Chương 29: Cánh Cửa Còn Hé
Mười lăm phút sau, đại sảnh gần như trống không. Xe cứu hỏa đầu tiên đã tới cổng, đèn đỏ xoay tròn lên các bức tường ướt. Ngoài sân, mười nghìn người ngồi bệt dưới mưa tạnh dần, ai cũng ướt như chuột lột, ai cũng ngơ ngác, nhưng cũng ai nấy đều hồng hào, sáng mắt, y như vừa ngủ một giấc thật dài và tỉnh dậy ở ngày hôm sau. Một ông chú nắm tay vợ, thì thào: “Hình như anh… đỡ đau lưng rồi.” Một cô gái trẻ ôm điện thoại, nhìn chằm chằm vào bản ghi hóa đơn đã nộp suốt ba tháng, mặt từ từ tái đi vì thức tỉnh một kiểu khác.
Trên sân khấu, Lạc Vô Cực ngồi dựa lưng vào thành lò đồng đã nứt, người quấn trong tấm chăn bạc của đội cứu thương, bên sườn quấn băng dày. Ngọc Anh ngồi cạnh, một tay giữ cổ tay ông, mắt dán vào đồng hồ, môi mấp máy đếm nhịp mạch.
“Ổn.” Cô nói, như tuyên bố phán quyết. “Nhịp đều. Tôi cấm anh đứng dậy trước sáng mai.”
“Ta không định đứng dậy.” Ông nói. “Nhưng có người định gọi ta.”
Cô ngẩng lên. Trên đỉnh mái vòm, khe nứt không còn là một vết sét rộng như vực nữa. Nó đã thu lại thành một đường sáng dài, mảnh, hơi cong, lơ lửng giữa không trung như một vết rách trên tấm vải trời. Từ trong đó vọng ra một giọng nói ấm, già dặn, nghe như tiếng chuông trầm.
“Vô Cực.”
Lạc Vô Cực đứng dậy, bất chấp lời cấm. Ngọc Anh định cản, nhưng ông nhẹ nhàng đặt tay lên tay cô, và cô rụt lại.
Trong khe sáng hiện ra một bóng người mờ ảo, áo xám, tóc bạc, đứng giữa một khoảng sân phủ tuyết. Sư thúc Huyền Chân. Ông lão chắp tay sau lưng, nhìn xuống bằng đôi mắt hiền từ lẫn mệt mỏi.
“Ta nghe tiếng sét từ nửa năm trước,” ông lão nói. “Và hôm nay, có kẻ rơi từ trời xuống ngay trước chính điện, ướt như chuột lột, mặc một bộ áo trắng kỳ quái. Hắn nằm sấp, khóc lóc kể hết mọi chuyện: Tị Lôi Phù, đạo lôi thứ chín, rồi lan man về mấy thứ gọi là ‘khóa học’, ‘hội viên’, ‘nước năng lượng’. Cả chính điện không ai hiểu một chữ, nhưng chuyện đầu thì ai cũng hiểu.”
“Sư đệ bị xử thế nào?” Lạc Vô Cực hỏi.
“Tông chủ đã tuyên án. Hắn sẽ ở Hậu Sơn lao ba trăm năm.” Ông lão thở dài, rồi một nụ cười hiếm hoi hiện ra. “Hắn xin được ở phòng có chỗ cắm điện. Ta bảo không biết điện là gì. Hắn khóc to hơn.”
Ngọc Anh phì cười, rồi vội che miệng.
“Vô Cực.” Giọng ông lão trở nên trang trọng. “Cánh cửa còn hé trong nửa canh giờ. Con có thể bước qua. Ngôi vị của con còn nguyên. Ghế gỗ của con, chén trà của con, mọi thứ còn nguyên. Cả sơn môn đang chờ.”
Đại sảnh yên lặng. Chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt từ đầu phun chữa cháy, tí tách, tí tách, như một chiếc đồng hồ nhỏ.
Lạc Vô Cực nhìn khe sáng. Ông nhìn bóng lưng quen thuộc của ông lão, nhìn những bậc đá phủ tuyết. Rồi ông quay đầu nhìn Ngọc Anh, đang đứng cách ông ba bước, tóc rối, mắt đỏ hoe, chiếc lá bạc lấp lánh nơi hõm cổ, hai tay siết chặt vào nhau. Cô không nói gì. Cô đã nói tất cả cần nói trên sân thượng hôm nọ, và cô không phải người nuốt lời.
“Sư thúc,” ông cất giọng. “Xin cho con giới thiệu. Đây là phu nhân của con. Tên là Phạm Ngọc Anh. Nghề y tá.”
“Y tá?” Ông lão nheo mắt.
“Người cứu mạng con tối nay, bằng cách ép gãy hai xương sườn của con.” Ông nói, nghiêm trang như đang đọc sớ. “Con xuống núi một ngàn hai trăm năm mới có một lần, thưa sư thúc. Con lỡ rơi vào một thế giới mà xe tải ăn xăng, mì gói là đan dược, và có người sẵn sàng đứng chắn trước họng súng vì một kẻ lạ. Con còn chưa kịp đi đón vợ cho tử tế.”
Ông lão im lặng thật lâu, nhìn Ngọc Anh, rồi nhìn đệ tử.
“Muốn khép cửa từ phía này,” ông lão nói chậm rãi, “con phải dùng chính lôi ấn của mình phong nó lại. Linh lực Luyện Hư mà con vừa đạt được sẽ tan hết. Con sẽ chỉ còn lại chút tu vi của thân xác phàm. Con sẽ không bao giờ trở lại, và sơn môn cũng không thể tìm con nữa.”
“Con biết.”
“Con có chắc không?”
“Thưa sư thúc, xưa nay con thật sự chưa bao giờ chắc chắn về điều gì như hôm nay.”
Ông lão nhắm mắt, gật đầu, rồi cúi người vái ông một lễ thật sâu. Khi ông ngẩng lên, ánh mắt đã sáng bừng. “Ta sẽ báo với Tông chủ, nói con đã tìm được chốn dừng chân. Vô Cực, nhớ thắp cho ta nén hương.”
“Con sẽ pha trà thay hương, thưa sư thúc. Con hâm trà giỏi lắm.”
Ông lão cười lớn. Và bóng ông mờ dần theo ánh sáng, nhưng giọng nói vẫn còn vang vọng chỉ vài hơi thở: “Hâm trà giỏi nhất thiên hạ. Ta biết.”
Khe sáng bắt đầu rung. Nó sẽ không chờ thêm lâu nữa.
Lạc Vô Cực thọc tay vào túi áo vest rách, lục lọi một lát, và rút ra một tờ giấy ghi chú màu vàng chanh còn nguyên. Ông cắn đầu bút lông, đặt giấy lên đầu gối, viết một chữ duy nhất.
“Phong.”
Ngọc Anh trố mắt. “Anh định dán giấy nhớ lên… trời?”
“Thế giới này đã dạy ta,” ông nói, giọng nửa đùa nửa thật, “việc gì quan trọng thì dán giấy nhớ.”
Ông búng ngón tay. Tờ giấy bay lên, nhẹ như lông chim, xoay một vòng trong không khí, rồi dán thẳng vào đường sáng mảnh trên mái vòm. Một tiếng “tách” rất khẽ. Khe sáng khép dần, từng đoạn một, ánh sáng cuối cùng thu lại thành một điểm trắng nhỏ, rồi tắt phụt. Trên trần đại sảnh chỉ còn một tờ giấy vàng chanh dính trên mái vòm, lơ lửng khó tin, rồi rơi nhẹ xuống sân khấu như một cánh bướm.
Lạc Vô Cực khụy gối. Ngọc Anh chạy tới, đỡ ông kịp.
Trong chiếc chăn bạc, ông ngồi dựa vào cô, thở dốc. Thứ ánh sáng xanh quanh người ông tan dần, tan như sương, và khi nó tan hết, ông chỉ còn là một chàng trai hai mươi lăm tuổi với vết thương còn băng, ướt sũng, đang hơi run.
“Pin của ta…” ông thở dài, nở nụ cười méo mó. “Còn hai phần trăm.”
“Tôi biết.” Ngọc Anh ôm chặt lấy ông, giọng nghẹn lại giữa tiếng cười và tiếng khóc. “Về nhà sạc. Mẹ nấu cháo cho anh nữa.”
Ông gật đầu. Rồi như chợt nhớ ra, ông ngẩng mặt lên.
“Phu nhân. Chuyện buổi hẹn thứ hai…”
“Cuối tháng sau.” Cô nói, vẫn không buông tay. “Mẹ tôi hẹn rồi. Đón dâu cho đàng hoàng. Đừng có lỡ hẹn.”
“Vãn bối tuân lệnh.”