ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 4: Cơn Sốt Của A Tử

Mười ngày sau, Khiêm đã đủ tiếng để mặc cả với bà bán sắn chuyện một bó củi, và đủ tiếng để biết người ta ở làng Vọng Âm gọi cơn mưa bằng một từ mà họ chỉ nói khẽ, như nói tên người đã khuất.

Tiểu Bình là thầy dạy ngôn ngữ nhiệt tình nhất mà anh từng gặp. Cậu bé chỉ vào từng thứ trong làng, sửa giọng anh từng chút, và khi anh phát âm sai, cậu cười đến gập cả người. Buổi sáng họ cùng đi gánh nước. Con suối duy nhất còn sót lại nằm cách làng ba dặm ngược lên đồi, mỗi nhà mỗi sáng được một đôi thùng, và những người đàn bà đi về lặng lẽ trên con đường mòn trắng bụi, vai oằn xuống. Khiêm gánh thử một lần, đến nửa đường thì hai vai tê dại. Nhạn đi cạnh, im lặng đỡ giúp đầu đòn gánh của anh mà không nói gì, và anh cũng không dám nói gì.

Dòng khe chạy qua chân làng chỉ còn là lòng đá trắng, nứt nẻ như bàn tay người làm ruộng lâu năm. Vài thửa ruộng ven khe cỏ vàng úa. Ngoài hiên các nhà, những ống tre vẫn hát mỗi đêm, và Khiêm nghe thấy ở chúng một thứ giai điệu buồn, kiên nhẫn của những người không còn hy vọng nhưng chưa chịu thôi chờ.

Sáng ngày thứ mười một, anh bị đánh thức bởi tiếng khóc của một người phụ nữ.

Con trai bà, A Tử, năm tuổi, đã sốt ba ngày. Khiêm theo Tiểu Bình chạy đến căn nhà cuối làng, nơi đứa trẻ nằm co trên giường, môi nứt, hai má đỏ rực như quả hồng chín quá. Hạo ngồi bên cạnh, cây sáo trúc trên tay, đang thổi một khúc ngắn đều đều. Mồ hôi ròng ròng trên thái dương anh.

“Thanh Nhiệt Khúc,” Tiểu Bình thì thầm. “Hạo sư huynh thổi từ hôm qua. Nó vẫn không lui.”

Giai điệu của Hạo chuẩn xác, từng nốt đều như được đo bằng thước. Nhưng Khiêm nghe thấy ngay thứ khiến nó không đi vào đâu: ngón tay anh ta giữ nhịp đều đặn, cứng nhắc, còn đôi mắt thì liên tục trượt về phía khuôn mặt đỏ bừng của đứa trẻ, rồi cuống cuồng quay đi. Hạo không thổi để chữa bệnh. Anh ta thổi để chuộc một nỗi sợ.

Hạo hạ sáo xuống, thở dốc. “Sư phụ tay run, không chơi nổi.”

“Tôi thử được không?”

Hạo nhìn anh, rồi nhìn đứa bé, im lặng đủ lâu cho Khiêm biết rằng anh ta không thích điều này chút nào. Cuối cùng anh ta nhích qua nhường chỗ.

Khiêm ngồi xuống sàn đất, đặt đàn lên đầu gối. Anh không chơi hợp âm lớn. Anh chọn đoạn khởi động đơn giản nhất, vòng bốn hợp âm anh vẫn dùng để làm nóng tay mỗi buổi sáng suốt mười lăm năm, bốn hợp âm đi ra xa rồi trở lại điểm xuất phát, lặp đi lặp lại không hối thúc. Anh khẽ nhắm mắt. Anh không nghĩ đến cơn sốt, cũng không nghĩ đến chuyện mình chưa chắc cứu được đứa trẻ này. Anh nghĩ đến lần anh bị cảm hồi nhỏ, mẹ ngồi bên giường quạt cho anh bằng tờ lịch cũ, và khoảng thời gian dài không cần ai nói gì.

Tiếng đàn lan khắp căn nhà. Lúc đầu không có gì xảy ra, và anh nghe tim mình đập nhanh trong cổ. Rồi từng chút một, nhịp thở của A Tử trở nên sâu hơn, chậm hơn. Mồ hôi rịn ra trên trán thằng bé, khô dần, rịn ra lần nữa. Bàn tay nhỏ đang nắm chặt lấy chăn từ từ duỗi ra.

Khi Khiêm dừng, căn nhà yên lặng như vừa có ai kéo tấm màn xuống. Mẹ của thằng bé quỳ xuống sờ trán con, rồi bật khóc lần nữa, nhưng lần này khác hẳn.

“Hạ rồi,” bà nói, tay run bần bật. “Hạ rồi.”

Ở ngưỡng cửa, một bóng người chống gậy đứng đó từ lúc nào. Lục Thanh được Nhạn dìu, đầu nghiêng như đang lắng nghe âm vang cuối cùng trong gian phòng.

“Khúc vòng ấy,” ông nói chậm, “đi rồi trở về, đi rồi trở về. Ta chưa nghe ai đưa một giai điệu xa nhà đến thế mà vẫn cho nó biết đường quay lại.”

Khiêm không biết đáp gì. Anh chưa bao giờ coi đó là khúc nhạc, chỉ là bài tập.

Hạo kéo anh ra sân sau khi mọi người đã tản đi. Anh ta không đứng gần, giữ khoảng cách một sải tay, tay nắm cây sáo như nắm chuôi dao.

“Ngươi giỏi,” Hạo nói. “Giỏi hơn ta. Giỏi hơn cả sư phụ bây giờ.” Anh ta dừng, như khó khăn lắm mới thốt ra được. “Nhưng ta nói điều này một lần thôi. Mỗi mùa thu có quan của Nhạc Phủ đến làng. Họ kiểm đếm nhạc cụ, ghi tên nhạc công, mang những người giỏi nhất về kinh thành. Nhạc nào không có trong sổ của họ là nhạc cấm. Ngươi có biết cha ta bị đưa đi như thế nào không?”

Khiêm lắc đầu.

“Ông thổi sáo hay nhất vùng này. Họ đến, nghe một lần, rồi mang đi. Mười hai năm rồi ta chưa nhận được tin gì.” Giọng anh ta bình tĩnh đến mức khiến người ta rùng mình. “Tiếng đàn của ngươi không có trong sổ nào cả. Ngươi cứu thằng bé, ta biết ơn. Nhưng nếu họ nghe thấy, ngươi sẽ bị mang đi, và cả làng này cũng sẽ bị điều tra. Ta không để chuyện đó xảy ra.”

“Tôi không muốn gây rắc rối cho ai,” Khiêm nói.

“Vậy thì giữ tiếng đàn của ngươi trong bốn bức tường.” Hạo xoay người đi, vai cứng đờ. Anh ta nói thêm, không quay lại, giọng nhỏ lại: “Và cảm ơn.”

Đêm ấy, Khiêm trằn trọc không ngủ, bước ra sân hít không khí. Trăng khuyết treo trên mái nhà, những ống tre hát lặng lẽ. Bên giếng cạn, một bóng người ngồi bó gối trên miệng giếng, và anh nhận ra bóng ấy trước khi nghe thấy giọng hát.

Nhạn hát rất khẽ, gần như chỉ thở thành tiếng. Một câu ngắn, đi lên từng bậc, nốt này đặt chắc chắn lên nốt kia, đẹp một cách mộc mạc. Đến đỉnh câu, giọng cô lên nốt cao nhất và gãy ở đó, hơi thở vẫn còn đầy, nhưng tiếng hát vỡ như một dây đàn đứt đúng chỗ căng nhất.

Cô im lặng thật lâu. Rồi cô lại hát từ đầu, đi lên cùng từng bậc như đã làm cả ngàn lần, và lại gãy ở đúng chỗ ấy.

Khiêm đứng khuất sau cột nhà, không nhúc nhích, không muốn cô biết có người nghe thấy.