ĐĐọc Truyện
Hợp Đồng Tu Tiên

Chương 30: Trà Đầu Mùa

Đám cưới được định vào ngày cuối cùng của mùa trà xuân, khi búp non cuối cùng đã được hái xuống và dân làng có thể ngồi lại với nhau mà không còn phải ngóng trời.

Sân nhà dưới chân núi Bích Tâm được quét sạch từ sáng sớm. Thím Hạnh dán chữ hỷ bằng giấy đỏ lên cửa, lão Ngô sai hai anh em thợ rèn dựng một cái rạp bằng tre, che tấm vải trắng thêu hoa trà do chính tay bà lão câm khâu suốt ba tháng. Hạt Tiêu đứng buộc ở gốc cây, cổ đeo một dải lụa đỏ, vẻ mặt cam chịu của con vật đã chứng kiến nhiều chuyện hơn người ta tưởng. Từ sớm, khách đã đến: Liễu Như Yên cùng mười đệ tử Vân Hà mặc áo trắng mới, mang theo một bình rượu lâu năm; Hồ Cương, Mạnh Triệu, Bạch Lệ và tám người Thủ Hồ ngượng nghịu đứng thành hàng ngay ngắn ở góc sân, không dám ngồi cho đến khi thím Hạnh dúi vào tay mỗi người một bát trà.

Thanh Vân mặc bộ áo chàm mới, cổ áo cứng đến mức anh phải liên tục ngoẹo đầu. Linh Nhi đứng sau lưng, đã cao gần ngang vai anh, tay ôm tờ giấy bản dày cẩn thận gấp làm tư.

“Anh hai đừng cựa quậy nữa,” cô bé nói. “Em là người làm chứng. Em có quyền cười chê vô hạn. Điều sáu.”

“Em đọc hợp đồng của người ta thuộc lòng à?”

“Của nhà mình mà.”

Tiếng xì xào trong sân bỗng lặng xuống. Thanh Vân ngẩng đầu.

Tuyết Trần bước ra từ gian buồng trong, vẫn mặc màu trắng, nhưng là lụa mới, viền chỉ đỏ ở cổ tay và gấu áo. Mái tóc bạc không búi cao như xưa, chỉ để buông xuống, cài một cành hoa trà trắng. Nàng đi chậm, bước chân không còn để lại sương giá dưới đất, mà chỉ lạo xạo trên sỏi sân, như bước chân của bất kỳ cô dâu nào trong thế gian. Đến khi nàng đứng trước mặt anh, anh mới nhận ra mình đã quên thở.

“Anh trông ngốc quá,” nàng khẽ nói.

“Nàng trông…” Anh tìm chữ. Cuối cùng anh bỏ cuộc, cười. “Ta không có chữ nào đúng cả. Ta là người hái trà.”

“Nói thật đi. Điều một.”

“Nàng trông như buổi sáng đầu tiên ta thấy nàng, trên cái hố đất sạt lở. Chỉ là bây giờ nàng đang cười.”

Nàng mím môi, và đôi mắt phượng xanh lam sáng long lanh dưới tán lá trà.

Theo lời lão Ngô, một đám cưới nhà làm trà thì không thể thiếu nghi lễ dâng trà. Tuyết Trần không còn ai trong tộc họ, nên lão Ngô và thím Hạnh ngồi vào ghế thay cha mẹ, hai người run đến mức suýt làm đổ cả khăn trải bàn. Bên cạnh họ, trên chiếc bàn nhỏ phủ vải trắng, đặt ba bài vị: một của cha mẹ Thanh Vân, một của Tuyết Vấn Thiên, và một tấm gỗ mới chưa đề hết chữ, mà Bạch Lệ vừa mài mực viết xong sáng nay: Lãnh Phong, chấp sự.

Thanh Vân và Tuyết Trần quỳ xuống cùng nhau. Anh pha trà bằng chiếc ấm đồng đen sì mẻ góc, nước đã đun xong đợi nguội vừa. Hương trà thoang thoảng lan khắp sân. Nàng dâng chén thứ nhất lên lão Ngô, chén thứ hai lên thím Hạnh, chén thứ ba đặt trước bài vị cha mình, chén thứ tư trước bài vị cha mẹ anh. Khi đến chén thứ năm, nàng ngập ngừng, rồi rót đầy, đặt xuống trước bài vị mới viết. Hơi nước từ chén ấy bay lên, mong manh trong ánh sáng sớm.

“Trà không cháy,” nàng thì thầm, đủ nhỏ để chỉ anh nghe được.

Linh Nhi mở tờ giấy bản, giọng trong như chuông, đọc lớn cho cả sân nghe:

“Hợp đồng giữa Diệp Thanh Vân và Tuyết Trần. Điều một: hai bên không giấu nhau một chữ. Điều hai: không bên nào ở lại một mình. Điều ba: ba bữa cơm mỗi ngày, bên nào nấu cháy, bên kia ăn hết.”

Tiếng cười rộ lên giữa sân. Thím Hạnh lấy tay áo lau mắt. Liễu Như Yên, vốn nghiêm nghị như đá, cũng khẽ nhếch môi.

“Điều bốn, mỗi sáng một chén trà. Điều năm, mùa xuân hái trà cùng nhau. Điều sáu, Linh Nhi là người làm chứng, quyền cười chê vô hạn. Điều bảy, tên của chị Tuyết ghi cạnh tên anh hai trên gia phả nhà họ Diệp.” Cô bé dừng lại, hít một hơi. “Ngày mãn hạn.”

Cả sân lặng đi.

“Không có,” Thanh Vân và Tuyết Trần cùng nói.

Hoa trà rụng xuống từ cành cao. Ai đó trong đám đông bắt đầu vỗ tay, rồi cả sân vỗ theo, tiếng vang vọng lên sườn đồi, tan vào làn sương trà.

Tối ấy, khi khách đã về hết và Linh Nhi ngủ say trong buồng bên cạnh, hai người ngồi trên hiên nhà. Chiếc ấm đồng đặt giữa họ, hơi nước lên từng sợi mỏng. Ở phía xa, hồ Bích Tâm nằm yên dưới trăng, phẳng và xanh. Sương mù đã bắt đầu dâng lên từ chân núi, chậm rãi, phủ lên những luống trà, lên mái nhà tranh, lên cả hai người, như đã từng phủ lên một buổi sáng nhiều tháng trước.

Thanh Vân nhớ lại câu hỏi cuối cùng của ngày hôm ấy, khi anh đứng một mình trên con đường mòn, tay còn cầm lá bùa lạnh buốt: liệu sự xuất hiện của nàng là cứu rỗi, hay khởi đầu của một tai họa. Bây giờ anh đã có đáp án. Nàng đã mang đến cả hai. Và nếu được chọn lại, anh vẫn sẽ cúi xuống bên hố đất sạt lở ấy, vẫn cởi chiếc áo thô quấn lấy một người xa lạ.

“Anh đang nghĩ gì?” Nàng hỏi.

“Cái ấm nước.”

Nàng nhìn anh, mắt cong lên. “Anh nói thật chứ?”

“Điều một.” Anh nhấc ấm, rót vào hai chén. “Ta đang nghĩ nước đã nguội vừa, trà sẽ ngon.”

Nàng cầm chén lên. Trà trong veo, xanh nhạt, bốc hơi nhè nhẹ. Hai chén chạm vào nhau, một tiếng vang nhỏ.

Nhiều năm sau, người Giang Nam vẫn kể rằng dưới chân núi Bích Tâm có một loại trà sương thơm lạ, do một đôi vợ chồng bán, đủ cân, không bớt một lạng. Họ nói thêm rằng nhà ấy có thói quen viết giấy cho mọi mối làm ăn, lớn nhỏ gì cũng ký tên, và dòng cuối cùng của mỗi tờ lúc nào cũng giống nhau, nét chữ ngay ngắn như kẻ sổ:

Ngày mãn hạn: không có.