Chương 7: Đêm Trăng Tròn
Bốn buổi chiều liền Kỳ Anh ghé tiệm bánh, và đến buổi thứ tư bà Henna thôi hỏi anh định mua gì.
“Thằng bé này bắt đầu biết ngồi yên,” bà nói với cháu gái, tay vẫn nhồi khối bột to bằng cái đầu người. Bà Henna là một người thấp, vai rộng, tiếng nói như xát vỏ cây, đã nhào bột bốn mươi năm ở góc phố đông. “Mà ngồi yên để làm gì?”
“Để vẽ ạ,” Kỳ Anh đáp, tờ giấy đặt trên đầu gối. “Bà cho cháu vẽ tay bà được không?”
“Tay tôi?” Bà bật cười khàn khàn. “Tay tôi có gì mà vẽ?”
Nhưng bà vẫn không rút tay lại. Kỳ Anh nhìn bàn tay chai sần ấy đẩy, gập, xoay khối bột, và bây giờ mới thấy ngón út tay phải của bà mất một đốt, mặt cắt tròn và nhẵn như đã lành từ rất lâu. Anh chưa từng vẽ chi tiết đó. Trong ba khung tranh nền, bà Henna có đủ mười ngón tay hoàn hảo, vì anh chẳng bao giờ nghĩ đến chuyện hỏi bà đã mất nó ở đâu.
“Hồi mười sáu tuổi,” bà nói, như đọc được ý nghĩ của anh, “kẹt vào cối xay. Từ đó tôi biết nghe lời cái cối.”
Lyra ngồi trên thùng bột bên cạnh, hai chân đung đưa, nhìn chăm chú bàn tay anh kéo nét than trên giấy. Khi anh vẽ xong, cô giành lấy tờ giấy, giơ ra xa, rồi gần lại.
“Bà ơi, giống y.” Giọng cô lạ lùng, như đang nhìn thấy bà lần đầu. “Cả cái ngón mất nữa.”
“Đưa đây cho tôi coi.” Bà Henna lau tay vào tạp dề, nhìn bức vẽ rất lâu, rồi hừ mũi. “Xấu hơn thật. Nhưng cậu giữ lấy. Mai tôi cho cậu hai ổ.”
Lyra theo anh ra cửa, kéo tay áo anh một chút, hạ giọng. “Cậu có vẽ tôi được không? Một lần thôi?”
Anh gật đầu. Cô ngồi lại lên thùng bột, cằm tựa tay, mắt nhìn ra ô cửa nhỏ, và lần đầu tiên trong bốn ngày, Kỳ Anh quên đếm thời gian.
Đêm trăng tròn, trăng treo trên mái nhà như một chiếc bánh nướng quá tay. Anh ngồi trên mái chuồng ngựa sau dinh, cuộn bản vẽ trong áo, đợi đến khi bóng ai đó trèo lên theo gờ tường.
Vorn ngồi xuống cạnh anh, không chào. Anh ta nhìn xuống sân một lúc rồi nói, mắt vẫn không rời mấy con ngựa đang ngủ.
“Hồi âm đến sáng nay.” Anh ta rút ra một mảnh giấy gạo, nhỏ hơn đốt ngón tay. “Họ tin lá thư. Họ viết: tiếp tục dẫn dắt, đừng để mục tiêu nghi ngờ. Và Lễ Mùa Gặt đã đổi ngày. Từ cuối tháng sang mười ngày nữa.”
Kỳ Anh nhắm mắt lại. Trong bản thảo gốc, lễ hội diễn ra vào ngày hai mươi chín, đúng lúc lúa xong và chợ đông nhất. Mười ngày nữa là ngày hai mươi mốt.
“Họ có nói lý do không?”
“Chỉ nói có biến cần đẩy nhanh.” Vorn nhìn anh, ánh trăng làm khuôn mặt gầy của anh ta trắng bệch. “Cậu biết điều gì đó, đúng không? Cậu có vẻ không ngạc nhiên.”
“Tôi ngạc nhiên.” Đó là lời thật, và lời thật ấy làm anh thấy lạnh. Anh vừa ngồi đối diện Edric uống trà, vừa vẽ khuôn mặt Darian trước mắt ông ta, và nếu Edric đã nhìn thấy cái gì đó trong anh thì lễ Mùa Gặt bị đẩy sớm không phải ngẫu nhiên. Mọi thứ anh làm đều bắt đầu có hậu quả mà anh không còn lường được. “Kế hoạch của họ là gì?”
“Tôi chỉ biết một phần.” Vorn giơ ba ngón. “Có mười hai người đeo mặt nạ xám sẽ vào bằng cổng đông lúc đèn lồng sáng nhất. Mục tiêu là kho lúa và con trai lãnh chúa. Một người nội ứng bên trong sẽ mở cổng và ra hiệu bằng đèn xanh trên cửa sổ tháp.”
Cửa sổ tháp. Kỳ Anh không nói gì. Anh có thể nói tên người ấy ngay bây giờ, nhưng nói rồi thì sao? Vorn sẽ chạy tới tháp với con dao trong tay, giết một học giả đáng kính mà cả thị trấn tin tưởng, và rồi lãnh chúa sẽ treo Vorn lên trước cổng dinh. Còn nếu Vorn do dự thì mọi chuyện cũng đổ. Anh chưa có gì khác ngoài một chiếc chuông chặn giấy và một cảm giác lạnh gáy. Cần bằng chứng, anh đã viết như vậy.
“Anh có chắc mình không biết người nội ứng là ai?”
“Chắc.” Vorn nhìn anh một lúc. “Cậu biết.”
“Tôi nghi ngờ. Nhưng nghi ngờ không bằng chứng thì chỉ đẩy anh vào chỗ chết.” Kỳ Anh rút cuộn bản vẽ ra, trải lên tấm ngói. “Anh nhìn đi. Đây là đường hầm dưới tháp Tây. Hầm muối ở đây, ba thùng sồi, đường ống ra sườn đồi ở đây. Tôi vẽ theo trí nhớ, nên có thể lệch vài bước. Anh nhớ nó, rồi đốt đi.”
Vorn cúi xuống. Anh ta nhìn bản vẽ lâu hơn anh nghĩ, và Kỳ Anh thấy ngón tay anh ta, ngón tay đã từng kề dao vào cổ người ta, đang run một cách rất khẽ.
“Em tôi,” Vorn nói, giọng khàn đặc, “đã bốn tháng tôi không nghe được tiếng nó.”
“Sau lễ hội, anh đi. Tôi sẽ lo việc ở đây.”
“Và nếu cậu nói dối?”
“Thì anh có con dao.” Kỳ Anh nhìn thẳng vào mắt anh ta. “Nhưng tôi không nói dối.”
Vorn nhìn tấm giấy trải trên ngói, rồi nhìn vầng trăng, rồi từ từ gật đầu một cái rất nhỏ. Anh ta cuộn bản vẽ lại, nhét vào ngực áo, và trước khi trườn xuống mái, anh ta nói như nói với chính mình.
“Hôm qua tôi đi ngang tiệm bánh, thấy cậu ngồi vẽ bà cụ.” Anh ta thở ra một tiếng ngắn. “Nếu Hội bảo tôi trao chiếc chuông cho một người thân cận với cậu, tôi đã chọn bà ấy mà không nghĩ ngợi gì. Ai cũng cho tôi một ổ bánh nóng, và tôi vẫn tính toán xem nên hại ai trước. Giờ thì tôi không chắc mình còn làm nổi.”
Rồi bóng anh ta biến mất sau gờ tường.
Kỳ Anh ngồi một mình rất lâu dưới trăng. Hai mươi mốt, anh nhẩm. Mười ngày. Anh còn mười ngày để dựng một vở kịch mà anh chưa viết, với những diễn viên không còn đọc theo kịch bản.