Chương 18: Lệnh Đình Chỉ
Gần nửa năm sau cuộc gặp đầu tiên, Aldous quay lại nhà thuốc Mireille, lần này đi cùng một viên thư ký của hội đồng thành phố cầm tập giấy có đóng dấu đỏ.
Lúc ấy là giờ đông khách nhất buổi sáng. Hàng người xếp dài ra tận vỉa hè: bà bán rau ôm giỏ, một thợ rèn mang theo cả cái búa trên vai, đứa bé dắt tay bà ngoại. Marta ngồi sau quầy, cẩn thận dán nhãn lên từng chai, mỗi nhãn một hình vẽ bằng mực: cái muỗng lớn, mặt trời mọc, giọt nước. Finn đứng ở bàn đá giã thảo mộc, tiếng chày đều đặn như nhịp tim của cả căn nhà.
Aldous đợi tiếng chày dừng hẳn rồi mới cất giọng.
“Tôi đến theo thủ tục,” ông nói, mắt không nhìn Elara mà nhìn lên giá thuốc phía sau cô. “Hội đồng thành phố nhận được đơn khiếu nại về một ca ngộ độc do chế phẩm bán tại đây. Theo quy định, cửa hàng bị đình chỉ bán các chế phẩm không qua kích hoạt trong bảy ngày, chờ phiên điều trần vào sáng thứ Hai tuần sau.”
Viên thư ký đặt tờ lệnh lên quầy. Hàng người ngoài cửa xì xào.
“Người khiếu nại là ai?” Bà Mireille hỏi. Bà vừa từ bếp thuốc bước ra, hai tay còn dính bột.
“Tomas Wren, bốc vác ở bến sông. Nhà ở khu thấp ven nước.”
Elara cầm tờ lệnh lên đọc từng dòng. Tên bà Mireille ở trên cùng, tên cô ở dưới, nét chữ của thư ký rõ ràng như đã viết sẵn từ lâu. Cô đọc đến đoạn mô tả triệu chứng thì dừng lại. Đau quặn bụng, nôn, người run. Cô chưa thấy loại thuốc nào của nhà mình gây ra những thứ đó.
“Ông ấy có dùng thuốc của chúng tôi không?”
“Trong đơn ghi như vậy.”
Bà Mireille ký vào tờ lệnh bằng bàn tay đầy bột, để lại một dấu trắng mờ bên cạnh tên mình, rồi tự tay treo tấm biển “Tạm nghỉ” lên cửa. Aldous nhìn bà một lúc như muốn nói gì, nhưng cuối cùng chỉ cúi chào và đi ra.
Elara tháo tạp dề trước khi cánh cửa khép lại.
Khu ven sông ngập mùi bùn và cá ươn. Nhà của Tomas Wren nằm trong con hẻm hẹp, nền đất thấp hơn mặt đường, cửa chỉ là một tấm vải bố. Vợ ông, một phụ nữ gầy, mắt thâm quầng, đón cô ở ngưỡng cửa.
Người bốc vác nằm trên chiếc giường gỗ, da xám, mồ hôi đầm đìa. Ông cố ngồi dậy khi thấy Elara, nhưng bụng quặn lên, ông lại gập người.
“Ông cứ nằm,” cô nói. “Tôi không đến để cãi nhau. Tôi muốn biết ông đã dùng những gì.”
Vợ ông mang ra hai chai đặt lên chiếc ghế đẩu. Chai thứ nhất là của nhà Mireille, nhãn vẽ cái muỗng và mặt trời, còn gần đầy, chứng tỏ ông chỉ uống một vài lần đúng theo hình. Chai thứ hai không có nhãn, chỉ có một con dấu sáp đỏ hình ngôi sao.
“Thuốc bổ,” bà vợ nói. “Mua của người bán rong ở bến. Họ bảo pháp sư của hội kích hoạt rồi, nên mạnh gấp đôi mà rẻ nửa giá.”
Elara nhấc nút chai thứ hai. Mùi bốc lên không phải mùi thảo dược. Cô ngửi lại lần nữa, chậm hơn. Mùi đồng xu cũ, nồng và lợ, pha lẫn thứ vị xanh đặc trưng của rỉ đồng.
“Ông ấy uống mấy lần?”
“Ba ngày liền, sáng và tối.”
Tomas Wren thều thào: “Hôm qua có một người mặc áo xám của hội tới. Ông ta hỏi tôi có dùng thuốc nhà Mireille không. Tôi bảo có, vì tôi không biết chữ nhưng hình vẽ thì tôi hiểu, tôi uống đúng như hình. Ông ta viết tên tôi lên tờ giấy rồi đi.” Ông nhìn cô, ánh mắt mệt mỏi và hoang mang. “Họ nói tôi nên kiện cô. Nhưng cô là người duy nhất tới hỏi tôi uống cái gì.”
Elara ngồi xuống bên giường. Cô dặn bà vợ chỉ cho ông uống nước sạch từng ngụm nhỏ, bỏ hẳn chai có dấu sao, và hứa chiều nay sẽ gửi người mang thuốc than tới. Rồi cô xin phép mang cả hai chai về.
Về đến nhà thuốc, cô không nói một lời, đi thẳng ra bếp sau, lục trong hộp đồ nghề tìm một chiếc đinh sắt dài. Bà Mireille, Marta và Finn đi theo, không ai hỏi gì. Elara rót một ít nước thuốc từ chai có dấu sao vào chén sứ, lau chiếc đinh bằng giẻ sạch rồi thả xuống.
“Chúng ta đợi mười phút.”
“Đợi gì?” Finn thì thầm.
“Học viện dạy tôi một điều từ năm đầu tiên mà tôi chưa bao giờ có dịp dùng.” Cô nhìn mặt nước lăn tăn. “Nếu trong dung dịch có đồng, sắt sẽ lôi nó ra và khoác lên người.”
Họ đợi. Ngoài kia, tiếng người ở phố vẫn ồn ào. Marta nhìn chiếc đinh, đếm nhẩm trong miệng. Đến phút thứ tám, phần thân đinh ngập trong nước bắt đầu ngả màu hồng. Đến phút thứ mười, nó khoác một lớp đỏ óng như đồng xu mới đúc.
Bà Mireille lấy chiếc đinh lên bằng kẹp, xoay xoay dưới ánh sáng cửa sổ.
“Đồng,” bà nói.
“Pháp sư cấp thấp kích hoạt thuốc trong vạc đồng, và nước thuốc có chất chua nên ăn mòn thành vạc. Nếu rửa vạc không kỹ, đồng tan vào thuốc.” Giọng Elara thấp xuống. “Tôi từng học điều đó, nhưng chưa bao giờ nghĩ nó có thể đến mức này.”
Chiều muộn, khi nhà thuốc đã tối nửa, có tiếng gõ cửa. Aldous đứng đó một mình, không có thư ký, áo choàng ẩm sương.
“Tôi muốn xem,” ông nói, “thứ cô đã tìm ra.”
Elara đưa cho ông chiếc đinh. Ông cầm nó rất lâu, quay chiếc đinh qua lại dưới ánh đèn dầu, môi mím chặt.
“Tờ đơn khiếu nại,” ông nói chậm rãi, “được viết sẵn bằng nét chữ của thư ký hội trước khi ông ta gặp Tomas Wren. Tôi chỉ nhận ra điều đó sáng nay, khi so lại ngày tháng. Tôi ký lệnh vì thủ tục bắt buộc, không phải vì tin vào nó.”
“Ông đến đây để nói với tôi điều đó?”
“Tôi đến để hỏi cô có dám đứng trước hội đồng và làm lại điều này không.”
“Có.”
“Vậy thì mang theo ít lời thôi.” Ông trả lại cô chiếc đinh. “Và mang theo cái này.”
Ông quay đi. Khi bóng ông vừa khuất ở góc phố, Marta và Finn thở hổn hển chạy tới, ôm theo một cái giỏ lớn. Bên trong là mười bảy lá thư, nét chữ xiêu vẹo, có lá chỉ có mấy dấu ngón tay lấm mực. Mười bảy thầy thuốc làng đã học quy trình của Elara, mỗi người ghi số bệnh nhân đã dùng và kết quả.
Bà Mireille trải chúng lên bàn dưới ngọn đèn, cộng từng con số bằng đầu ngón tay.
“Bốn trăm hai mươi người ở mười một làng,” bà nói. “Không một ca ngộ độc.”
Elara gói chiếc đinh đỏ vào mảnh vải sạch, đặt vào túi áo.