Chương 15: Trang Cuối
Khi tuyết cuối cùng tan khỏi mái tháp, thợ nề của lãnh chúa Aldric đã trám xong vết nứt phía đông bằng đá mới, màu hơi sáng hơn đá cũ, như một đường chỉ vá trên tà áo.
Kỳ Anh leo một trăm hai mươi bậc cầu thang mang theo túi vải và một cây bút chì than. Cửa thư viện mở. Edric ngồi sau bàn viết, trong chiếc áo len xám mới, râu bạc hơi dài hơn và vai đã gầy đi nhiều. Ngoài cánh cửa sắt hàn kín ở cuối cầu thang, lính gác của dinh canh hai buổi mỗi ngày. Những lúc còn lại, ông đọc, viết và chép sách, và hầu như không nói với ai.
“Cậu Rael,” ông nói, không ngẩng đầu. “Cậu đến một mình?”
“Dạ. Cháu đến để hỏi thầy một việc.”
Ông đặt bút xuống. Kỳ Anh ngồi vào chiếc ghế đối diện, nơi nửa năm trước anh đã uống trà gừng với kẻ thù mà anh không biết là kẻ thù, mở túi, lấy ra một tờ giấy trắng.
“Thầy còn nhớ mặt Mira không?”
Bàn tay Edric dừng trên mặt bàn. Rất lâu, ông không đáp. Rồi giọng ông, bé như tiếng giấy lật:
“Ba mươi năm rồi. Tôi chỉ nhớ một chuyện thôi. Con bé có một cái răng khểnh bên trái, và lúc cười thì nheo cả mũi.”
“Thầy kể cháu nghe thêm đi.”
Ông kể. Về mái tóc nâu xoăn hay rối vì gió, về đôi mắt tròn hay hỏi sao trời có nhiều sao, về cái váy xanh con bé không chịu thay. Kỳ Anh vẽ chậm, xóa nhiều, vẽ lại. Mặt trời ngả qua cửa sổ phía đông lúc anh xong, và khi anh xoay tờ giấy về phía ông, Edric không nói gì cả. Ông áp bàn tay run rẩy lên mép giấy, cúi xuống, vai rung lên không tiếng.
“Chiếc chuông không cho tôi được cái này,” ông nói cuối cùng.
“Cháu biết,” Kỳ Anh đáp. “Nỗi nhớ vẫn đau. Nhưng thầy giữ được mặt con bé.”
Ở quảng trường, tiếng búa của Gorran vang lên từ xưởng rèn. Bác thợ rèn đã nấu chảy mảnh đồng vỡ của chiếc chuông Aethon, đúc thành một chiếc chuông bé bằng đầu người, treo cạnh giếng nước. Mỗi sáng bác kéo ba tiếng, tiếng thứ nhất báo chợ mở, tiếng thứ hai báo bánh mì ra lò, tiếng thứ ba không báo gì cả, chỉ để cho đủ ba. Chẳng ai quên gì sau khi nghe nó. Trẻ con thích nhất.
Vorn dựng lại quầy mực dưới mái hiên đối diện giếng, lần này là quầy của người ở lại. Anh ta bán giấy cho dinh, bán mực đen cho bà đồ tể ghi sổ, bán que than cho Kỳ Anh với giá hữu nghị, nghĩa là rẻ hơn nửa đồng xu và kèm theo một lời cằn nhằn. Tilda ngồi trên thùng hàng cạnh đó, đội chiếc nón rơm đã sờn rách, chơi đùa với đàn gà con của bà Henna. Con bé đã học cách cười không sợ nữa. Cuối tuần nào Vorn cũng gói thêm cho Kỳ Anh một ống mực nâu, loại anh ta bảo là bán không chạy, và Kỳ Anh giả vờ tin.
Darian ngồi vào bàn hội đồng của cha, lần đầu tiên, trong mùa xuân này. Cậu chán hết cả tuần đầu, rồi bắt đầu hỏi những câu khiến ông già Aldric phải ngẩng đầu khỏi sổ thuế. Chiều chiều cậu vẫn tập kiếm với Kỳ Anh ở sân sau. Hiệp nào thắng thì thắng, không ai nhường ai.
“Mày đánh hay hơn rồi,” Darian nói sau trận hòa, ngồi vật xuống bậc đá, mồ hôi chảy ròng. “Chắc tại mày không còn đoán trước được tao.”
“Tao không đoán trước được thật,” Kỳ Anh đáp, cười. “Mày biết tao thích điều đó thế nào không?”
“Biết.” Darian liếc anh, mắt xanh nheo lại. “Cũng như tao thích việc mày không còn biết trước cái gì. Mày bớt nói giọng người đọc truyện rồi đấy, họa sĩ ạ.”
Còn tiệm bánh thì có thêm một người nhào bột. Sáng sáng Kỳ Anh dậy lúc gà chưa gáy, xắn tay áo, nhồi khối bột nặng bằng nửa người bên cạnh bà Henna, và bà thường quở anh bằng giọng xát vỏ cây, rồi lén nhét vào túi anh chiếc bánh mật ong đầu tiên ra lò. Buổi chiều, anh ngồi bên cửa sổ vẽ. Anh không còn vẽ khung tranh nào. Anh vẽ thị trấn: mái ngói ướt mưa, hàng đèn lồng, bàn tay ông già kéo đàn vĩ, từng khuôn mặt một. Sau mỗi bức, anh viết tên người ấy ở góc dưới. Đến cuối đông anh đã vẽ được hai trăm chín mươi sáu người. Những ai chưa có tranh, anh hẹn sẽ vẽ vào mùa hè.
Lyra tựa cửa nhìn anh vẽ. Cô là người duy nhất trong thị trấn biết toàn bộ chuyện, và duy nhất gọi anh bằng cái tên Kỳ Anh, nhưng chỉ khi xung quanh không có ai. Cô gọi nó chậm rãi, như nếm một từ lạ.
“Anh có nhớ trang cuối cùng của bộ truyện đó không?” cô hỏi một chiều tháng Ba, khi gió đã mang theo mùi cỏ non. “Trang nhân vật chính đứng một mình trên đỉnh tháp ấy.”
“Nhớ. Anh sẽ không bao giờ vẽ nó.”
“Vậy anh vẽ gì?”
Anh không đáp ngay. Anh lật sang một tờ giấy mới, rộng nhất mà Vorn từng bán, và đặt bút xuống chính giữa. Một vòng tròn lớn là cái giếng. Quanh giếng, anh vẽ bà Henna, hai tay đầy bột, thiếu ngón út. Gorran, râu rối như tổ quạ, tay cầm dây chuông nhỏ. Bram và hai thằng con ôm xô nước. Vorn, Tilda, những chiếc nón rơm. Darian, kiếm đeo lệch, tóc bạch kim tung trong gió. Cô gái có cái sẹo trên cằm đứng ở giữa, bím tóc buộc ngược, mắt xám nhìn thẳng ra khỏi trang giấy như nhìn một người quen.
Ở lề trái, nơi anh vẫn chừa chỗ cho lời thoại, anh viết một câu duy nhất, nét than hơi run.
Con cứ gọi, sẽ có người đáp lại.
Dưới chân bức tranh, anh ký tên Rael, cái tên giờ đã thành của anh.
Tiếng chuông nhỏ bên giếng ngân lên ba lần, trong trẻo, không mang theo điều gì khác ngoài buổi sáng. Từ cửa tiệm, giọng Lyra vọng ra, gọi anh bằng cái tên anh dùng trước mặt mọi người.
Kỳ Anh đặt bút xuống, ngẩng đầu lên.
“Tôi đây.”