ĐĐọc Truyện
Thập Niên 80: Vợ Quân Nhân

Chương 30: Mùi Than Tổ Ong

Mùi than tổ ong.

Cô mở mắt trước khi trời sáng hẳn, và đó vẫn là thứ cô nhận ra đầu tiên. Từ bếp nhà hàng xóm, khói mỏng bay qua khe cửa sổ, mang theo mùi khét nhẹ, mùi lưu huỳnh, mùi của những buổi sáng mùa thu. Tiếng thùng nhôm va nhau ngoài giếng, tiếng trẻ con chạy ngang hành lang, tiếng bà Năm oang oang gọi ai đó mang cái xô lại. Ánh sáng ban mai lọc qua tấm rèm vải cô tự may, màu ghi, mềm và hơi xỉn.

Cô nằm im một lúc, nhìn lên mái trần xi măng. Vết ẩm vẫn còn đó, hình một cái bản đồ lạ. Một năm trước, cô nằm đúng chỗ này và cố xử lý tình huống bằng đầu óc của một người vừa xuyên thời gian. Giờ cô thấy vết ẩm ấy giống một con thuyền nhỏ.

Cạnh cô, Quân vẫn ngủ. Anh nằm nghiêng, một tay đặt hờ lên khoảng chăn gần mặt cô, hơi thở đều. Trong giấc ngủ anh không còn nếp nhăn giữa hai đầu mày. Trên chiếc đinh đầu giường, tấm ảnh đóng khung treo lệch một chút: hai con người đang cố nén cười trước ống kính, người đàn ông nửa mặt vỡ ra như sắp bật thành tiếng.

Cô đưa tay sờ vào má anh, rất khẽ. Anh không tỉnh.

Cô ngồi dậy.

Trên bàn gỗ, cạnh cốc nước và chiếc máy khâu Singer đen bóng ở góc cửa sổ, có một tờ giấy gấp tư dựa vào chân đèn. Cô nhận ra nét chữ ngay, thứ chữ cứng như cán cuốc mà cô đã đọc hàng chục lần, nhàu nát, giấu trong túi áo. Bên ngoài tờ giấy có hai chữ viết nắn nót: “Gửi Hằng.”

Cô ngồi xuống mép giường, mở ra.

“Hằng,

Hôm nay tròn một năm kể từ cái sáng em tỉnh dậy ở căn phòng này. Anh không nhớ ngày đó, vì lúc ấy anh còn ở trên núi, đang viết một lá thư báo cáo tình hình đơn vị cho một người anh chưa biết. Nhưng anh biết ơn ngày đó hơn tất cả những ngày còn lại.

Anh không giỏi nói, nên anh viết. Viết theo cách em dạy anh: kể những chuyện nhỏ.

Sáng nay bà Năm gõ vách bảo anh thổi sai chỗ lên giọng. Anh sẽ sửa.

Hôm qua một học viên hỏi anh, người ta sống để làm gì. Anh nói anh không biết. Nhưng sáng nào anh cũng muốn về nhà.

Chân anh vẫn đau những hôm trở trời. Anh không nói với em, vì em sẽ biết.

Anh còn nợ em một câu trả lời. Em từng hỏi anh thích bài nào. Anh nghe cho kỹ rồi, câu trả lời vẫn như trước: bài nào có em hát.

Mẹ nói đêm nay mẹ sẽ làm gà luộc. Anh nghĩ em nên giả vờ ngạc nhiên.

Anh đếm rồi, mười sáu dòng. Đủ chưa?

Quân.”

Cô đọc đến dòng cuối thì bật cười, một tiếng nhỏ, che miệng bằng mu bàn tay. Phía sau cô, chiếc chăn động đậy.

“Em đọc hết rồi à?” Giọng Quân khàn khàn vì ngủ, mắt còn nhắm.

“Dài hơn mười lăm dòng,” cô nói. “Nhưng anh quên một chuyện.”

“Chuyện gì?”

“Anh quên kể sáng nay anh nằm ngáy.” Cô cúi xuống, chạm môi lên trán anh. “Em cho anh trừ điểm.”

Anh mở mắt, chậm rãi, và nụ cười lệch của anh hiện lên, làm vết sẹo nơi đuôi mày nhíu lại. Cái tai anh bắt đầu đỏ. Một năm rồi, và nó vẫn chưa học được cách nghe lời.

Tiếng gõ cửa ngoài hành lang dồn dập: chị Loan. Cô hớt hải xách chiếc giỏ, mặt rạng rỡ. “Thư! Thư đây, nhà Linh ơi! Người phát thư vừa đưa chị cầm hộ. Từ xóm chân núi!”

Cô đón lấy. Chiếc phong bì mỏng, thô, dán lại bằng hồ nếp. Mặt ngoài là nét chữ tròn, nguệch ngoạc nhưng cố gắng thẳng hàng, to như chữ lớp một. Cô mở ra.

“Chị Linh ơi, em là Mận. Em đi học lớp bổ túc buổi tối rồi chị ạ. Cô giáo bảo chữ em đẹp. Đây là lá thư đầu tiên em tự viết. Mẹ em khỏe. Thằng Tí biết đọc chữ kèn. Mẹ bảo gửi chú Quân một ít gạo nếp mới, gửi chị một bó rau, nhờ bác xe khách mang xuống. Em chúc chị và chú khỏe. Em sẽ học thêm nhiều chữ để viết thư dài. Mận.”

Cô đọc xong, đưa lá thư cho Quân. Anh ngồi dậy, cầm bằng hai tay, mắt dán vào những dòng chữ lớp một ấy rất lâu. Anh không nói gì. Chỉ có ngón tay cái anh vuốt đi vuốt lại ở mép giấy, nơi tờ thư hơi bị cong, và cô thấy cổ họng anh động đậy.

“Nó viết được chữ chị,” anh nói, rất khẽ. “Chữ đầu tiên anh dạy thằng Sơn là chữ mẹ.”

“Dạ.” Cô tựa đầu lên vai anh.

“Anh phải viết thư trả lời.”

“Anh viết đi. Mười sáu dòng.”

Họ cười, nhỏ thôi, vì bà Lành đang ngồi ở phòng ngoài đóng cúc áo, tai tinh như tai thỏ. Quả nhiên, từ sau cánh cửa thông giữa hai phòng vọng sang giọng bà, cố tình thờ ơ:

“Dậy đi, hai đứa. Gà luộc không tự nhảy vào nồi đâu.”

Quân ho nhẹ để giấu tiếng cười. Cô đứng lên.

Cô đứng bên cửa sổ một lúc, nhìn xuống sân. Ở đó, cây bàng đã ngả sang vàng, những chiếc lá đầu tiên rơi xuống nền gạch. Chị Loan dắt thằng Bi ra giếng, đứa bé đang cố đứng thẳng như bố. Bà Năm ngồi xổm trước bếp than, quạt phành phạch, vừa quạt vừa cãi với ai đó ở tầng dưới về chuyện ai mới là người nhóm bếp giỏi nhất khu này. Trên cao, mây mỏng, nắng đầu thu đổ vào những ô cửa kính nhỏ, và tiếng đài của một nhà nào đó cất lên giai điệu quen thuộc, mềm như nước.

Tiếng đàn ta lư.

Một năm trước cô đã đứng ở chỗ này không biết gọi mình bằng tên nào. Cô đã đọc đủ tiểu thuyết thể loại này để nghĩ rằng mình biết sẽ đối mặt với cái gì. Cô chẳng biết gì cả. Chẳng cuốn tiểu thuyết nào viết về một cây kèn môi móp méo, về bát cháo hành, về hơi than trong đêm, về hai lá thư cháy thành tro. Cô không cần chọn nữa. Ở nhà cô là Hằng. Ngoài khu, cô là Linh. Ở nơi nào đó có một cô gái nhỏ mặc áo len xanh đang cười.

“Chị Linh ơi!” tiếng bà Năm vang từ dưới sân. “Hôm nay chị có định nấu bữa sáng không, hay tôi phải mang mì sang?”

Cô mỉm cười, kéo cánh cửa sổ lại gần.

“Cháu xuống ngay, bà ạ.”

Rồi cô quay vào phòng, xắn tay áo, đi nhóm bếp, và nấu bữa sáng thật sự.