ĐĐọc Truyện
Họa Sĩ Manga Trùng Sinh

Chương 10: Dưới Vết Nứt

Thư gọi đến vào sáng hôm sau, kẹp trong một ổ bánh mì mà Vorn mang tới nhà phụ, và Vorn không nhìn mặt anh khi đưa.

“Hồi âm từ người cấp cao,” anh ta nói, giọng căng như dây đàn. “Viết bằng mật mã của tôi, nhưng nét chữ không phải của Hội. Tôi chưa từng thấy nét chữ này.”

Kỳ Anh thì nhận ra ngay: những nét nghiêng, đều, của một người quen chép sách. Anh đọc từng dòng. Nửa đêm nay, cậu bé đến thư viện một mình. Nếu cậu không đến, chiếc chuông sẽ được trao cho cô gái ở tiệm bánh.

“Ông ta biết anh phản,” anh nói.

“Không.” Vorn lắc đầu chậm. “Ông ta chỉ biết cậu. Ông ta đang đưa cho tôi một lời đe dọa để tôi chuyển. Nếu tôi phản, tôi đã không nhận bức thư này.” Anh ta nuốt khan. “Đừng đi. Tôi sẽ đưa cô gái ra khỏi thị trấn cho an toàn.”

“Ông ta sẽ chờ tôi ở đó cả đêm, rồi ngày mai tìm cách khác.” Kỳ Anh gấp tờ thư, bỏ vào túi. “Tôi cần xem thứ nằm trên đầu cầu thang. Chỉ tôi mới biết cái gì đáng sợ ở đó. Anh đợi dưới chân tháp. Nếu tôi không xuống trước khi trời sáng, đi Greywater, đừng chờ ai.”

Vorn không trả lời, nhưng khi anh rời đi, Vorn đã đứng sẵn ở góc tường, cái nón sụp xuống, đứng im như một khối bóng đá.

Thư viện vào nửa đêm trông khác hẳn. Một ngọn đèn dầu duy nhất cháy trên bàn viết, chiếu sáng nửa khuôn mặt Edric. Ông đang ngồi đúng chỗ cũ, áo len xám, tay cầm chén trà, như thể chưa hề nằm trong quan tài. Chén thứ hai đã rót sẵn, hơi nước còn bốc lên.

“Cậu Rael,” ông nói. “Tôi biết cậu sẽ đến. Ngồi đi.”

Kỳ Anh không ngồi. “Thầy rót trà cho người mà thầy sắp hại sao?”

“Tôi chưa từng giết ai trong đời.” Edric nhấp một ngụm, đặt chén xuống bàn rất nhẹ. “Vết máu hôm lễ hội là nước ép mâm xôi. Mũi giáo là gỗ bọc sắt, có lò xo bên trong. Những người đeo mặt nạ đều là thợ mỏ ở Greywater, chỉ lĩnh tiền công. Không ai mất mạng cả. Tôi không muốn ai mất mạng.”

“Còn tôi, tôi nên nói cảm ơn vì thầy chết giả?”

“Tôi phải chết để Darian khóc.” Ông nói thẳng, và Kỳ Anh thấy rùng mình vì sự bình thản ấy. “Cậu bé cần có nỗi đau thật, đủ lớn, thì mới chịu bước tới những gì tôi muốn cho nó xem.”

Ông đứng dậy, cầm ngọn đèn dầu, mở cánh cửa gỗ nhỏ cạnh lò sưởi. Sau nó, cầu thang xoắn ốc tiếp tục đi lên trong bóng tối, tới cánh cửa sắt gỉ đen mà Kỳ Anh đã nhìn thấy hôm nào. Edric rút từ cổ áo một chiếc chìa khóa dài, tra vào ổ, và cánh cửa mở ra không một tiếng kêu, như được tra dầu mỗi đêm. Một luồng gió lạnh như hơi thở của hang đá tràn ra.

“Lên đi,” Edric nói. “Tôi muốn cậu thấy nó trước khi cậu quyết định.”

Họ leo thêm bốn mươi bậc nữa. Qua bậc cuối là một căn phòng tròn không cửa sổ, và chiếm gần hết căn phòng ấy, treo giữa hai xà gỗ sồi đã mục một nửa, là chiếc chuông.

Nó to hơn bất cứ thứ gì Kỳ Anh từng vẽ. Đồng đen, xám như tro, phủ rêu và bụi ba trăm năm, rộng đến mức hai người dang tay không ôm hết thân. Từ mép dưới của nó, một vết rạn dài chạy lên như tia chớp, và Kỳ Anh hiểu ngay lập tức, nhìn vết nứt ấy rồi nhìn qua bức tường phía đông bên cạnh, rằng nó chính là vết nứt của tháp. Lần cuối chiếc chuông này rung, tiếng của nó đã làm vỡ cả tòa nhà.

Dây chuông thả xuống, bện từ sợi gai và chỉ bạc, nằm cuộn trên nền đá. Thậm chí không có gió, nó vẫn khẽ đung đưa.

“Chuông Aethon,” Edric nói. Giọng ông khàn đi, không còn là giọng của vị thầy giảng sách. “Ba tiếng. Tiếng đầu làm dịu. Tiếng thứ hai làm quên. Tiếng thứ ba làm trọn. Ai nghe đủ ba tiếng sẽ không còn khóc, không còn sợ, không còn nhớ mình từng mất ai.”

“Và không còn làm chủ được mình.”

“Và hạnh phúc,” Edric nói. “Cậu có biết con gái tôi mất lúc chín tuổi không? Mira. Sốt ác tính, ở một làng biên giới, khi tôi đi giảng sách ở một thành phố xa. Tôi về đến nơi thì người ta đã chôn. Ba mươi năm nay tôi sống với một tiếng khóc không có người nghe.” Bàn tay ông vuốt dọc thân chuông, dịu dàng như vuốt tóc người thân. “Tôi đã đi hết mọi nơi, và thấy mọi người đều đau như tôi. Cậu thấy tôi sai ở đâu?”

Kỳ Anh nhìn ông. Anh đã vẽ khuôn mặt này nhiều lần, biết rõ từng nếp nhăn, và chưa bao giờ nghĩ đến chuyện đứa con gái chín tuổi nằm sau nó. Một nhà văn dựng kẻ thù bằng những gì cần thiết, và bỏ lại tất cả những gì không cần. Anh muốn nói điều gì đó, rằng nỗi đau không cần thuốc xóa, nhưng cổ họng khô khốc.

“Dây chuông chỉ chịu bàn tay dòng máu Aethon,” anh nói, thay vào đó. “Thầy cần Darian.”

Lần đầu tiên, Edric thật sự ngạc nhiên. Sự ngạc nhiên ấy chỉ kéo dài một nhịp, rồi biến thành thứ gì đó chậm rãi và nguy hiểm. “Không ai ngoài ba người trên đời này biết điều đó. Cậu biết quá nhiều, cậu Rael. Hơn cả một đứa trẻ có thể biết.” Ông quay lại, bàn tay thò vào túi áo len. “Tôi đã định để cậu đi. Giờ thì không thể.”

Chiếc chuông bạc nhỏ đung đưa trên sợi chỉ đỏ trước mặt anh.

“Đừng,” Kỳ Anh nói, và lùi lại một bước, nhưng lưng đã chạm vào bức tường đá lạnh. “Thầy đã nói thầy không hại ai.”

“Tôi không hại cậu. Tôi chỉ nhắc cậu rằng cậu đang cô đơn thế nào.”

Tiếng chuông nhỏ ngân lên, trong trẻo như tiếng thủy tinh.

Âm thanh ấy không đi vào tai, mà chui thẳng vào xương. Anh thấy Darian quay lưng trên bậc thang hầm mộ. Anh nghe giọng cậu, đừng đi theo tao, lặp đi lặp lại. Anh thấy mình lên mười, đứng trong sân giặt đồ trống không, mùi xà phòng của mẹ còn nguyên trên giá phơi mà bà đã không bao giờ về nữa. Nỗi sợ bị bỏ lại, thứ anh đã khắc vào Rael từ trang đầu tiên bằng chính bàn tay mình, mọc lên trong ngực anh như cỏ dại, nhanh, lạnh và không thể nhổ.

Edric đặt chuông vào lòng bàn tay anh. Các ngón tay anh khép lại quanh nó, không cần ai ra lệnh.

“Đi nghỉ đi, cậu Rael,” Edric nói, rất khẽ. “Mai sẽ ổn thôi.”