Chương 31: Thuyền Giấy Chở Trăng Về
Một năm sau cuộc điện thoại của Lâm Hy, vào một sáng cuối thu trong vắt, Công viên Hải Thành khai trương trên nền đất của tòa nhà từng đổ.
Người ta đã dỡ bỏ phần còn lại của khung bê tông trong sáu tháng, nhưng Diệp Tịch giữ lại một điều: lõi thang máy. Cô cho cắt nó thấp xuống còn bằng ba tầng, trồng dây leo dọc thân, biến nó thành một tháp nhỏ nhìn ra mặt hồ, và trên tường bên trong khắc một hàng chữ bằng chính nét viết nghiêng, chữ “P” có cái đuôi gạch ngang quen thuộc: Cột nhà biết cười. Dưới chân tháp là hai tấm bia, một cho Diệp Hoài Sơn, một cho người công nhân đã ngã xuống từ giàn giáo mười sáu năm trước, tên anh khắc đủ cả họ lẫn tên, kèm một dòng nhỏ: Chúng tôi nhớ.
Mặt hồ ở trung tâm công viên có hình một chiếc thuyền giấy nhìn từ trên cao. Đó là phần cô tự hào nhất, và cũng là phần cô giấu kỹ nhất cho tới ngày khánh thành.
Hàng ghế đầu hôm nay kín người. Lão Phu Nhân ngồi giữa, gậy dựng bên cạnh, áo gấm màu tím sẫm, không cho ai chạm vào cổ tay vì sợ những chiếc vòng ngọc kêu loạn. Ông cụ Lục Bá Chương ngồi cạnh, hai gậy gác ngang đầu gối, đang cố nhớ tên tất cả các cô cháu gái của mình. Phía sau là các cổ đông, các kỹ sư đã nghỉ hưu, cô thực tập sinh Tiểu Mạch chụp ảnh bằng ba chiếc máy cùng lúc, và vài phóng viên đứng dọc hàng rào.
Lâm Hy đứng cạnh Lưu Thành ở lối đi, mặc váy xanh nhạt, ngón tay đeo một chiếc nhẫn nhỏ mà anh ta tặng hồi tháng trước bằng cách đọc nguyên văn lời cầu hôn từ một tờ giấy ghi sẵn, ba trang, có đánh số mục. Cô bé đã nhận lời trước khi anh ta đọc xong trang một.
“Ba trăm lẻ hai khách mời,” Lưu Thành báo cáo, vẻ mặt vẫn phẳng, nhưng tai đỏ lựng. “Thiếu hai người.”
“Ai?”
“Cậu Ryu và ngài Tần.” Anh ta nhìn đồng hồ. “Ngài Tần đang… ở nhà vệ sinh.”
“Anh Tần vào nhà vệ sinh lần thứ sáu rồi,” Lâm Hy thì thầm với Diệp Tịch khi cô bước tới. “Từ sáng tới giờ. Em tính cả giờ nữa là anh ấy hồi hộp nhất công trường.”
Diệp Tịch đặt tay lên bụng. Cô đã mang thai được sáu tháng, một cậu nhóc, theo lời bác sĩ, và thằng bé đang đạp một nhịp rất đều dưới lòng bàn tay cô. Ở nhà, mọi người đã gọi nó bằng cái tên Tiểu Chu, “chiếc thuyền con”, và Tần Dạ Thâm cứ mỗi lần nghe thấy hai chữ ấy là lại khựng người nửa giây, như người vừa bước qua một ngưỡng cửa không biết mình đã bước qua.
Cô đã nói với anh từ đầu, vào một đêm tháng Ba, rằng cô không muốn đứa bé này thay thế An An. Anh ngồi trên mép giường im lặng một lúc, rồi trả lời bằng một câu cô nhớ đến giờ: “Không ai thay ai. Con sẽ có chị.”
Từ cổng công viên, một tiếng la vang lên: “Lâm Hy! Cái cô răng chuột!”
Ryu chạy vào, mặc một chiếc áo sơ mi trắng quá cỡ, tóc đã nhuộm lại màu đen, tay trái xách một túi giấy. Hắn đã nhận hai tháng tù và được thả, rồi làm việc trong một quán mì ở Osaka, mỗi tuần viết một bức thư đầy lỗi chính tả gửi cho Lâm Hy, còn Lâm Hy trả lời bằng đúng một dòng: Gói rau khô không phải món chính, đừng hỏi nữa. Hôm nay hắn bay về Thượng Hải chỉ để dự lễ.
“Tao mang mì,” hắn nói, dúi túi giấy vào tay Lâm Hy. “Loại mới. Vị bò hầm, thêm cả hành.”
“Mang thực phẩm bên ngoài vào khu lễ là vi phạm quy định, cậu Ryu,” Lưu Thành nghiêm giọng.
“Tao biết. Tao đã khai báo.”
Phía sau họ, Tần Dạ Thâm bước ra từ cửa nhà vệ sinh, vừa chỉnh cà vạt vừa thở ra, và ánh mắt anh tìm Diệp Tịch qua đám đông. Khi nhìn thấy cô, vai anh buông xuống một chút, như người vừa đặt xuống một vật nặng. Anh đi đến bên cô, và, chẳng cần ai nhắc, anh dừng lại cách đúng hai bước.
“Anh đứng xa quá,” cô nói.
“Em từng dặn…”
“Một năm trước.”
Anh bước thêm một bước, rồi một bước nữa, và tay anh đặt lên bàn tay cô trên bụng, nơi thằng bé đạp lên, rất nhẹ, rất rõ. Mắt anh thoáng mở to.
“Nó đạp.”
“Nó đạp mỗi lần anh hồi hộp.”
“Tôi không hồi hộp,” anh nói khẽ, và cô đoán anh đã vào nhà vệ sinh sáu lần.
Sau bài phát biểu của bà cụ, ngắn gọn đến mức cả hội trường ngỡ ngàng, “Ta là người đến muộn. Các cháu đến đúng giờ. Cứ thế”, họ cùng ra bờ hồ. Mặt nước phẳng như tấm gương, phản chiếu lõi tháp phủ dây leo và những áng mây trắng. Diệp Tịch lấy một tờ giấy từ chương trình khánh thành, gấp từ góc, đúng như cha đã dạy, và Tần Dạ Thâm gấp cùng cô, tay anh đã đỡ vụng hơn xưa nhưng vẫn lệch ở mũi. Hai chiếc thuyền, một thẳng, một hơi nghiêng, được đặt xuống nước cùng lúc.
Chúng trôi chậm, sát cạnh nhau, giữa lòng hồ hình thuyền giấy. Nắng cuối thu soi qua mặt nước, chiếu thành những vệt vàng dài lên đôi thuyền nhỏ, và từ xa, Lão Phu Nhân ngồi ngay ngắn trên ghế, hai tay chống gậy, nhìn theo với vẻ nghiêm nghị nhất của người đang cố không để ai thấy mình mỉm cười.
Cô khẽ cất lên bài hát. Một chiếc thuyền, ba chiếc thuyền, bảy chiếc thuyền. Lần này, một giọng nam lạc nhịp ở mọi nốt cao đi theo, không cần được rủ.
Đêm ấy, khi về đến biệt thự Cao Cảnh, cô thấy đèn phòng trẻ ở cuối hành lang tầng hai vẫn sáng và cánh cửa để ngỏ như mọi đêm. Chiếc cũi đứng thẳng bên cửa sổ, tấm chăn len vàng gấp gọn ở đầu giường, ba mươi tám chiếc thuyền giấy xếp thành hàng trên bậu cửa sổ. Trên giá sách, cuốn sách nuôi con quen thuộc mở ở một trang mới. Cạnh dòng ghi chú cũ của anh, nét mực đã phai: Cổ phải đỡ. Nếu em ấy mệt thì tôi làm, có thêm một tờ giấy nhớ màu xanh còn mới, cũng bằng nét chữ nghiêng nghiêng ấy: Em ấy mệt rồi. Tôi làm.
Cô đứng nhìn dòng chữ ấy rất lâu, rồi quay ra hành lang. Anh đang đứng ở cửa phòng ngủ, tay cầm hai tách trà gừng, ánh sáng từ phòng trẻ hắt lên một bên mặt anh.
“Hôm nay em muốn ở lại không?” anh hỏi, như mỗi sáng, như mỗi tối, như mỗi ngày trong gần chín tháng qua.
Diệp Tịch mỉm cười, đón lấy tách trà, và bước vào.