Chương 4: Bảng Phân Cảnh
Căn phòng của Rael nằm ở cuối dãy nhà phụ sau dinh lãnh chúa, rộng đủ cho một chiếc giường rơm, một cái rương gỗ và một khung cửa sổ nhìn ra chuồng ngựa. Mẹ cậu từng giặt đồ cho dinh này, và khi bà mất, lãnh chúa Aldric cho đứa bé mười tuổi ở lại thay vì đuổi đi. Kỳ Anh nằm xuống tấm chăn vá chằng vá đụp ấy đêm đầu tiên và nhận ra, qua mùi xà phòng cũ trên gối, rằng anh chưa từng nghĩ đến chuyện đứa bé này ngủ ở đâu.
Tối ngày chợ, anh thắp đoạn nến cuối cùng, trải tờ giấy mua của Vorn lên nắp rương và cầm que than lên.
Bàn tay run. Không phải vì sợ. Bàn tay Rael chưa bao giờ cầm bút, nên que than trượt trên giấy như một con cá. Anh phải siết chặt hơn, kéo thẳng từng nét, đến khi các ngón tay nhớ ra điều mà cơ thể này chưa từng học. Rồi anh vẽ.
Một khung tranh nhỏ bằng bao diêm. Vorn ở cổng thị trấn. Một khung nữa, chiếc chuông bạc. Khung nữa, ba ngày sau, chim bồ câu bay lên từ mái chuồng ngựa sau quán trọ. Anh vẽ như vẽ nháp, không tô bóng, chỉ cần đủ để sắp thứ tự, và khi hết một trang anh đánh số góc dưới, ghi bên lề những dòng ngắn: tập bốn, tập năm, lễ Mùa Gặt, thầy Edric.
Đến tên Edric, que than dừng lại.
Anh biết rõ ông là kẻ đứng đằng sau tất cả. Vị học giả hiền từ ở thư viện trong tháp, người dạy Darian đọc chữ, người ở tập mười đã lao ra đỡ ngọn giáo cho đứa học trò và chết trong tay cậu, khiến cả phòng biên tập của anh nhận về hàng trăm lá thư độc giả khóc lóc. Ba tập sau, ông đứng lên từ bóng tối trong một khung tranh toàn trang. Anh đã mất một tuần để vẽ khuôn mặt đó cho thật hiền, để cú lật mặt có sức nặng.
Nhưng bây giờ ông vẫn đang sống, đang pha trà và đang đọc sách trong tháp. Anh không có gì trong tay ngoài ký ức của người sáng tác. Chưa ai phạm tội gì cả.
Anh viết xuống cuối trang một dòng chữ lệch: Cần bằng chứng. Rồi gạch chân hai lần.
Khi gà gáy, anh có sáu trang. Những khung tranh chen nhau chằng chịt, nhưng có một thứ trống trải làm anh lo hơn mọi thứ khác. Từ tập mười hai trở đi, trí nhớ của anh mờ dần như nét bút hết mực. Anh nhớ cảnh, nhớ nhịp, nhớ nước mắt của Darian, nhưng không nhớ nổi thứ tự những lời thoại đã làm nên chúng. Bản thảo tập mười lăm nằm trên bàn vẽ của một người đã chết, và không ai sẽ đọc nó nữa.
Hai ngày sau, anh vẽ thêm một trang. Hôm đó là đêm thứ ba kể từ lúc Vorn đặt chân đến thị trấn.
Anh rời dinh lúc nửa đêm, đi men theo tường đá để tránh người gác, đầu chỉ có một ý nghĩ lặp đi lặp lại: trang chín mươi mốt, tập bốn. Con chim bồ câu bay đi lúc rạng sáng, mang thư mật báo về pháo đài Greywater, báo rằng tiếp cận thành công. Đó là lá thư đầu tiên Hội Tro Xám gửi về trong câu chuyện. Anh nhớ rõ đến mức biết cả mật mã. Chính anh đã nghĩ ra nó, lúc ba giờ sáng, mệt rũ rượi, và lấy cái đơn giản nhất: mỗi chữ cái lùi ba bậc, rồi đảo ngược từng từ.
Quán trọ Sư Tử Cụt Đuôi tối om, chỉ còn ngọn đèn dầu leo lét ở quầy rượu, nơi ông chủ quán Bram gục đầu ngủ trên cánh tay. Kỳ Anh vòng ra sau, trèo lên chồng thùng gỗ cạnh chuồng ngựa, bám xà ngang, và leo lên gác xép đầy mùi rơm và phân khô. Dưới lòng bàn tay anh, tấm ván kêu cọt kẹt một tiếng, rồi im.
Chiếc lồng gỗ nhỏ treo ở góc, con bồ câu xám đứng ngủ trên một chân. Trên thùng hàng cạnh đó là một lọ mực, một cây bút lông và ống thư bằng sừng, đã buộc sẵn vào chân chim bằng sợi chỉ đỏ.
Anh nín thở, rút ống thư ra, vặn nắp và mở cuộn giấy gạo mỏng như cánh ve. Dưới ánh trăng lọt qua khe mái, những hàng chữ ngược lộn xộn hiện ra. Anh giải mã từng dòng bằng ngón tay đặt lên môi.
Mục tiêu từ chối quà. Thông minh hơn dự kiến, có thể có kẻ khác dạy. Xin chỉ thị.
Tim anh đập mạnh. Nếu bức thư này đến Greywater, người đọc nó sẽ gửi thêm người, hoặc tệ hơn, ra lệnh cho Vorn đổi cách. Trong tập bốn, Hội tin rằng con mồi đã cắn câu, nên chúng lơ là cho đến tập mười hai. Anh cần chúng tiếp tục lơ là.
Anh nhúng bút vào mực. Tay vẫn run, nhưng chữ cái từ bút lông chảy ra khác hẳn que than, mềm và chính xác. Anh viết, từ cuối câu lên đầu, từng nét lùi ba bậc theo thứ tự anh đã nghĩ ra từ kiếp trước.
Mục tiêu nhận quà. Ngoan ngoãn, dễ dẫn dắt. Tiếp tục kế hoạch.
Anh thổi nhẹ cho mực khô, cuộn giấy lại, nhét vào ống sừng, vặn nắp và buộc vào chân chim. Con bồ câu cựa mình, mở một mắt tròn đen nhìn anh. Anh đưa ngón tay lên môi, thì thầm với nó như với một người quen.
“Mày không thấy gì cả.”
“Con chim thì không,” một giọng trầm nói sau lưng anh, “nhưng tôi thì có.”
Một lưỡi dao mỏng áp vào gần tai anh, lạnh buốt, đúng chỗ mạch đập. Mùi nhựa thông và khói rượu phả lên gáy. Kỳ Anh không quay lại. Anh đã vẽ cảnh một người bị kề dao vào cổ ít nhất hai mươi lần, và chưa bao giờ nghĩ đến chuyện hai đầu gối phải cứng đờ thế này.
“Anh Vorn,” anh nói, giọng khàn hơn ý muốn. “Tôi nghĩ chúng ta nên nói chuyện trước khi anh bắt con chim bay đi.”