Chương 17: Cái Bát Có Mũi Tên Đỏ
Nhà thuốc Mireille mở cửa sớm hơn thường lệ vào ngày thứ Bảy ấy, vì Elara muốn thử cuốn sổ tay trên những người sẽ dùng nó.
Cô đã vẽ gần hết trong ba tuần. Bốn mươi hai trang, mỗi trang một loại thuốc, mỗi trang chỉ có hình: liều lượng bằng những cái muỗng, thời gian bằng mặt trời và chiếc nôi, cách pha chế bằng những dãy hạt đậu và vạch trên bát. Ở góc mỗi trang là một ô đỏ, nơi cô vẽ điều cần tránh. Marta và Finn xếp những trang ấy lên quầy, và bà Mireille cắt một mẩu bánh mì, bày lên đĩa, để làm quà cho bất kỳ ai chịu ngồi thử.
Họ không cần đợi lâu. Mười hai người nhận lời trong buổi sáng: người bán cá, hai bà bán rau, một bốc vác, một cô thợ may, một bác đánh xe, một ông thợ giày, vài người nữa mà Elara chỉ biết họ đang đứng xếp hàng. Điểm chung duy nhất của họ là không ai đọc được chữ.
Elara đưa mỗi người một trang bất kỳ và chỉ hỏi một câu: “Nhìn hình này, bác nghĩ phải làm gì?”
Họ làm tốt hơn cô mong. Chín trong mười hai người hiểu trang giảm đau mà không cần giải thích. Bà bán rau nói ngay cái muỗng lớn là liều người lớn, cái muỗng bé là cho trẻ. Bác đánh xe chỉ vào mặt trời mọc và bảo: “Uống sáng sớm, trước khi đánh xe ra bến.” Ông thợ giày thì nhìn rất lâu hình chiếc nôi, rồi bật cười: “Cái này giống bài ru bà tôi hát.”
Rồi đến ô đỏ.
Trong ô ấy, Elara đã vẽ điều quan trọng nhất của trang giảm đau: không uống lúc bụng đói. Cô vẽ một cái bát trống, bên trên đặt một dấu gạch chéo đỏ, ý là: bụng trống thì chớ uống.
Cô hỏi cô thợ may, người nhìn ô đỏ hồi lâu, đôi mày nhíu lại.
“Cái bát bị vỡ?” cô thợ may đáp.
“Bát hết thuốc rồi,” người bán cá nói.
“Có khi là cấm uống bằng bát,” bác đánh xe góp lời.
Chỉ hai trong mười hai người đoán đúng. Marta, đứng sau lưng Elara, thở ra một hơi dài.
Elara ngồi xuống, nhìn trang giấy. Cô đã vẽ hình ấy cách đây ba tuần, với một sự tự tin gần như kiêu ngạo, và trong đầu cô chưa bao giờ có ý nghĩ rằng “bát trống” lại có nhiều nghĩa đến vậy với những người không từng học vẽ như cô. Cô đã vẽ nó bằng cái đầu của một người từng được học đọc, học viết, học cả những quy ước mà người khác chưa bao giờ được dạy. Cô lấy tờ giấy mới.
Lần thứ hai: một cái bát đầy cơm, bên cạnh một cái muỗng thuốc, giữa hai thứ là mũi tên đỏ chỉ từ bát cơm sang thìa thuốc. Mũi tên nghĩa là: ăn trước, uống sau.
Cô đưa cho người bốc vác. Ông nhìn, rồi nhìn lại, rồi chỉ vào mũi tên.
“Cơm trước, thuốc sau.”
Cô đưa cho thợ may. “Ăn rồi mới uống.”
Người bán cá nhìn rất kỹ và nói chậm rãi: “Phải ăn đã. Bụng no thì mới uống.”
Mười một trong mười hai người đoán đúng. Chỉ có bà bán rau thứ hai lắc đầu, nhưng bà thú nhận bà vốn bị lãng tai nên không nghe ai giải thích từ nãy giờ.
Marta bật cười thành tiếng.
Elara viết cả hai bản vẽ vào sổ cạnh nhau, bản sai trước, bản đúng sau, và chú thích dưới bằng nét chữ nhỏ: “Mọi bản vẽ phải thử trên người khác ít nhất mười hai lần trước khi in.”
Buổi chiều, khi hàng người vãn đi, cô ngồi cùng Marta và Finn sửa thêm sáu trang nữa. Dưới ánh đèn, gương mặt Marta sáng lên khi thấy bản vẽ cuối cùng được người ta hiểu ngay. “Hồi nhỏ tôi nhìn bảng chữ ở đền thờ mà chẳng hiểu gì,” bà nói. “Giá ngày ấy có ai vẽ cái này.”
Họ ra về lúc trời đã tối. Còn lại hai người trong nhà thuốc: Elara và bà Mireille.
Bà pha một ấm trà, đặt hai cái chén lên bàn nhỏ sau cửa hàng. Từ lâu rồi họ đã quen ngồi như thế mỗi cuối ngày, không nói chuyện nhiều, chỉ cùng nhìn một khoảng bàn trống. Hôm nay, bà Mireille đặt xuống thêm một thứ: một mảnh vải nhỏ gấp làm tư, đã ngả vàng.
“Mở ra đi.”
Elara mở. Trong mảnh vải là một chiếc nơ buộc tóc bằng lụa xanh, đã sờn mép.
“Con gái ta,” bà Mireille nói. “Tên nó là Lise. Nó chết năm sáu tuổi, đã hai mươi mốt năm rồi.”
Elara không động đậy.
“Sốt ác tính. Thuốc cần một pháp sư kích hoạt, mười hai đồng bạc. Chồng ta đóng giày, nhà ta gom được sáu đồng.” Bà rót trà, tay không run. “Ta đến xin pháp sư của hội đầu phố cho nợ nửa còn lại. Ông ấy bảo hội không cho nợ, vì hội không phải nhà từ thiện. Ta đứng ngoài cửa hội suốt đêm. Sáng ra, ta về thì nó đã…”
Bà không nói hết. Không cần.
“Chồng ta mất sau đó một năm. Ta mở nhà thuốc này bằng tiền bán xưởng giày. Ta không có phép thuật, không có bằng cấp. Ta chỉ có một quy tắc: mọi người đến đây đều phải mua được thuốc và phải hiểu mình đang uống gì.” Bà nhìn chiếc nơ. “Hai mươi năm, ta làm được từng ấy. Một quầy, một bàn đá, và bốn mươi người mỗi ngày.”
Elara đặt tay lên mảnh vải, cẩn thận như chạm vào một vết thương.
“Cô đến đây ngày đầu, ta không biết cô là ai. Ta chỉ thấy cô đề nghị thử một tuần không trả lương, và ta nghĩ: người này cũng như ta, người đã từng bị cánh cửa nào đó đóng sập vào mặt.” Bà ngẩng lên, đôi mắt ráo hoảnh. “Từ đó đến nay cô làm cho tiệm này nhiều hơn ta đã mơ.”
Một lúc lâu, Elara chỉ ngồi im. Rồi cô kể cho bà nghe về hầm ngục Orrin, về tấm số bảy, về phiên xét trong phòng kín, về màu đỏ sẫm dưới lớp bạc mà Ilsa đã thấy. Cô kể mọi thứ, kể cả điều cô chưa từng nói với ai: rằng một phần trong cô vẫn biết cô đã sai khi bỏ bậc một phần ba, và rằng chính phần đó khiến cô không thể giận Hội hoàn toàn.
Bà Mireille nghe không ngắt lời.
“Lỗi nào của cô thì cô nhận,” bà nói khi cô dừng lại. “Lỗi nào không phải của cô thì cũng đừng nhận thay người khác. Cái đó mới là sạch sẽ.”
Họ ngồi lặng lẽ cho đến khi trà nguội. Ngoài cửa sổ, tiếng bánh xe lọc cọc xa dần. Elara nhìn ra con hẻm, thấy một bóng người mặc áo xám đứng ở góc phố đối diện, tay cầm một quyển sổ nhỏ. Người ấy đếm gì đó trên đầu ngón tay, ghi một dòng, rồi quay đi chậm rãi.
“Hội?” cô hỏi khẽ.
“Ừ.” Bà Mireille đã thấy từ lâu. “Họ đến đếm khách từ tuần trước.”
Chiếc nơ xanh nằm giữa hai người, nhỏ xíu, nhẹ tênh. Bà Mireille gấp mảnh vải lại, cất vào túi áo.
“Ngủ đi,” bà nói. “Sáng mai còn mười trang phải thử nữa.”