ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 5: Hai Tiếng Một Hơi Thở

Lục Thanh cho đóng cửa phòng vào một buổi chiều gió lặng, buộc thêm một tấm màn tre dày chắn khe cửa, rồi ra hiệu cho Khiêm ngồi đối diện.

“Hạo nói đúng,” ông bảo, giọng nhỏ. “Nên giữ những gì ta thử trong bốn bức tường. Nhưng ta đã sống bảy mươi hai năm, và chưa bao giờ nghe một tiếng đàn khiến ta muốn thử gì mới.”

Cây cầm của ông đặt ngang gối, bảy dây tơ ánh lên dưới ánh sáng đục từ cửa sổ. Khiêm lên dây lại cây guitar cho gần âm của ông, khó khăn hơn anh tưởng, vì thang âm ở đây chỉ có năm bậc, thiếu hai nốt mà anh quen coi là hiển nhiên. Anh quyết định không đòi hỏi cái thế giới này phải khớp với mình. Anh chọn những hợp âm trống, rộng, chỉ gồm nốt gốc và nốt thứ năm, thứ mà cây cầm có thể ôm được.

“Cậu cứ giữ nền,” Lục Thanh nói. “Ta sẽ hát lên trên.”

Ông gảy một nốt. Âm thanh tách khỏi dây tơ, tinh khiết và lẻ loi. Khiêm đặt dưới nó một hợp âm trầm, chậm, dày như đất, và hai tiếng chồng khít lên nhau.

Lục Thanh hơi nghiêng đầu, môi mở ra, nhưng không nói gì. Ông gảy tiếp, và Khiêm đi cùng, đẩy từng bậc dưới giai điệu ông như đặt từng viên đá lót đường. Giai điệu của ông cao dần lên, ngập ngừng, rồi hạ xuống, và hợp âm của Khiêm đón lấy nó ở đáy, ôm nó trở lại.

Trong phòng, ánh sáng thay đổi trước. Những hạt bụi bay trong vệt nắng ngừng xoáy, treo lơ lửng, như bị nước giữ lại. Rồi những ống tre ngoài hiên, vốn chỉ kêu khi có gió, rung lên cùng lúc đủ cả mười mấy cái, mỗi cái một tiếng, và các tiếng ấy rơi đúng vào chỗ khoảng trống giữa hai nhạc cụ như thể chúng vẫn chờ ở đó từ lâu.

Mùi đất ẩm xộc vào mũi Khiêm. Mùi của buổi chiều đầu mùa mưa ở phố cũ, hơi nóng bốc lên từ mặt đường nhựa.

“Cậu có thấy không?” Lục Thanh thì thầm, vẫn không ngừng gảy. “Cậu có nghe thấy nó đáp lại không?”

Anh nghe. Anh nghe trên đầu họ, vượt qua mái tranh và bầu trời, tiếng một thứ gì đó rất lớn đang trở mình, chậm chạp và ngạc nhiên như một con vật già thức dậy sau giấc ngủ dài.

Bên ngoài vang lên tiếng thét của trẻ con.

Khiêm dừng tay. Cả hai ngừng lại cùng lúc, và trong khoảnh khắc lặng giữa họ, tiếng động trên mái nhà rõ lên, lộp độp, lộp độp, thưa thớt, nặng hạt.

Mưa.

Họ đẩy cửa. Giữa sân làng, một mảng mây nhỏ bằng cái nong tre đang treo thấp ngang ngọn cây, và từ đó nước rơi xuống một khoảng đất hình tròn không rộng quá ba sải tay. Ngoài vòng ấy, đất vẫn khô trắng. Ngay trong vòng, trẻ con lao ra, hai tay giơ lên trời, mặt ngửa. Bà bán sắn quỳ xuống, áp cả hai bàn tay vào đất sũng nước. Tiểu Bình đứng chết lặng ở cửa, miệng há, để mưa chảy vào cổ áo.

Chỉ kéo dài chừng ba mươi nhịp thở. Mảng mây tan như một hơi thở cuối cùng, và vòng đất ướt sẫm im lìm giữa sân.

Lục Thanh quay đi vào phòng, bước loạng choạng, và Khiêm chỉ kịp chộp lấy cánh tay ông trước khi ông khuỵu xuống. Bàn tay ông lạnh ngắt. Môi tái đi, mồ hôi túa ra trên trán, và ông thở hổn hển như người vừa chạy một quãng đường dài.

“Không sao,” ông nói yếu ớt. “Chỉ là… lâu lắm không dùng sức.”

Khiêm đỡ ông nằm xuống chiếu. Nhạn mang nước và khăn ướt đến, tay run, ánh mắt không dứt khỏi ô cửa hé mở nơi ánh sáng vẫn hắt vào từ vòng đất ướt. Trên môi cô có một nụ cười lạ, nhỏ, vỡ ra rồi nhanh chóng khép lại như sợ làm kinh động điều gì.

Chiều tàn, Lục Thanh gọi riêng Khiêm ở lại. Căn phòng chìm trong màu hổ phách. Bên ngoài, tiếng trẻ con vẫn ríu rít quanh vòng đất ướt.

“Cậu chưa hỏi vì sao tiếng đàn của cậu làm ta nhớ lại một điều ta từng biết,” ông nói. “Ta kể cho cậu nghe. Một lần thôi.”

Ông kể bằng giọng khô khan, không thêm bớt. Hai mươi năm trước, ông là Đại Nhạc Chính của Nhạc Phủ, người đứng đầu mọi nhạc công của triều đình. Khi chiến tranh với phương bắc kéo dài bảy năm, vua ra lệnh cho ông soạn một khúc nhạc có thể thay đổi cuộc chiến. Ông soạn Phá Trận Khúc. Một nhịp hành quân, một giai điệu không bao giờ dừng, đi lên mãi mà không tới đích.

“Ta cố ý bỏ nốt cuối,” ông nói. “Ta nghĩ, nếu binh sĩ không bao giờ nghe được điểm kết thì họ sẽ không bao giờ thấy mệt. Ta nghĩ mình thông minh.”

Hơn một vạn quân nghe khúc nhạc ấy trong trận Hắc Thủy. Họ đã chiến đấu không ngừng suốt hai ngày hai đêm. Không ai cho họ lệnh lui, và khi tiếng nhạc không có điểm dừng, thân thể họ cũng không biết dừng. Đến sáng ngày thứ ba, chiến trường im lìm, không còn bên nào đứng nổi.

“Đêm ấy ta bắt đầu thấy mờ,” Lục Thanh nói. “Mười năm sau mắt ta mất hẳn. Ta bỏ chức, đi đến nơi không ai biết tên, nhận ba đứa trẻ côi cút này để dạy chúng thứ nhạc không có sức mạnh.” Ông xoay đầu về phía Khiêm, đôi mắt đục như hai viên ngọc chết. “Học trò đầu tiên của ta, Dực, ở lại Nhạc Phủ, nay đứng đầu nơi ấy. Hắn thuộc từng nốt của Phá Trận Khúc. Còn ta thuộc điều hắn chưa hiểu, rằng cái khúc đó cần có một kết thúc.”

“Và Vũ Ca?” Khiêm hỏi. “Khúc gọi mưa mà Bình nhắc?”

“Thất truyền.” Ông cười, một nụ cười không vui. “Sách cổ ghi rằng nó được gảy bằng hai tiếng cùng lúc. Sau này người ta quên cách chơi, chỉ còn giữ lại giai điệu một tiếng, nên nó chẳng còn gọi được giọt mưa nào. Hôm nay, lần đầu tiên sau hai trăm năm, nó đáp lại.” Ông nắm lấy tay Khiêm, bàn tay gầy nhưng bất ngờ chắc. “Cậu hiểu không, Khiêm? Cậu mang đến một thứ mà thế gian này đã quên. Và ai cũng sẽ muốn thứ đó, kể cả những người ta không muốn họ có.”

Khiêm bước ra sân khi trời nhá nhem. Vòng đất ướt đã khô phân nửa, bốc lên mùi đất ngọt ngào. Có người đã đứng đó từ trước.

Hạo quỳ gối bên mép vòng đất, đầu cúi thấp. Anh ta đưa ngón tay chạm vào lớp đất sẫm màu, rồi đưa lên ngang mắt nhìn hạt nước còn đọng. Anh ta ngồi như thế cho đến khi mặt trời đã tắt hẳn, khi hạt nước cuối cùng biến mất, và Khiêm nhìn gương mặt anh ta, nơi đang diễn ra một cuộc giằng co mà anh không biết gọi tên.