Chương 31: Hổ Phù Hợp Nhất
Kẻ đeo mặt nạ bỉ ngạn lao đi như một mũi tên rời cung, lưỡi dao cong sáng loáng dưới ánh trăng đỏ, nhắm thẳng vào người đàn ông áo trắng đứng ở tầng chót.
Không ai kịp động đậy ngoài Tiêu Nguyệt Hàng.
Sợi dây gai trói tay hắn đứt phựt, bị lưỡi dao nhỏ của Lục Tiêu cắt từ phía sau từ lúc nào chẳng ai thấy. Hắn giật lấy thanh kiếm từ tay một lính Cấm quân đứng chết lặng bên cạnh, xoay người, và lưỡi kiếm chặn ngang lưỡi dao cong ngay trước ngực Hoàng đế một tấc. Tiếng thép chạm nhau gào lên giữa sự im lặng của cả bãi.
Kẻ đeo mặt nạ nhảy lùi, hai tay rút thêm một lưỡi dao thứ hai từ trong tay áo. Hắn không nói, không thở dốc, chỉ xoay người trong một vòng cung kỳ dị mà Minh Châu nhận ra từ đêm mật đạo: lối đánh của kẻ được luyện từ thuở nhỏ để giết người trong im lặng. Tiêu Nguyệt Hàng đón cú thứ nhất, cú thứ hai, và cô thấy vai trái hắn run lên dưới lớp áo tù, nơi mũi khâu mới chưa lành. Nhưng bàn tay trái hắn nắm chuôi kiếm. Ngón trỏ cong cuối cùng cũng khép chặt quanh chuôi. Ở nhịp thứ ba, hắn không đỡ nữa mà xoay cổ tay, dồn chuôi kiếm vào thái dương đối phương. Chiếc mặt nạ nứt đôi, kẻ mang nó ngã xuống đá, và Lục Tiêu đã đè lên lưng từ phía sau.
“Bắt chúng! Giết cả bọn!” Tạ Vân rút kiếm, giọng khản đặc. “Đây là yêu nhân giả mạo! Hoàng thượng đã chết, các ngươi đều thấy quan tài! Cấm quân, giết!”
Vài ngọn giáo hạ xuống, rồi dừng giữa chừng. Các binh sĩ ngoái nhìn nhau, và nhìn ông vua áo trắng đứng dưới ánh trăng đỏ, người mà hơn nửa trong họ đã từng đứng gác trước cửa phòng ngủ. Không ai tiến lên.
Hột Liệt chọn đúng khoảnh khắc ấy. Hắn không còn đợi kết quả. Bàn tay phải của hắn vươn ra, túm lấy cổ áo cậu bé Cảnh Lâm đang núp bên chân Thái hậu, kéo bật lên, và một con dao găm ngắn lóe lên kề vào cổ cậu bé.
“Tất cả dừng lại!” Giọng hắn vang như tiếng chuông gõ vào đồng. “Hoàng đế Đại Nguyên, ngài còn một đứa con trai. Ra lệnh cho người của ngài lùi, ký vào hiệp ước, ta sẽ trả đứa bé còn nguyên.”
Thái hậu bật dậy khỏi ghế, tấm voan trượt khỏi mặt. Đó là một gương mặt ngoài bốn mươi, vẫn còn nét đẹp lạnh lẽo, nhưng lúc này mắt bà ta mở to vì hoảng loạn thuần túy của một người mẹ. “Lâm nhi! Buông con ta ra! Ngươi đã hứa—”
“Ta hứa nhiều thứ,” Hột Liệt đáp.
Hoàng đế đứng yên. Minh Châu thấy bàn tay ông bên người nắm lại, rồi buông, rồi nắm lại. Ông không còn sức để lao tới. Dù ông đã tỉnh lại sau sáu ngày, ông vẫn chỉ là một người đàn ông bệnh, đứng nhờ vào cánh tay một ông già.
Cô nhìn Hột Liệt. Khoảng cách ba bước. Cổ tay phải cầm dao của hắn nhô ra khỏi ống tay áo lông, phần da ở chỗ mạch đập hiện rõ dưới ánh đuốc. Cô nhìn cây kim bạc trong tay mình, đầu mũi vẫn còn đen, vẫn còn ẩm.
Tử lộ tán, một phần ba, đủ liệt tay chân.
Cô không nghĩ nữa. Tay cô đã làm việc này một lần, trong mật đạo đêm ấy, với những chiếc phi tiêu nhỏ. Cổ tay cô bật nhẹ, cây kim bay thành một đường bạc trong không khí đỏ.
Nó cắm vào mu bàn tay Hột Liệt, đúng huyệt Hợp Cốc, giữa ngón cái và ngón trỏ.
Hột Liệt khựng lại. Hắn nhìn xuống tay mình, nơi một chấm đen nhỏ lan dần, và lần đầu tiên trong cả đêm, nét mặt hắn mất đi sự điềm tĩnh. Các ngón tay hắn run lên như bị rút gân. Con dao găm rơi khỏi lòng bàn tay, leng keng trên đá. Cậu bé Cảnh Lâm chui tuột khỏi vòng tay hắn, lăn vào lòng mẹ.
“Tay ta…” Hột Liệt gầm lên bằng tiếng Đại Nguyên. “Con khốn—”
“Rượu của điện hạ đấy,” Minh Châu nói, “xin ngài nếm thử.”
Phía dưới đài, mặt đất rung lên.
Tiếng vó ngựa. Ban đầu chỉ là một âm thanh trầm ở xa, rồi to dần, to dần, như đại dương cuộn lên từ lòng đất. Rồi cổng rừng sồi phía Nam vỡ ra, và hàng nghìn kỵ binh giáp đen tràn ra bãi trống như một con sóng, cờ đen thêu hình sói bạc phấp phới giữa nền trời đỏ. Huyền Giáp kỵ. Họ không dừng cho tới khi vòng thứ nhất của Cấm quân bị bao kín.
Ngựa dẫn đầu dừng gấp, hai chân trước đạp lên không. Người cưỡi nó là một ông tướng ngoài bốn mươi, râu quai nón, giáp nhuộm bụi đường. Hoắc Cương nhảy xuống, quỳ một gối ngay phía chân đài.
“Mạt tướng Hoắc Cương, phụng mệnh Lãnh Vương, tới cứu giá!”
Hoàng đế giơ cao tay phải. Trong bàn tay ông, dưới ánh đuốc và ánh trăng đỏ, một con hổ ngọc nguyên vẹn, hai nửa ghép khít vào nhau và buộc lại bằng một sợi chỉ vàng.
“Hổ phù của Tiên đế,” Hoàng đế nói. “Ai nhận ra nó?”
Phía trước vòng Cấm quân thứ nhất, một viên đội trưởng cao lớn với vết sẹo vắt qua mắt trái tháo mũ giáp ra. Hắn nhìn con hổ ngọc, nhìn người cầm nó, rồi nhìn xuống đài, nơi một cô gái trong áo tang trắng đang đứng cạnh Lãnh Vương. Hắn há miệng, nuốt xuống một tiếng.
“Thần Quách Tuấn, đội trưởng Cấm quân, nhận ra.” Hắn quỳ xuống. Giáp của hắn vang lên trên đá. “Xin bệ hạ trị tội thần đã không nhìn ra bệ hạ.”
Một tiếng giáp rơi, rồi hai, rồi hàng chục. Như một dãy quân cờ đổ liên tiếp, từng hàng Cấm quân quỳ xuống, mũi giáo cắm xuống đất. Tạ Vân đứng giữa vòng, kiếm giơ lên không, một người đứng một mình ở trung tâm của một cánh đồng quỳ gối. Hắn quay người định chạy. Quách Tuấn đứng phắt dậy, hai tay vươn ra, và chỉ cần hai nhịp thở, Thái Úy đã nằm sấp dưới đất, đầu gối ai đó ấn lên lưng.
Nghe có tiếng gầm nhỏ phía bên trái. Ba trăm kỵ sĩ Bắc Địch lao về phía ngựa của họ, nhưng chưa tới nơi thì vòng Huyền Giáp đã khép lại, giáo dài cắm thành bức tường sắt. Hột Liệt đứng bất động, cánh tay phải rũ xuống bên người, nhìn Hoắc Cương bước tới trước mặt mình, kiếm trong tay. Hắn nhìn thanh kiếm, nhìn vòng giáp đen xung quanh, và cuối cùng nhìn Hoàng đế.
“Ta đã thua ba lần ở biên giới,” hắn nói, giọng hơi chậm vì cái lưỡi cũng bắt đầu tê. “Chưa lần nào thua bởi một đứa ngốc.”
“Nàng ấy không ngốc,” Tiêu Nguyệt Hàng đáp. Kẻ đeo mặt nạ nằm dưới chân hắn, hai tay đã bị Lục Tiêu trói quặt sau lưng.
Trên đầu họ, ở rìa trăng đỏ, một sợi bạc mỏng lóe lên. Rất mảnh, nhưng chắc chắn: vầng trăng đang trở lại.
Tiêu Nguyệt Hàng đặt kiếm xuống bậc đá. Hắn bước lên, đứng trước Minh Châu, nhìn cô một lúc lâu, như đang kiểm lại từng nét mặt của một người mà hắn vừa tưởng sẽ không thấy lại.
“Trăng đã sáng lại,” hắn nói.
“Vậy là sau trăng máu rồi,” cô đáp.