Chương 33: Người Không Báo Trước
Qua Tết, những cơn gió chướng đầu mùa thổi khô cả mặt đê, mang theo mùi rơm và mùi bùn nứt nẻ. Chiều mồng mười, khi mặt trời nghiêng qua dãy cửa sổ lưới sắt của xưởng may, Thanh Thư đang ngồi sau bàn kế toán, cộng nốt cột số cuối của sổ cái tháng giêng. Bên ngoài, tiếng máy khâu vẫn chạy đều, tiếng cười nói của các cô thợ vọng vào xen lẫn tiếng kéo cắt vải.
“Cô Thư! Cô Thư ơi!” Chị tổ trưởng thò đầu vào cửa, mặt đỏ gay, thở hổn hển như vừa chạy từ đầu xóm tới. “Có ông bộ đội tìm cô ngoài cổng. Ổng không nói tên, mà ai cũng biết ổng là ai!”
Trong xưởng, tiếng máy khâu đột nhiên thưa dần. Từng cái đầu thò ra khỏi những dãy máy, từng đôi mắt tò mò hướng về phía cửa văn phòng. Bà Hai Hạnh đứng ngay ngưỡng cửa phòng bên, hai tay khoanh trước ngực, khóe miệng cố kìm một nụ cười.
Thanh Thư hít vào một hơi. Cô cầm bút, chậm rãi viết nốt dòng tổng cộng, gạch hai gạch dưới số cuối, thổi cho mực khô, đậy nắp lọ mực lại. Rồi cô gấp sổ, đặt gọn lên góc bàn, chỉnh lại tà áo và mái tóc, và đứng dậy.
“Cô không chạy ra à?” Chị tổ trưởng sửng sốt.
“Tôi cộng chưa xong.” Thanh Thư đáp, rất nghiêm túc. Cô nghe cả xưởng phì cười, và thấy tim mình đập loạn đến độ không còn biết đôi chân mình đang bước thế nào.
Ngoài cổng sắt, Văn Dũng đứng đó, đội mũ cối, quân phục chỉnh tề, ba lô để dưới chân. Anh gầy đi chút ít, da sạm thêm nhiều, trên cằm có một vết xước mới. Thấy cô, anh đứng thẳng hơn, hai tay buông xuôi cứng nhắc, giống hệt lúc anh đứng nghiêm trước thượng cấp. Anh không cười. Khóe mắt anh đỏ lên.
“Tôi không báo trước.” Anh nói.
“Tôi biết. Anh viết trong thư.”
“Thật ra tôi về tới nhà má từ hôm qua.” Anh gãi đầu, mũ lệch hẳn sang một bên, và gương mặt vuông vức bỗng trở nên trẻ con một cách lạ lùng. “Tôi ngủ ở nhà má cả đêm, nhưng sáng ra không dám tới. Tôi đi vòng quanh chợ ba lần. Bà bán hoa hỏi tôi có phải đang tìm vợ không. Tôi nói không phải.”
Thanh Thư phì cười, bàn tay lấy vạt áo che nửa mặt. Rồi cô nhìn quanh, thấy mười mấy đôi mắt thò ra ở cửa sổ xưởng, bà Hai Hạnh cười nghiêng ngả. “Anh Dũng, đi với tôi một đoạn.”
Hai người men theo con đường đất dẫn ra bờ đê. Nước đã rút hẳn, mặt đê khô nứt, hai bên là ruộng lúa mùa đang uốn mình thành những làn sóng xanh dưới gió. Họ đi cạnh nhau, giữ một khoảng cách vừa đủ, không vội vàng. Đến bến đò thì dừng lại, đứng nhìn dòng sông đã trở về màu nâu quen thuộc, chiếc đò ngang đang cập bến, bà lái đò vẫy tay với cô từ xa.
“Cô đứng đây nhiều không?” Dũng hỏi khẽ.
“Không.” Thanh Thư đáp. “Hồi xưa thì nhiều. Giờ tôi chỉ ra khi có việc.”
Anh gật đầu, không hỏi hồi xưa là hồi nào. Gió từ sông thổi tung vạt áo cô, tóc mai bay chạm vào má. Anh tháo mũ, cầm trong hai tay, nhìn xuống mũi giày bùn.
“Cô Thư, tôi không biết nói. Tôi viết thư thì còn gọn, chứ nói trước mặt cô, tôi toàn nói lộn.” Giọng anh khản đi. “Tôi chỉ muốn nói một chuyện cho rõ. Tôi không xin cô chờ. Hôm tôi đi, tôi đã nói rồi, cô vừa thoát khỏi một người bắt cô chờ. Tôi chỉ xin…” Anh ngừng, nuốt khan. “Tôi chỉ xin cô cho tôi đi bên cạnh cô. Không phải đứng trước, không phải đứng sau. Đi bên cạnh thôi.”
Dòng sông vẫn trôi, bình thản. Tiếng chuông đồng của chuyến đò vang lên, trầm và ấm.
“Anh Dũng.” Thanh Thư nói. Cô muốn nhìn xuống nhưng buộc mình nhìn thẳng. “Có một chuyện tôi chưa kể anh. Tôi sẽ không kể hết được. Nhưng tôi muốn anh biết, ở một chỗ nào đó trong đời tôi, tôi đã mắc nợ anh rất lâu, từ trước khi anh biết tôi.”
Dũng khẽ cau mày. “Tôi không hiểu.”
“Không cần hiểu.” Cô mỉm cười, và thấy mắt mình ươn ướt. “Có những ngày tôi tưởng mình chẳng còn ai, tôi vẫn nhớ có một người từng cho tôi một điều tử tế mà không đòi gì. Giờ người đó đứng đây. Tôi không định bỏ lỡ lần thứ hai.”
Cô nói xong mới nhận ra mình đã nói nhiều hơn dự định. Nhưng anh không hỏi thêm, chỉ nhìn cô một lúc rất lâu bằng ánh mắt của người đang cố ghi nhớ tất cả, rồi gật đầu, thật chậm.
“Vậy là tôi được đi chưa?”
“Anh được đi.” Cô đáp, và lần này nụ cười của cô đến tận đáy mắt. “Nhưng tôi nói trước, tôi đi nhanh lắm. Anh đừng để rớt lại.”
Anh bật cười. Lần đầu tiên cô nghe tiếng cười của anh vang lên rộng và trong như thế, bay cả ra mặt sông, làm bà lái đò ngẩng đầu nhìn và mỉm cười.
Họ về đến nhà khi chiều đã ngả hẳn sang tím. Trước hiên, bà Bảy đang bưng nồi canh chua cá lóc từ bếp lên, nhìn thấy người lính đứng sau lưng con gái, không hề tỏ ra ngạc nhiên. Bà đặt nồi canh xuống mâm, lấy tạp dề lau tay, chỉ nói: “Má nấu dư một chén.”
“Linh tính của má.” Tuấn từ trong nhà chạy ra, thè lưỡi. “Chiều nay má đòi nấu canh chua, ba bảo nấu cho ai, má bảo cứ nấu.”
Ông Lâm đứng lên từ chiếc ghế băng trước thềm, tay còn cầm cây bút bi chưa kịp cất. Dũng bước tới trước mặt ông, đứng nghiêm, mũ cầm ngang ngực.
“Thưa chú. Con tên Văn Dũng, nhà cuối xóm, con trai bà Sáu. Con xin phép chú thím cho con được thường xuyên đến nhà.”
Ông Lâm nhìn người lính, rồi nhìn con gái. Ông gật đầu, một cái gật chắc nịch.
“Cậu cứ đi bằng cổng chính.” Ông nói. “Cổng nhà tôi từ nay không có ai phải leo rào nữa.”
Trong gian bếp, bà Sáu nghe tiếng, chống gậy bước ra, khuôn mặt nhăn nheo sáng lên. “Thằng Dũng đó hả? Tới rồi hả?” Bà quờ quạng đưa tay, và người lính vội vàng quỳ xuống nắm lấy, áp trán lên bàn tay già nua đó.
Tuấn đứng nhìn, vừa cười vừa chống nạnh. “Anh Dũng, lần sau nhớ báo trước ngày cưới nghe!”
“Tôi sẽ không báo trước.” Dũng ngẩng lên, mặt đỏ gay, giọng nghiêm túc đến nực cười. “Tôi chỉ đến thôi.”
Cả sân nhà bật cười, rộn rã, tiếng cười bay lên cao khỏi mái lá, hòa vào tiếng chim về tổ trên rặng bần phía bến đò.