ĐĐọc Truyện
Nhạc Sĩ Xuyên Không

Chương 3: Nhạc Sư Mù

Làng Vọng Âm nằm trong một thung lũng cạn, mười mấy căn nhà đất trát rơm xếp quanh một khoảng sân rộng, và điều đầu tiên Khiêm nghe thấy khi bước vào không phải tiếng người. Dưới mỗi mái hiên đều treo những ống tre, những mảnh đá mỏng, những chuỗi vỏ ốc buộc dây gai. Gió đi qua làng như đi qua một cây đàn khổng lồ, và mỗi mái nhà đáp lại bằng một cao độ riêng, lệch nhau vừa đủ để thành một giai điệu rời rạc, buồn ngủ.

Dân làng ngừng việc nhìn theo họ. Một bà già đang phơi sắn ngẩng lên, mắt dán vào cây đàn guitar trên lưng anh. Hai đứa trẻ chạy theo một đoạn rồi bị gọi giật lại.

“Đừng để ý,” Tiểu Bình thì thầm, giọng phấn khởi. “Họ ít thấy người lạ. Ba năm nay ít hơn nữa.”

“Tại sao ba năm?”

Cậu bé chỉ về phía giếng giữa sân. Nắp đá đã được lật sang một bên, và Khiêm nhìn xuống lòng giếng khô nứt như mai rùa.

Phòng của nhạc sư nằm ở cuối sân, sau một tấm màn tre. Hạo vén màn, cúi người vào trước. Mùi gỗ cũ và sáp ong lan ra, và tiếng đàn mà anh nghe từ xa hóa ra rõ ràng hơn nhiều khi đến gần, dịu và thẳng như một sợi chỉ bạc kéo qua tấm vải tối.

Người chơi đàn ngồi bên cửa sổ, lưng thẳng, mái tóc bạc búi cao bằng một thanh gỗ. Ông gảy trên một cây đàn dài đặt ngang đầu gối, bảy dây tơ, những ngón tay gầy guộc đi qua lại đều đặn. Khiêm đứng sau tấm màn, không dám thở mạnh. Giai điệu đi lên ba nốt, ngập ngừng, rồi trở lại, như một người đứng ở ngưỡng cửa nhà mình.

Tiếng đàn dừng, nhưng ông không quay đầu.

“Ba đứa đi thu âm gió,” ông nói, giọng khô và chậm, “lại mang về bước chân của một người lạ và mùi gỗ của một nhạc cụ ta chưa từng ngửi. Lại đây, cậu.”

Khiêm bước vào. Ông già quay mặt về phía anh, và anh thấy mắt ông đục trắng như sữa, không nhìn vào đâu cả.

“Tôi tên Khiêm,” anh nói, chọn từng chữ. “Tôi… không biết tôi ở đâu.”

“Lục Thanh.” Ông gật nhẹ, như thể đã biết trước câu trả lời. “Ngồi xuống, đem theo thứ cậu mang. Chơi cho ta nghe cái hợp âm đầu tiên cậu đã chơi trong rừng. Bình nói nó làm lá lay mà không có gió.”

Anh đặt đàn lên đầu gối, chỉnh lại dây thứ năm một chút vì hơi ẩm, rồi bấm hợp âm Đô trưởng. Âm thanh mở ra trong căn phòng nhỏ, đầy đặn, ba nốt chồng lên nhau và ngân dài. Khiêm không cố ý nghĩ gì, nhưng trong đầu anh hiện lên căn phòng trọ nhỏ với ngọn đèn bàn bật sáng mỗi tối. Anh để hình ảnh ấy theo tiếng đàn lan ra.

Căn phòng đổi khác. Anh không biết diễn tả thế nào cho đúng: không khí đặc lại như hơi nước đầu mùa, ánh sáng từ cửa sổ dày lên, và trên bàn, chén nước của Lục Thanh gợn một vòng sóng nhỏ.

Bàn tay Lục Thanh, đặt trên dây đàn, đứng yên.

“Dừng một lát,” ông nói. Khiêm thả tay. Âm thanh tan dần, và ông già ngồi im lặng rất lâu, đến khi Tiểu Bình sốt ruột nhúc nhích bên cửa. “Sáu dây cùng một lúc. Sáu giọng nói, một hơi thở. Cậu có biết không, Khiêm? Trên đất này, chưa nhạc sư nào chơi được hai âm cùng lúc mà không bị chúng cắn nhau.”

“Ở chỗ tôi, đó là chuyện bình thường.”

“Chỗ cậu.” Lục Thanh mỉm cười, một nụ cười nhỏ và mệt. “Hạo, đỡ ta đứng dậy. Ta muốn sờ cây đàn của cậu ấy.”

Hạo bước tới, đỡ cánh tay mỏng của ông. Lục Thanh đưa đầu ngón tay lướt dọc cần đàn, chạm vào từng phím, từng dây, nhẹ như người chạm lên khuôn mặt. Khiêm để ông làm. Anh nhận ra tay ông hơi run, một cái run rất nhỏ, đều, như nhịp của một cơn sốt.

“Cậu nghĩ về điều gì lúc chơi?”

Câu hỏi bất ngờ khiến Khiêm chớp mắt. “Tôi nghĩ… về nhà.”

Tiểu Bình hít vào khẽ. Khi Khiêm nhìn sang, cậu bé đang dụi mắt bằng mu bàn tay, giận dỗi như đứa trẻ bị bắt gặp. “Em không có khóc,” cậu nói. “Chỉ là em nhớ ngọn núi sau nhà bà em.” Nhạn ngồi sát cửa, ngón tay siết chặt vạt áo. Hạo quay mặt đi nhìn bức tường.

“Ý của cậu đi theo âm thanh như bóng theo người,” Lục Thanh nói. “Ở đây, bóng ấy có sức nặng. Người ta gọi là ý định phía sau tiếng. Cậu tình cờ chạm vào, nhưng chưa biết nó nặng đến đâu. Nếu cậu chơi mà trong lòng chỉ có sự hờ hững, tiếng đàn cũng sẽ hờ hững, và không lá nào lay.”

“Sư phụ,” Hạo ngập ngừng, “người này từ đâu đến, chúng ta cũng chưa…”

“Con có hỏi tiếng gió từ đâu đến trước khi nghe nó không?” Lục Thanh quay về phía anh, đôi mắt trắng đục dường như vẫn nhìn xuyên qua. “Khiêm, cậu ở lại đi. Cái giếng ngoài kia đã khô ba năm, những ống tre ngoài hiên hát suốt đêm vì gió mà chẳng có giọt mưa nào. Ta già, tay run, mà đám học trò này giỏi nhưng đều chỉ chơi được một tiếng một lần. Tiếng đàn của cậu… ta nghe nó giống như nghe lại điều gì ta từng biết, từ lâu lắm rồi.”

Khiêm muốn hỏi rất nhiều, nhưng nhìn bàn tay run của ông, anh chỉ gật đầu.

Tối đó họ cho anh ngủ trong gian chứa dụng cụ, trên tấm chiếu cói trải cạnh những ống sáo dang dở. Anh nằm thao thức nghe tiếng gió thổi qua từng mái hiên, đếm cao độ từng ống tre như đếm cừu.

Có tiếng chân khẽ ngoài cửa. Nhạn đứng đó, tay bưng một bát cháo nóng và một tấm chăn vải thô gấp gọn dưới nách. Cô đặt bát xuống cạnh chiếu, tấm chăn lên chân anh, rồi không đi, mà ngồi xuống bậc cửa.

Cô lấy từ tay áo một cuộn thẻ tre mỏng, đầy những nét mực gồm những đường cong và chấm. Khiêm đoán đó là cách họ ghi âm thanh. Cô chỉ vào cây đàn dựng ở góc, rồi mấp máy môi, và hát ra rất khẽ ba nốt, từng nốt một, chính xác từng chút một: nốt trầm của hợp âm anh vừa chơi, rồi nốt giữa, rồi nốt cao.

Anh giật mình. Tai cô không sai lệch dù chỉ một chút.

“Nốt giữa,” cô nói chậm, tìm từng chữ. “Nó làm cho hai nốt kia… yên lòng. Tại sao?”

Anh nhìn cô, rồi cầm cây đàn lên, bấm lại hợp âm Đô trưởng thật nhẹ. Ngọn đèn dầu trên bàn nghiêng ngọn lửa về phía tiếng đàn, như một con vật nhỏ ngoảnh đầu.