Chương 23: Canh Tư
Họ họp trong thư phòng, đèn dầu cháy leo lét, bản đồ núi trải trên bàn đè bằng bốn viên đá chặn giấy. Đường Minh ngồi đầu bàn, Nguyệt Hoa bên trái, Vũ Thanh Hà bên phải với hai tay khoanh trước ngực. Thái Vân Kỳ ngồi dưới cùng, chân vẫn đung đưa vì ghế quá cao. Chỉ có Đường Minh biết lý do của sự sắp đặt này.
“Dưới chân núi có chừng ba trăm người,” Vũ Thanh Hà báo cáo. “Cờ phiên đỏ của Huyết Diệm Môn. Dẫn đầu là Mạc Khải, phó chưởng môn mà chúng ta gặp hôm trước.”
“Họ sẽ đánh lúc nào?” Đường Minh hỏi.
“Canh tư,” Thái Vân Kỳ nói.
Cả ba người quay lại nhìn đứa bé ngồi ở cuối bàn. Vũ Thanh Hà nhướng mày.
“Ngoại môn đệ tử số hai trăm lẻ tám,” bà nói chậm, “vì sao ngươi ở đây, và vì sao ngươi biết?”
Đường Minh thở ra. “Thanh Hà, ta xin ngươi tin ta một đêm. Chỉ một đêm.”
Vũ Thanh Hà nhìn chưởng môn, nhìn đứa thiếu niên, rồi nhìn lên tấm bản đồ. Ba trăm năm làm trưởng lão nội môn dạy bà biết khi nào nên hỏi và khi nào nên chờ.
“Một đêm,” bà đồng ý.
“Canh tư là lúc trận yếu nhất,” Thái Vân Kỳ tiếp tục. “Hộ Sơn Đại Trận nạp đầy sau buổi tập sáng, rồi hao dần suốt ngày đêm. Tới canh tư thì cạn nhất. Họ biết điều đó, vì chính ta khi xưa không hề giấu.” Ông đặt ngón tay lên chấm đen đánh dấu trụ phía bắc. “Họ sẽ phá trụ này trước. Trụ phía bắc đi trước là cả trận mất nhịp. Cho nên ta sẽ rung trống sớm hơn một canh. Cả tông ra sân tập khi họ đang trèo núi.”
“Cho bảy trăm người tập dẫn khí dưới mưa lửa,” Vũ Thanh Hà nói.
“Cho bảy trăm người trở thành cái trận.”
Bà im lặng. Rồi bà gật đầu, một cái gật rất nhỏ và rất nặng.
Trống nổi lên vào canh ba, khi cả ngọn núi còn chìm trong bóng tối đặc quánh. Bảy trăm bốn mươi hai đệ tử ngái ngủ chạy ra sân đá, áo mặc vội, tóc xõa, nhưng tiếng trống đã nện xuống với nhịp đều như tim đập và không ai hỏi vì sao hôm nay trời chưa sáng. Đường Minh đứng ở bậc cao. Vũ Thanh Hà dẫn một nhóm nội môn trưởng lão ra giữ cổng chính.
Ngay khi bài dẫn linh bắt đầu, phía dưới chân núi vang lên một tiếng nổ trầm. Tiếng trống đã báo cho Mạc Khải biết kế hoạch của mình bị đoán trước, và ông ta không chờ thêm nữa.
Đó là ngọn lửa đỏ đầu tiên, ném lên từ lá cờ phiên đang vung trên tay một người đàn ông cao gầy mặc áo choàng huyết sắc. Mạc Khải đứng giữa đường lên núi, ba trăm đệ tử xếp sau lưng, và ông ta bật cười khi thấy tấm màn ánh xanh phủ quanh đỉnh núi.
“Chín nghìn năm tuổi mà vẫn đẹp,” ông ta nói với người bên cạnh. “Nhưng ánh sáng đang lờ mờ.”
Màn xanh dội lại từng loạt lửa, vài chỗ lõm vào, vài chỗ gợn sóng như mặt nước bị ném đá. Trên sân đá, bảy trăm người vẫn thở theo nhịp trống, mồ hôi lấm tấm trên trán nhưng không ai dừng. Có tiếng nổ gần cổng làm một dãy ngói trên mái bay tung. Tiểu An bên cạnh Vân Kỳ mở một mắt ra nhìn, rồi bị gõ đầu bằng một ngón tay.
“Thở,” Vân Kỳ nói không quay đầu.
“Nhưng em tưởng…”
“Thở.”
Thằng bé nhắm mắt lại.
Màn xanh đang dần chuyển sang màu ngọc, tới ngưỡng bạc. Thái Vân Kỳ cảm thấy nó trong từng nhịp thở, trong từng thớ xương, như cảm thấy tim mình đập. Chín phần mười sắp tới. Tám mươi chín. Tám mươi chín rưỡi.
Rồi một tiếng vỡ vang lên từ phía bắc, khô và gọn như tiếng một que củi gãy lớn.
Màn sáng chao nghiêng. Cả sân đá rùng mình. Ánh ngọc rơi tuột xuống, sắc xanh trở lại xám, và ở xa, trên mỏm đá cao, Thái Vân Kỳ thấy một cột đá đã nứt dọc từ đỉnh xuống thân, một khe sáng đỏ rạch ngang chỗ rêu từng phủ.
“Trụ bắc,” ông nói. “Đường Minh. Giữ nhịp trống. Không được ngừng.”
“Ngài định…”
“Đừng hỏi. Giữ.”
Ông quay người chạy, nghĩa là bước lảo đảo của thiếu niên mười sáu tuổi Luyện Khí tầng ba, và ông chưa chạy được mười bước thì nghe tiếng chân đạp theo sau.
“Huynh!” Tiểu An thở hổn hển. “Em biết đường tắt!”
“Về chỗ.”
“Em là con nhà đốn củi, em biết hết các lối mòn lên mỏm đó, không ai khác biết! Đường lớn bị lửa chặn rồi!”
Ông nhìn thằng bé hai giây, rồi nắm cổ tay nó.
“Dẫn đường.”
Họ lao vào khu rừng sau sân, chui qua bụi gai, trèo lên một khe đá mà Vân Kỳ chưa từng đặt chân suốt chín nghìn năm làm tổ sư. Tiểu An chạy phía trước như một con sóc, nhảy qua rễ cây, nhảy qua mô đất, thỉnh thoảng ngoảnh lại thúc giục bằng giọng thì thầm. Phía sau họ, tiếng trống vẫn vang đều trên đỉnh núi, mạnh hơn mọi tiếng nổ.
Khi họ nấp sau một tảng đá bên mỏm cao, trụ phía bắc đã ở ngay trước mặt.
Một lão già mặc áo huyết sắc đứng trước nó, lưng quay về phía họ, tay giữ một lá cờ phiên nhỏ cắm vào khe nứt. Ngọn lửa đỏ liếm dọc đường nứt như một con rắn đang nhấm nháp. Đó là một trưởng lão Kim Đan của Huyết Diệm Môn, họ Ô, và ông ta đứng im, chờ điều gì đó, mắt nhìn xuống phía sân đá.
“Phải mở đường phụ,” Thái Vân Kỳ thì thầm. “Chín nghìn năm trước, ta để chừa một đường dự phòng dưới chân trụ vì ta biết không có hòn đá nào không nứt. Nó nằm sau lưng, sát đất, dưới lớp rêu.”
“Em dọn!”
Tiểu An bò sát đất, men theo chân trụ, dùng cả hai tay vạch lớp rêu dày ra. Rêu rơi lách tách. Dưới nó, đá lộ ra, và Vân Kỳ thấy một đường khắc nhỏ, sắc, uốn lượn như vết móng chim.
Ông bò tới, áp cả bàn tay phải lên đường khắc.
Đá lạnh. Rồi nóng. Một luồng sáng trắng mảnh chạy dọc khe khắc, vòng quanh chân trụ, lan lên thân đá phía sau khe nứt, như một con sông nhỏ tìm ra lòng chảy mới. Nơi khe nứt đỏ rực, ngọn lửa huyết bị đẩy lùi một tấc, hai tấc.
Lão già họ Ô quay phắt lại.
Ông ta nhìn thấy hai bóng người nhỏ bé trong ánh sáng trắng. Một thiếu niên đang áp tay lên đá, một thằng nhóc lấm đầy rêu và bùn. Gương mặt ông ta thoáng sững sờ, rồi biến thành nụ cười kinh ngạc của người vừa bắt được hai con thỏ.
“Hai đứa nhóc.” Ông ta rút lá phiên khỏi khe nứt, đầu cờ bùng cháy. “Vừa đúng lúc.”
Bàn tay ông ta giơ lên, ngọn lửa đỏ cuộn thành một vòng tròn trong lòng bàn tay.