Chương 28: Cổng Không Cài Then
Mưa trắng rơi suốt ba ngày trên khắp Thành Đô. Ngày thứ hai, bầy dị biến thể còn lại trong các con hẻm, dưới gầm cầu, trong các tầng hầm, đều ngồi xuống như đang ngủ, và không ai thấy chúng thức dậy lần nào nữa. Ngày thứ ba, đài phát thanh nhỏ của sân vận động bắt được những tiếng nói đầu tiên từ các khu phố khác. Sau đó là từ các huyện. Rồi từ những thị trấn xa hơn mà tôi chưa từng nghe tên. Thế giới không hồi sinh trong một đêm, nhưng nó đã thở được.
Bác sĩ Quản trở thành chủ tịch ủy ban tạm thời của trại, vì không ai khác chịu nhận. Cố Lôi đứng đầu đội trật tự, cùng vợ con dọn vào một căn lều ngay cạnh kho thóc. Hồ Trấn Vũ đứng trước ba nghìn hai trăm người suốt ba ngày liền, trả lời từng câu hỏi, không chối một lời nào. Hồ sơ của giáo sư Diệp được niêm phong chờ ngày có tòa án đủ tư cách xét xử, còn ông bị giam ở phòng thay đồ cũ, mỗi ngày được phép ra sân hai giờ. Có lần tôi thấy ông ngồi xổm cuối sân, tay vốc đất trong một chậu cây nhỏ, nhìn nó chảy qua kẽ ngón. Tôi không hỏi ông nghĩ gì.
Thanh Vi nhận nhiệm vụ dựng lại Viện, bắt đầu từ cánh cửa mở toang của tầng B3. Cô bày những gói hạt giống giáo sư Diệp cất giữ lên bàn, ghi lại từng cái, và gửi lời nhắn qua đài phát thanh cho bất kỳ ai còn giữ vườn, còn giữ ruộng: ai cần hạt giống thì về đây lấy. Họ đến, từng nhóm nhỏ, mang theo túi vải, gùi tre, cả những bao tải rách. Mỗi người ra về với vài nắm hạt và một lọ đất Vườn Đen.
Chúng tôi ở lại sáu tuần. Rồi một sáng, khi con đường quốc lộ phía tây đã được dọn sạch, tôi nói với Thanh Vi tôi muốn về quê.
Lão Hà lái chiếc xe tải mới, một chiếc cũ kỹ ông tìm được ở chợ đầu mối, do Tiểu Mãn vẽ lại hình củ cải cười toe toét ở sườn thùng. Chân ông vẫn khập khiễng, nhưng ông cứ khăng khăng không chịu để ai thay tay lái. Tiểu Mãn ngồi giữa, ôm thỏ bông. Mẹ con bé gọi về từ Quảng Châu hôm trước, qua đường dây điện đàm vừa nối lại, vừa khóc vừa cười, hứa rằng mùa xuân năm sau sẽ trở về. Từ hôm đó, con bé ngủ ngon hơn, và cười nhiều hơn.
Bảy mươi cây số không dài, nhưng tôi thấy nó dài hơn bất kỳ quãng đường nào tôi từng đi. Những cánh đồng hai bên đường bỏ hoang, cỏ mọc cao quá gối. Nhưng ở vài nơi, tôi đã thấy khói bếp, và những bóng người cúi lưng xới đất, như thể mùa vụ chưa bao giờ ngừng.
Chiều tối, xe vào thôn Đào Khê.
Đầu thôn dựng một hàng rào tre cao hơn đầu người, cổng gỗ chằng dây thép. Một người đàn ông già, râu bạc, đứng gác với chiếc cuốc trên vai, nhìn chúng tôi một lúc lâu rồi hỏi to: “Ai đó?”
“Cháu là Mẫn Đồ,” tôi nói, giọng khàn đi. “Thằng cả nhà ông Tạ cuối thôn.”
Người đàn ông ngẩn ra, rồi chống cuốc xuống đất, thốt lên: “Trời đất. Thằng Đồ! Ba mày tưởng mày chết rồi!”
Hóa ra Đào Khê nằm quá sâu trong thung lũng, bào tử chưa kịp đến. Dân làng dựng rào ngay từ đêm đầu tiên, chỉ vì ba tôi nói: “Nhà nông biết cách phòng trước.” Họ đã sống như thế suốt gần hai tháng, nuôi nhau bằng lúa và quýt.
Tôi không nhớ mình đã chạy thế nào. Chỉ nhớ con đường đất quen thuộc, những cây quýt trĩu quả ở hai bên, và cuối con đường là cánh cổng gỗ nhà tôi, vẫn không có then cài, hé mở dưới ánh đèn dầu vàng.
Mẹ tôi đang đứng trong sân, tay cầm rổ thóc cho gà ăn. Bà ngẩng đầu, và cái rổ rơi xuống đất, thóc văng khắp nơi. Bà không kêu, không chạy. Bà chỉ đứng im, một tay đưa lên bịt miệng, vai run từng đợt như lá giữa trận gió.
“Mẹ,” tôi nói. “Con về rồi.”
“Cổng mẹ có khóa bao giờ đâu,” bà nói, giọng vỡ ra trong tiếng nấc. “Con về gõ làm gì cho mất công.”
Tôi ôm bà. Bà nhỏ hơn trong trí nhớ tôi, hai vai gầy đi, tóc đã điểm thêm nhiều sợi bạc. Ba tôi từ vườn quýt chạy về, đứng ở ngưỡng cổng nhìn, im lặng một lúc lâu, rồi vỗ vào vai tôi hai cái, đúng như cái cách Lão Hà vẫn làm. Tay ông chai cứng, ấm.
Mẹ tôi lau mặt bằng vạt áo, lúc đó mới nhìn thấy những người đứng phía sau tôi. Bà nhìn Thanh Vi thật lâu, từ đầu đến chân, rồi nhìn tôi, rồi nhìn cô lần nữa.
“Ai đây?”
Thanh Vi bước lên một bước. Cô mặc chiếc áo sơ mi giản dị, tóc buộc đuôi ngựa, hai bàn tay cô không biết đặt đâu. “Cháu là Diệp Thanh Vi,” cô nói. “Cháu… cháu là người đã mở cửa cho Mẫn Đồ.”
Mẹ tôi chớp mắt. Bà nhìn tôi, nhìn cô, rồi bật cười, một nụ cười ướt nước mắt, và nắm lấy tay cô.
“Vào đi con,” bà nói. “Cổng nhà bác không cài then.”
Đêm đó, chúng tôi ăn cơm dưới ánh đèn dầu, cơm nếp mới gặt, canh cải thìa nấu đậu phụ, thịt gà mẹ nuôi. Lão Hà ăn bốn bát. Tiểu Mãn ngồi trên đầu gối ba tôi, ông đút cho con bé từng miếng quýt. Thanh Vi ngồi cạnh tôi, thỉnh thoảng nhìn sang, ánh mắt sáng lên. Khi ba tôi nói, “Đất không bao giờ phụ người chăm”, cô khẽ bật cười, thì thầm vào tai tôi: “Cha em cũng từng nói thế.”
Mùa xuân năm sau, Cánh Đồng Diệp Hoài Chân nở rộ.
Đó là cái tên mọi người đặt cho mảnh ruộng năm mẫu mọc giữa Vườn Đen cũ. Hướng dương bao quanh mộ giáo sư đã cao quá đầu người, hoa vàng rực rỡ như một biển lửa hiền. Hàng trăm người đến gieo mạ. Trường học nông nghiệp mới do Thanh Vi và bác sĩ Quản lập ra đã có ba mươi học trò. Lão Hà mỗi tuần chở rau ra các thôn ven sông, chiếc xe tải củ cải cười toe toét đã thành quen thuộc trên mọi con đường. Mẹ Tiểu Mãn đã về, ôm con giữa sân ga, khóc đến khản tiếng. Cố Lôi tặng con trai chiếc diều mang hình bông lúa.
Sáng nay, tôi và Thanh Vi đứng ở rìa ruộng, nơi cánh cổng tre vẫn đứng giữa đồng như thể đã đứng đó cả trăm năm. Tay cô nằm trong tay tôi, ngón áp út đeo một chiếc nhẫn mẹ tôi đã tự tay đưa cho cô từ đầu tháng.
“Mẫn Đồ.” Cô nhìn cánh cổng, giọng nhẹ như gió. “Anh có nhớ em từng hứa gì không?”
“Mở cửa cho anh.”
“Em đã mở một lần rồi.” Cô cười, và nụ cười ấy làm sáng cả buổi sáng. “Lần này thì anh mở cho em. Anh mở cổng đi.”
Tôi bước tới, đặt tay lên thanh tre cũ. Không có đường sáng xanh, không có tiếng nói nào vang trong đầu. Chỉ có hơi ấm của gỗ, tiếng ong vo ve trong hoa hướng dương và mùi đất sau cơn mưa đêm. Tôi đẩy nhẹ, và cánh cổng tre kẽo kẹt xoay trên bản lề, mở ra một cánh đồng bình thường vào một buổi sáng bình thường.
Dưới chân tôi, giữa kẽ đất cạnh trụ cổng, một mầm cỏ non vừa nhú lên, xanh mơn mởn.
Chúng tôi cùng bước qua.