Chương 29: Vạn Lần Hướng Về Em
Một năm sau, tháng Năm ở Hạ Môn vẫn có những cơn gió mặn mòi thổi từ phía vịnh vào, vẫn có tiếng ve râm ran và những tán phượng vĩ đỏ rực ngoài sân trường Minh Đức. Chỉ có điều lớp 12A1 giờ đây nhiều đề cương hơn, nhiều bàn tay mỏi hơn, và trên bảng đen, cô Lan viết mỗi ngày một con số đếm ngược: kỳ thi đại học còn hai mươi mốt ngày.
Chiều chủ nhật, mưa rơi. Không phải trận mưa dữ dội, mà là thứ mưa mịn, lướt qua mái ngói cũ như bàn tay lau bụi. Tiệm sách Lâm Ký sáng đèn vàng. Chiếc chậu nhựa đỏ vẫn nằm trên kệ cao, nhưng giờ nó đựng bút chì, thước kẻ và một nắm kẹo bạc hà. Dưới tấm biển đồng khắc dòng chữ Cửa hiệu lâu đời, vài khách quen tránh mưa đang đứng đọc sách, thỉnh thoảng lại ngẩng lên khi nghe chuông gió đồng leng keng.
Hạ Vy ngồi trên bậc thang thứ tư, cuốn Thuyền Giấy Và Ngọn Hải Đăng đặt trên đầu gối, bên cạnh là Khánh Duy với cuốn đề cương Toán mở dở. Họ ngồi sát nhau, vai chạm vai, quen đến mức không ai nhớ lần đầu tiên mình ngồi như vậy là từ khi nào.
Một năm trôi qua nhanh như ai đó lật trang sách. Mùa thu năm ngoái, Hạ Vy đã đi chuyến tàu đến Thâm Quyến, cùng mẹ đến tận cửa ga. Cô ăn với ba một bữa cơm vụng về, ngồi đối diện một người đàn ông đã già hơn trí nhớ rất nhiều, và được một cậu bé bốn tuổi bi bô gọi là chị. Cô không tha thứ ngay, cũng không giận nữa. Giữa hai bên có một khoảng trống chưa lấp, nhưng mỗi tháng ba vẫn gọi điện một lần, và lần nào cô cũng nghe máy. Mẹ cô đã hoàn tất thủ tục ly hôn êm thấm, rồi trồng thêm hai chậu nhài mới ở sân sau.
Cố Chấn Hoa quả thật mở văn phòng chi nhánh ở Hạ Môn. Mỗi tuần hai đêm, ông về căn nhà đá ở mũi đảo, ngồi uống trà cùng ông Thẩm và hai người chưa bao giờ hết im lặng, nhưng thứ im lặng ấy giờ không còn nặng nữa. Ông mua sách ở tiệm Lâm Ký mỗi tháng một thùng, vẫn đọc kỹ giá bìa sau, vẫn trả đúng từng xu. Hôm sinh nhật mười tám tuổi của Khánh Duy, ông tặng con trai một chiếc hộp gỗ, bên trong là bức ảnh ông tìm thấy trong ví của vợ, chụp ở bãi biển Hạ Môn mùa hè năm ấy: một người phụ nữ mỉm cười dưới nắng, bên cạnh một cậu bé chín tuổi cầm thuyền giấy.
Còn ở trường, Minh Thư và Tùng Lâm vẫn cãi nhau mỗi ngày, và hồi tháng Chạp đã chính thức trở thành một đôi, khiến Bảo Nhi thắng được ba ly trà sữa mà đòi mãi mới được. Thư viện Minh Đức có thêm một góc nhỏ tên “Ghi chú bên lề”, nơi học sinh viết lên các trang sách quyên góp, và cô Lan nói đây là dự án thành công nhất mà cô từng chấm.
“Cậu còn nhớ cái hôm mình gặp nhau chứ,” Khánh Duy nói, khép đề cương lại.
“Hôm nào? Lần thứ nhất ở thư viện, hay lần thứ nhất ở bậc thang này?”
“Cả hai.” Cậu cười. “Hôm nay là sinh nhật mười tám tuổi của cậu, mà tớ có một món quà. Muộn tám năm.”
Hạ Vy tròn mắt. Cậu thò tay vào cặp, lấy ra một xấp ba bì thư nhỏ buộc dây thun, nét chữ trên mỗi bì nghiêng ngả và xiên xẹo, đánh số từ một đến ba, tên người nhận đã bạc màu theo thời gian. “Cậu đã đọc lá cuối rồi. Đây là ba lá còn lại. Tớ giữ đến hôm nay, vì muốn đưa vào một ngày không còn ai phải đi đâu cả.”
“Tớ cũng có quà cho cậu.” Cô lấy từ trong sách ra bốn tờ giấy gấp tư, mép giấy còn thơm mùi nhài. “Hồi âm. Bốn lá, cho bốn lá thư của cậu. Tớ viết dần suốt cả năm nay, mỗi lần nhớ ra một chuyện.”
Cậu nhận lấy, tay run nhẹ. Cô mở lá thư thứ nhất của cậu. Cậu mở lá hồi âm thứ nhất của cô. Họ ngồi đọc trong tiếng mưa. Những dòng chữ của đứa trẻ mười tuổi viết về nỗi nhớ một con mèo vàng trên mái ngói tiệm sách. Những dòng chữ của cô gái mười bảy tuổi trả lời cho đứa trẻ ấy: Con mèo vàng vẫn còn, chỉ là nó mập hơn và hay ngủ hơn, giống ông thợ sửa đồng hồ bên cạnh. Cậu cười thành tiếng. Cô cũng cười. Đến lá thứ ba, cả hai đều không cười nữa. Đến lá hồi âm cuối cùng, nước mắt chảy dài trên má cậu mà cậu không buồn che.
“Đồ ngốc,” Hạ Vy nói, đưa tay lau mặt cậu, giọng nghẹn. “Cậu khóc nhiều hơn tớ rồi.”
“Tớ luyện nhiều lắm mới khóc được thế này.”
Họ cười, và cùng nhau mở cuốn sách trên đầu gối đến trang cuối. Ở đó, nét chữ chì tròn nhỏ của đứa trẻ chín tuổi, nét bút bi xanh của đứa trẻ cùng tuổi, rồi dòng mực mới của một thiếu niên mười bảy tuổi vụng về đến thương, tất cả xếp chồng lên nhau như những tầng lớp phù sa. Bên dưới dòng cuối cùng ấy, một năm trước, Hạ Vy đã thêm bằng bút chì: Tớ vẫn giữ chỗ. Cậu đến đúng lúc rồi.
Hôm nay cô lấy bút chì ra, viết thêm một dòng nữa ngay bên dưới, nhỏ đến mức phải nghiêng sách mới đọc được. Khánh Duy cầm cây bút bi xanh, viết kề bên. Hai nét chữ cùng đứng trên một trang giấy, một tròn, một nghiêng, không cần ai ngắt hay chờ.
Vạn lần hướng về em, cậu viết.
Tớ cũng vậy, cô viết.
Ngoài cửa sổ tròn nhỏ của gác lửng, mưa đã ngớt dần. Phía dưới nhà vang lên tiếng mẹ gọi ăn cơm, chuông gió reo, mùi nhài bay qua từng khe cửa gỗ. Khánh Duy đứng dậy, kéo Hạ Vy lên theo, và với tay lấy chiếc ô đen dựng ở chân cầu thang, chiếc ô đã đi qua một cơn bão, một mùa hè và một năm dài.
“Đi ăn cơm thôi,” cậu nói. “Trời Hạ Môn không đáng tin, nhưng ô thì đủ rộng cho hai người.”
Cô bật cười, khoác tay cậu. Chuông gió trước cửa khẽ ngân một tiếng, và họ bước ra ngõ nhỏ, dưới chiếc ô đen, trong làn mưa mịn đang sáng lên thành những sợi bạc dưới ánh đèn vàng đầu ngõ.