Chương 34: Hỷ Sự
Hai năm sau, vào một sáng tháng chạp trời trong và hanh, tiếng pháo nổ giòn giã ở đầu làng dội qua những rặng tre, làm cả đàn sẻ đang tắm bụi ngoài sân giật mình bay vút lên mái nhà.
Thanh Thư ngồi trên chiếc giường gỗ cũ trong gian phòng nhỏ của mình, đôi tay đặt gọn trên đầu gối, bộ áo dài đỏ thắm trải phẳng phiu quanh người. Hương trầm quyện mùi lá dứa trong không gian chật hẹp, cũng như ngày nào. Chiếc đồng hồ treo tường vẫn kêu “tích tắc” bên vách, chỉ chín giờ rưỡi. Lẽ ra giờ này, theo đúng giờ lành, nhà trai chưa thể có mặt. Vậy mà tiếng pháo ngoài kia đã nổ. Cô đã ngồi gần một tiếng mà chưa lần nào ngoái nhìn con đường đất dẫn vào làng.
Bà Bảy bước vào, khăn rằn vắt vai, hai mắt đỏ hoe nhưng cười toe toét. “Nó tới rồi, Thư. Tới từ lúc trời chưa sáng hẳn. Bà mối phải bắt nó về đi vòng rồi trở lại cho đúng giờ lành, mà nó cứ đứng ngoài cổng, nón cầm trước ngực, như lính đứng gác.”
“Con nghe tiếng pháo rồi, má.”
“Má biết con nghe.” Bà đến cạnh con gái, nâng nhẹ vành khăn voan phủ trên tóc, chỉnh lại chiếc trâm bạc duy nhất của nhà. “Hồi trước má sợ miệng đời, sợ đến nỗi suýt đẩy con vô cái nhà lửa. Má sống tới chừng này mới biết miệng đời cũng chỉ là cái miệng. Nó nói chán thì nó đổi sang chuyện khác.”
Thanh Thư nắm lấy tay mẹ. Bàn tay ấy vẫn chai sần, vẫn ấm.
Ngoài sân, người đông như hội. Mâm quả đỏ phủ khăn gấm xếp thành hàng dài trước hiên. Dàn bưng quả mặc áo xanh, áo đỏ, cười nói ríu rít. Bà Hai Hạnh ngồi chễm chệ ở bàn khách quý, áo gấm màu tím. Chị tổ trưởng và đám thợ may cũ đứng chen nhau ở góc sân, đứa nào cũng mặc bộ đồ mới chính tay mình may. Lão Lưu ngồi trên chiếc ghế đẩu cạnh chiếc radio mới, tay vặn nhạc rụt rè như sợ làm hỏng, nón vải đã được thay bằng một chiếc mũ phớt. Tuấn, giờ là sinh viên năm hai trên thành phố, mặc áo sơ mi trắng, cao hơn cả ba, chạy ra chạy vào lo đủ thứ, mặt mày rạng rỡ.
Bà Sáu ngồi giữa sân trên chiếc ghế mây, đôi mắt vẫn không nhìn thấy gì, mặt hướng về phía tiếng pháo, nụ cười không tắt được.
Ông Lâm bước vào phòng khi mọi người đã ra sân. Ông mặc bộ áo dài khăn đóng mới, mái tóc đã bạc nhiều, nhưng dáng ông thẳng hơn trước. Ông không còn hút thuốc nữa, từ cái đêm kể chuyện trong căn bếp nhỏ, và hơi thở ông giờ sạch, nhẹ. Ông đứng trước con gái, im lặng một lúc lâu, rồi mở lòng bàn tay.
Trong đó là một cây bút bi cũ, vỏ nhựa đã trầy xước, nắp bạc màu.
“Ba không có vàng cho con.” Ông nói, giọng hơi nghẹn. “Cây bút này ba đã cầm ba lần. Hai lần ký sai, một lần ký đúng. Ba giữ nó để nhắc ba nhớ.” Ông đặt nó vào tay con. “Con giữ. Hồi đặt tên con, ba mong con biết chữ, khỏi cực như ba. Giờ ba mong con cứ viết những gì con thấy, đừng để ai bắt con viết khác.”
Thanh Thư nắm chặt cây bút trong lòng bàn tay, thấy nó ấm. Cô không nói được gì. Cô chỉ đứng lên, ôm lấy ba, tựa trán vào vai ông, và nghe ông vỗ nhẹ lên lưng cô như hồi cô còn bé.
Tuấn đứng ngoài cửa gõ nhẹ. “Chị Hai, bưu tá mới tới. Có mấy cái gửi cho chị.”
Cô ngồi xuống mép giường để xem. Tuấn đặt lên đùi cô ba thứ. Một bưu thiếp in hình hoa sen, mặt sau chữ viết nghiêng nghiêng, nét còn run: “Em mở tiệm may nhỏ với dì Út. Chúc chị. Dung.” Cô đọc hai lần, gấp lại, đặt cạnh cây bút. Một gói nhỏ dán tem nước ngoài, bọc giấy báo, bên trong là hộp gỗ nhỏ đựng một quân cờ tướng sơn son, nhìn là biết thuộc cùng bộ với quân Mã hiện đặt trên bàn tính của cô. Quân Tướng. Dưới hộp có một tờ giấy ngắn nét mực tím thanh mảnh:
“Trường đã dựng xong, bà con đặt tên mẹ tôi lên cổng. Tôi không về được ngày này, nhưng xin để một quân cờ đến thay. Tướng giữ cung, Mã giữ ngựa. Hai quân đứng ở hai đầu bàn, chẳng cần nhìn nhau. Chúc cô đi bên người mình chọn. K.”
Cô cười, mắt ươn ướt. Bên ngoài cửa sổ, tiếng pháo lại nổ rộ lên, át cả tiếng nói chuyện.
Thứ ba Tuấn đưa chậm hơn, ngập ngừng. Một phong bì trắng, không tem, chỉ viết bằng bút chì ngoài mặt một chữ: “Thư”. Nét chữ tròn trĩnh, ngay ngắn, chữ của người từng lập biên bản.
“Bác Lụa mang tới.” Tuấn nói nhỏ. “Bác bảo anh Phong gửi, không phải thư, là thiệp, chỉ có chữ chúc. Anh ấy không dám viết thêm, vì chị dặn hồi đó.”
Thanh Thư nhìn phong bì lâu hơn các thứ còn lại. Rồi cô mở ngăn kéo đầu giường, nơi một xấp thư buộc dây thun đã dày lên nhiều. Cô đặt phong bì chưa bóc ấy vào đáy ngăn, dưới cùng, và đậy ngăn lại.
“Chị không đọc hả?” Tuấn hỏi.
“Để đó. Có lúc nào rảnh chị đọc.” Cô mỉm cười. “Chị không vội.”
Ngoài sân, tiếng người reo lên. Cánh cổng tre được kéo mở, tiếng chiêng, tiếng pháo hòa vào nhau. Cô nghe bước chân quen thuộc đi qua sân, nặng và chắc, đi thẳng, không do dự. Bà Bảy nắm tay cô, kéo đứng dậy. Ba cô đứng bên kia, tay vòng ra như đỡ cô bước lên bậc thềm.
Cô bước ra khỏi phòng. Ánh nắng tháng chạp đổ xuống sân trong vắt, rơi lên bàn thờ ông bà, lên mâm quả đỏ, lên dải khăn đỏ treo cổng và lên người đàn ông đứng giữa sân, quân phục chỉnh tề, mũ cầm trước ngực, gương mặt đỏ gay đến tận mang tai. Văn Dũng nhìn cô. Anh không cười ngay, như người vừa nhìn thấy một thứ đã đoán sẽ có nhưng chưa dám tin.
Rồi anh cười, rộng và trong, y như ngày ở bến đò.
“Tới sớm,” Thanh Thư nói, rất nhỏ, chỉ đủ cho anh nghe.
“Tôi không báo trước.” Anh đáp, cũng thật nhỏ. “Tôi chỉ đến.”
Cô đưa tay cho anh. Phía sau họ, tiếng pháo nổ giòn giã khắp đầu làng. Lần này nó là tiếng của một người đã đến, sớm hơn giờ hẹn, và sẵn lòng đứng ngoài cổng cho tới đúng giờ lành.