựng đàn tế ở ngoại thành, mời hàng ngàn người đến nghe, và mẹ tôi hát lĩnh xướng. Vũ Ca.” Cô nuốt khan. “Bà hát ba ngày ba đêm. Không một giọt mưa. Đến đêm thứ ba, bà gục xuống bục và không dậy nữa.”

Khiêm không nói gì. Anh đi chậm lại để bước chân hai người ăn nhịp nhau.

“Nhạc Phủ nói giọng mẹ tôi thiếu thành tâm. Người ta bảo bà có tư tâm, nên trời không nghe. Tôi mười bốn tuổi, đứng dưới bục, và tôi nghe rõ từng nốt bà hát. Từng nốt đều đúng.” Giọng cô nghẹn lại, rất nhẹ. “Sư phụ đưa tôi về làng sau đó. Từ ấy tôi không hát nổi nốt cao nhất nữa. Cứ đến chỗ ấy là cổ họng tôi như bị ai bóp.”

“Mẹ cô hát đúng,” Khiêm nói.

Nhạn quay sang nhìn anh. Anh nói chậm, vì đây là điều anh cần nói cho đúng. “Tối qua tôi nghe Vũ Ca đáp lại, khi sư phụ chơi cùng tôi. Một người hát một mình, dù đúng đến đâu, cũng không đủ. Khúc đó cần hai tiếng. Một tiếng gọi, một tiếng đỡ ở dưới. Mẹ cô không có tiếng thứ hai để đỡ. Đó không phải lỗi của bà.”

Cô dừng lại giữa đường, quang gánh trên vai khẽ đung đưa. Cô không khóc, nhưng khuôn mặt cô giãn ra từng chút, như một sợi dây đã siết quá lâu vừa được nới lỏng một vòng.

“Anh nói như thể anh chắc chắn.”

“Tôi chắc. Tôi nghe cũng nhiều rồi.” Anh nhún vai, ngượng nghịu. “Tôi chơi nhạc cả đời. Có những thứ tai mình biết trước đầu.”

Con suối nằm sau một mỏm đá lớn, và khi tới nơi Khiêm thấy nó khó có thể gọi là suối. Một vệt nước mảnh bằng ngón tay rỉ ra từ khe đá, nhỏ từng giọt vào một vũng không sâu hơn cái chậu rửa mặt. Xung quanh, rêu úa vàng, và bên dưới, lòng đá xám cho thấy dòng nước từng chảy thành thác. Hai người ngồi chờ thùng đầy. Mỗi giọt rơi xuống vũng tạo ra một âm rất nhỏ, và Khiêm nghe thấy giọng nó hơi trầm hơn mọi âm khác mà anh đã nghe ở nơi này.

“Hát cho tôi nghe câu hôm trước đi,” anh nói. “Câu ở giếng.”

Nhạn đỏ bừng mặt. “Anh nghe thấy?”

“Xin lỗi. Tôi đứng sau cột. Tôi không cố ý.”

Cô im lặng rất lâu, nhưng rồi cô ngồi thẳng, hít vào, và hát. Câu hát đi lên từng bậc, mộc mạc và đẹp, và đến đỉnh, giọng cô gãy.

“Thử lại,” Khiêm nói. Lần này anh ngân một nốt trầm bằng cổ họng, thấp hơn nốt khởi đầu của cô nửa quãng tám, dài và đều như tiếng ong vo ve, một nốt nền không đòi hỏi gì, chỉ để cô biết có người đang ở bên dưới.

Cô nhìn anh, rồi hát lại. Giọng cô chạm đến nốt cao, rung lên, kéo lê và, trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, giữ được. Nó giữ được nửa nhịp, rồi gãy. Nhưng nửa nhịp ấy đủ để vũng nước dưới chân họ nhăn lại thành một vòng sóng, và giọt nước kế tiếp rơi xuống không phải từ khe đá mà từ trên không, từ trên đầu họ, một giọt thôi, mát lạnh, rơi đúng vào chóp mũi cô.

Nhạn đưa tay chạm vào chóp mũi, mắt mở to.

“Mai thử lại,” Khiêm nói, nén nụ cười. “Mỗi ngày thêm một chút.”

“Có lẽ.” Cô nhìn xuống hai bàn tay mình, và lần đầu tiên anh thấy cô mỉm cười không rụt rè. “Có lẽ.”

Họ đầy thùng vào giữa trưa, quang gánh nặng trĩu trên vai. Khi đi xuống đến sườn đồi, nơi nhìn xuống toàn bộ thung lũng, Nhạn chợt dừng bước, tay giơ ra chắn ngang trước mặt anh.

Phía xa, trên con đường duy nhất dẫn vào làng, một dải bụi vàng cuộn lên cao, kéo dài. Dưới màn bụi là những bóng ngựa xếp hàng đôi, và giữa hàng ấy, một lá cờ đen thêu hình chiếc chuông đồng bay phấp phới trong gió.

“Nhạc Phủ,” Nhạn thì thầm. Mặt cô tái đi. “Nhưng bây giờ chưa phải mùa thu.”