Chương 6: Thầy Edric
Một trăm hai mươi bậc đá xoắn ốc dẫn lên thư viện, và Kỳ Anh đếm từng bậc một. Anh đã vẽ cầu thang này mười bảy lần, từ trên xuống, từ dưới lên, từ góc nhìn của chim, nhưng chưa bao giờ phải thở dốc vì nó.
Darian tiễn anh đến chân tháp rồi rời đi, vì lãnh chúa Aldric gọi cậu vào buổi giảng về thuế má vùng biên. “Thầy tốt tính lắm,” cậu dặn, vỗ vai anh. “Đừng căng thẳng như sắp bị kiểm tra.”
Anh gật đầu và leo lên.
Thư viện chiếm cả một tầng tháp, tròn và mát, với những giá sách cao chạm trần xếp theo vòng cung. Ánh sáng đi vào qua những ô cửa hẹp, và ở phía đông, một vệt sáng mảnh như sợi chỉ chạy dọc theo vết nứt trên tường, từ sàn lên đến trần, in lên thảm một đường vàng mong manh. Mùi giấy cũ, sáp ong và trà gừng quyện vào nhau, ấm đến mức lẽ ra phải khiến người ta thấy an toàn.
“Cậu Rael.” Giọng nói vang lên từ sau bàn viết, trầm và nhẹ như tiếng lật trang. “Vào đi. Đừng đứng ở cửa, gió lùa.”
Edric đứng dậy chào anh. Ông cao và gầy, râu bạc cắt gọn, mặc chiếc áo len xám sờn khuỷu, ngón tay lấm mực đến tận khớp. Ông mỉm cười, và Kỳ Anh cảm thấy bụng mình quặn lại, vì đó là nụ cười anh đã mất một tuần để vẽ cho đúng. Nụ cười của một người ông muốn bất cứ ai cũng tin, kể cả chính anh.
“Cháu chào thầy.”
“Ngồi đi. Trà gừng, có bánh mật ong của bà Henna. Darian bảo cậu thích.” Ông rót trà vào một chiếc chén sứ cũ, tay vững vàng. “Tôi biết mẹ cậu, cậu biết không? Bà ấy giặt áo choàng của tôi hồi tôi mới đến dinh. Bà vừa giặt vừa hát. Giọng không hay lắm nhưng cả sân nghe đều vui.”
Kỳ Anh cầm chén, hơi ấm truyền vào lòng bàn tay. Nếu lúc này có ai hỏi anh Edric là kẻ xấu hay người tốt, anh sẽ không trả lời được. Và đó chính là cái bẫy mà anh tự đặt cho độc giả của mình.
“Cháu không nhớ rõ,” anh nói. Đó là lời thật. Rael không để lại cho anh nhiều ký ức, chỉ vài mảnh vụn, mùi xà phòng và một giai điệu không lời.
“Nhớ không quan trọng. Quan trọng là có người nhớ giùm.” Edric ngồi xuống đối diện, hai tay đan lại trên đầu gối. “Darian nhắc cậu nhiều lắm. Nó bảo cậu dạo này khác. Biết thắng kiếm, biết hỏi những câu lạ.”
“Cháu chỉ nghĩ nhiều hơn thôi, thưa thầy.”
“Nghĩ nhiều,” ông lặp lại, mỉm cười. “Tốt, tốt.” Ánh mắt ông lướt qua cửa sổ phía đông, nơi vệt nứt lấp lánh bụi. “Ba buổi sáng liền, tôi thấy cậu đứng ngoài sân, ngay dưới vết nứt, ngước lên rất lâu. Cậu thấy gì ở đó?”
Tim Kỳ Anh dội một nhịp. Anh đã nghĩ mình kín đáo.
“Cháu sợ tháp sập, thưa thầy.”
“Nó đã nứt ba trăm năm rồi. Nó biết cách đứng.” Giọng ông vẫn dịu, nhưng ánh nhìn không rời anh. “Cậu có biết tại sao nó nứt không?”
“Không ạ.”
“Tôi cũng không.” Edric nhún vai, dựa ra sau. “Nhưng tôi vẫn đọc sách về nó mỗi tối. Người ta có thể yêu một vết thương mà không biết nó do đâu.”
Trên mặt bàn, cạnh chồng giấy ghi chép, có một vật nhỏ lấp lánh được dùng làm chặn giấy. Kỳ Anh liếc xuống và cả người cứng lại. Một chiếc chuông bạc bằng đốt ngón tay cái, treo trên sợi chỉ đỏ đã sờn.
Edric bắt gặp ánh nhìn của anh và nhấc chiếc chuông lên, đặt vào lòng bàn tay. “Quà lưu niệm. Một người bán hàng rong ở phía nam tặng tôi cách đây nhiều năm. Nó không kêu được, nhưng tôi thích sức nặng của nó.”
“Dạ,” Kỳ Anh nói. Cổ anh khô rát. Anh tự nhủ rằng cả thị trấn này có ít nhất chục thứ đồ bạc nhỏ như vậy, và Vorn bán chúng cho trẻ con ngoài chợ. Nhưng bàn tay Edric khép lại quanh chiếc chuông rất tự nhiên, rất quen, như khép quanh một người bạn.
“Cậu có vẽ không?” Edric hỏi bất ngờ.
Anh suýt làm đổ chén trà. “Dạ?”
“Móng tay cậu còn dính than. Lúc nãy cậu cầm chén, tôi thấy.” Ông nghiêng người, lấy từ ngăn kéo một tờ giấy trắng và một cây bút chì than. “Cho tôi xem. Tôi già rồi, hay tò mò.”
Có những lựa chọn mà người ta chỉ nhận ra là lựa chọn sau khi đã đưa tay ra. Kỳ Anh cầm bút. Anh nghĩ đến việc vẽ một cái bát, một cái cây, bất cứ thứ gì dở dở ương ương, nhưng bàn tay anh không chịu nghe. Nó đã vẽ khuôn mặt này cả ngàn lần. Chỉ sau mười nhịp thở, Darian cười nhìn anh từ trên giấy, với mái tóc bạch kim rối và đôi mắt sáng, từng nét bút dứt khoát như đã thuộc lòng.
Edric cầm tờ giấy lên, im lặng khá lâu.
“Cậu vẽ nó như người ta vẽ một thứ rất quan trọng và rất dễ vỡ,” ông nói cuối cùng, khẽ khàng. “Tôi chưa thấy ai vẽ như vậy, ở đây hay trong bất kỳ cuốn sách nào của tôi. Lối vẽ này, ai dạy cậu?”
“Không ai dạy cả. Cháu tự tập.”
“Tự tập,” Edric lặp lại, và nụ cười ông lại hiện lên, vẫn hiền, vẫn ấm, nhưng đã có thêm một thứ gì đó nằm dưới mặt nước. Ông đặt bức vẽ lên giá, ngay ngắn, như một món đồ cần cất giữ. “Cứ giữ lấy sở thích đó, cậu Rael. Thư viện này không khóa cửa. Lúc nào cậu thấy khó nghĩ, lên đây.”
“Cháu cảm ơn thầy.”
Anh đứng dậy, cúi chào, và đi xuống bậc thang với hai chân nặng như đeo chì. Ở khúc quanh thứ ba, anh dừng lại, tựa lưng vào bức tường lạnh để thở. Dưới lòng bàn tay, đá đang rung.
Rất nhẹ, nhẹ đến mức nếu không nín thở thì không thể nhận ra. Một nốt trầm kéo dài, chạy từ trên cao xuống, thấm vào xương cốt anh như tiếng đàn của ai đó đang gẩy dây ở đáy giếng. Anh ngước lên. Đầu cầu thang tối dần theo vòng xoáy, dẫn đến một cánh cửa sắt đã gỉ ở tận cùng, sau thư viện, nơi không ai trong thị trấn dám lai vãng vì tin rằng chuông của tháp đã bị trộm từ ba trăm năm trước.
Anh biết chiếc chuông ấy không hề bị trộm.